Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

elimination

/ɪˌlɪməˈneɪʃən/ B2

Nghĩa

sự loại bỏ danh từ

Định nghĩa · The act of removing or getting rid of something.

“The elimination of waste is crucial for a sustainable environment.”Việc loại bỏ chất thải là rất quan trọng cho một môi trường bền vững.

“The elimination of waste is important for health.”Việc loại bỏ chất thải rất quan trọng cho sức khỏe.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về quy trình trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong các cuộc thi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...