miracle
Nghĩa thường dùng
“The recovery of the patient was considered a miracle.”Sự hồi phục của bệnh nhân được coi là một phép màu.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
miracle
/'mirəkl/
danh từ
- phép mầu, phép thần diệu
- điều thần diệu, điều huyền diệu
- điều kỳ lạ, kỳ công
- a miracle of ingenuity: một sự khéo léo kỳ lạ
- a miracle of architecture: một kỳ công của nền kiến trúc
- (sử học) kịch thần bí ((cũng) miracle play)
thành ngữ
- to a miracle
- kỳ diệu
Định nghĩa tiếng Anh
n. any amazing or wonderful occurrence n. a marvellous event manifesting a supernatural act of a divine agent