wonder
/'wʌndə/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #790
Nghĩa thường dùng
tự hỏi
danh từ
“I wonder what will happen next.”Tôi tự hỏi điều gì sẽ xảy ra tiếp theo.
Biến thể từ
wondered quá khứ
wondering hiện tại phân từ
wonders số nhiều
wonders ngôi 3 số ít
wondered quá khứ phân từ
Trái nghĩa
indifference
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wonder
/'wʌndə/
danh từ
- vật kỳ diệu, kỳ quan, vật phi thường; điều kỳ lạ, điều kỳ diệu; kỳ công
- the seven wonders of the world: bảy kỳ quan trên thế giới
- a wonder of architecture: một kỳ công về kiến trúc
- to work wonders: làm những việc kỳ lạ; thành công rực rỡ
- for a wonder: một cách kỳ diệu, thật là kỳ lạ
- người kỳ diệu, thần đồng
- a musical wonder: một thần đồng về nhạc
- sự ngạc nhiên, sự kinh ngạc
- that is no wonder: tất nhiên, dĩ nhiên, không có gì lạ, không có gì đáng ngạc nhiên
- to fill someone with wonder: làm cho ai kinh ngạc
thành ngữ
- a nine days' wonder
- (xem) nine
động từ
- ngạc nhiên, lấy làm lạ, kinh ngạc
- I dont't wonder at it: điều đó không làm cho tôi ngạc nhiên
- I wonder that you never heard of it: tôi lấy làm lạ rằng anh chưa bao giờ nghe nói về điều đó
- that's not to be wondered at: không có gì đáng kinh ngạc cả
- muốn biết, tự hỏi
- I wonder who he is?: tôi tự hỏi nó là ai?
- I wonder whether you can tell me: tôi tự hỏi không biết anh có thể bảo cho tôi biết không
Định nghĩa tiếng Anh
n. the feeling aroused by something strange and surprising n. something that causes feelings of wonder v. have a wish or desire to know something v. place in doubt or express doubtful speculation