Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

miracle

/ˈmɪrəkəl/ B2

Nghĩa

phép màu danh từ

Định nghĩa · An extraordinary event that seems impossible.

“The recovery of the patient was considered a miracle.”Sự hồi phục của bệnh nhân được coi là một phép màu.

“It was a miracle that he survived the accident.”Thật là một phép màu khi anh ấy sống sót sau vụ tai nạn.

Đồng nghĩa wonderphenomenon

Mẹo IELTS · Sử dụng miracle để nhấn mạnh sự kỳ diệu trong IELTS Writing.

Ghi chú · Thường dùng để diễn tả điều kỳ diệu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...