funky
/ˈfʌŋki/ B2
Nghĩa
sành điệu
tính từ
Định nghĩa · Stylish, trendy, or cool in appearance or behavior.
“He has a funky style that stands out.”Anh ấy có phong cách sành điệu nổi bật.
“He wore a funky hat to the party.”Anh ấy đội một chiếc mũ sành điệu đến bữa tiệc.
Cụm hay dùng
funky musicfunky stylefunky design
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về phong cách cá nhân.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả thời trang.