Từ điển Anh–Việt

112.218 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

distinct

/dis'tiɳkt/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3254

Nghĩa thường dùng

rõ ràng, riêng biệt tính từ

“There are two distinct approaches to this problem.”Có hai cách tiếp cận riêng biệt cho vấn đề này.

Đồng nghĩa separatedifferent
Trái nghĩa similaridentical
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

distinct

/dis'tiɳkt/

tính từ

  • riêng, riêng biệt; khác biệt
    • man as distinct from animals: con người với tính chất khác biệt với loài vật
  • dễ nhận, dễ thấy, rõ ràng
    • distinct orders: mệnh lệnh rõ ràng
    • a distinct idea: ý nghĩ rõ ràng
  • rõ rệt, dứt khoát, nhất định
    • a distinct refusal: lời từ chối dứt khoát
    • a distinct tendency: khuynh hướng rõ rệt
Định nghĩa tiếng Anh

s. (often followed by `from') not alike; different in nature or quality a. easy to perceive; especially clearly outlined s. recognizable; marked

Gợi ý (14)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...