rendering
Nghĩa
Định nghĩa · A representation or drawing of something.
“The rendering of the building was impressive.”Bản vẽ của tòa nhà rất ấn tượng.
“The rendering of the building was very detailed.”Bản vẽ của tòa nhà rất chi tiết.
Mẹo IELTS · Mô tả bản vẽ trong IELTS để thể hiện sự sáng tạo.
Ghi chú · Bản vẽ thường dùng trong thiết kế.