Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3422

continuous

/kən'tinjuəs/

tính từ

  • liên tục, liên tiếp, không dứt, không ngừng
    • continuous rain: mưa liên tục
    • continuous function: (toán học) hàm liên tục
  • (ngôn ngữ học) tiến hành
    • continuous from: hình thái tiến hành (động từ)
  • (rađiô) duy trì
    • continuous waves: sóng duy trì
Đồng nghĩa unbrokenconstantceaseless
Trái nghĩa intermittentbroken
Định nghĩa tiếng Anh

a. continuing in time or space without interruption\na. of a function or curve; extending without break or irregularity

Gợi ý (20)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...