tear
/tɛr/ B1
Nghĩa
xé
động từ
Định nghĩa · To rip or damage something by pulling it apart.
“Be careful not to tear the paper.”Hãy cẩn thận đừng xé giấy.
“He accidentally tore the paper while writing.”Anh ấy vô tình xé giấy khi viết.
Cụm hay dùng
tear a pagetear apart
Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả hành động trong bài nói.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh vật lý.