Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

discrete

/dɪsˈkriːt/ B2

Nghĩa

riêng biệt tính từ

Định nghĩa · Separate and distinct from others.

“Discrete variables are important in statistics.”Các biến riêng biệt rất quan trọng trong thống kê.

“The data is divided into discrete categories.”Dữ liệu được chia thành các loại riêng biệt.

Đồng nghĩa distinctseparate
Trái nghĩa continuous
Cấu tạoTừ 'dis-' nghĩa là không, kết hợp với 'crete' nghĩa là tạo ra.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để phân loại thông tin trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự khác biệt rõ ràng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...