Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cancelled

/ˈkænsl̩d/ B2

Nghĩa

hủy bỏ động từ

Định nghĩa · To call off or stop something planned.

“The event was cancelled due to bad weather.”Sự kiện đã bị hủy bỏ do thời tiết xấu.

Đồng nghĩa abandonterminate
Trái nghĩa continueproceed

Mẹo IELTS · Dùng 'cancelled' để mô tả sự kiện không diễn ra.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh sự kiện hoặc kế hoạch.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...