Quay lại Bộ từ vựng
Idioms — Thành ngữ (mở rộng)
Khám phá › Folder

Idioms — Thành ngữ (mở rộng)

Bộ sưu tập Idioms — Thành ngữ (mở rộng) do AI biên soạn — định nghĩa tiếng Anh, ví dụ song ngữ, đồng/trái nghĩa, ghi chú & tip IELTS.

🌍 Công khai admin 58 bộ 5,372 từ

Các bộ trong folder

01

Idioms · advice

7 từ
B2

Idioms · advice — 7 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
02

Idioms · agreement

112 từ
B2

Idioms · agreement — 112 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
03

Idioms · anger

97 từ
B2

Idioms · anger — 97 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
04

Idioms · animals

118 từ
B2

Idioms · animals — 118 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
05

Idioms · beginnings

93 từ
B2

Idioms · beginnings — 93 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
06

Idioms · body parts

60 từ
B2

Idioms · body parts — 60 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
07

Idioms · caution

97 từ
B2

Idioms · caution — 97 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
08

Idioms · change

98 từ
B2

Idioms · change — 98 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
09

Idioms · communication

107 từ
B2

Idioms · communication — 107 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
10

Idioms · competition

57 từ
B2

Idioms · competition — 57 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
11

Idioms · confidence

72 từ
B2

Idioms · confidence — 72 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
12

Idioms · conflict

118 từ
B2

Idioms · conflict — 118 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
13

Idioms · criticism

71 từ
B2

Idioms · criticism — 71 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
14

Idioms · danger

105 từ
B2

Idioms · danger — 105 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
15

Idioms · deception

109 từ
B2

Idioms · deception — 109 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
16

Idioms · decisions

60 từ
B2

Idioms · decisions — 60 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
17

Idioms · defeat

93 từ
B2

Idioms · defeat — 93 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
18

Idioms · determination

18 từ
B2

Idioms · determination — 18 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
19

Idioms · effort & hard work

59 từ
B2

Idioms · effort & hard work — 59 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
20

Idioms · emotions

119 từ
B2

Idioms · emotions — 119 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
21

Idioms · endings

92 từ
B2

Idioms · endings — 92 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
22

Idioms · fear

107 từ
B2

Idioms · fear — 107 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
23

Idioms · food

104 từ
B2

Idioms · food — 104 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
24

Idioms · friendship

101 từ
B2

Idioms · friendship — 101 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
25

Idioms · happiness

99 từ
B2

Idioms · happiness — 99 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
26

Idioms · health

100 từ
B2

Idioms · health — 100 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
27

Idioms · honesty

97 từ
B2

Idioms · honesty — 97 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
28

Idioms · indifference

95 từ
B2

Idioms · indifference — 95 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
29

Idioms · intelligence

80 từ
B2

Idioms · intelligence — 80 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
30

Idioms · knowledge

119 từ
B2

Idioms · knowledge — 119 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
31

Idioms · learning

103 từ
B2

Idioms · learning — 103 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
32

Idioms · love

103 từ
B2

Idioms · love — 103 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
33

Idioms · luck

115 từ
B2

Idioms · luck — 115 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
34

Idioms · memory

110 từ
B2

Idioms · memory — 110 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
35

Idioms · money

110 từ
B2

Idioms · money — 110 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
36

Idioms · money & spending

39 từ
B2

Idioms · money & spending — 39 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
37

Idioms · nature

122 từ
B2

Idioms · nature — 122 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
38

Idioms · opinions

121 từ
B2

Idioms · opinions — 121 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
39

Idioms · order & chaos

110 từ
B2

Idioms · order & chaos — 110 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
40

Idioms · patience

102 từ
B2

Idioms · patience — 102 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
41

Idioms · plans & goals

31 từ
B2

Idioms · plans & goals — 31 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
42

Idioms · poverty

106 từ
B2

Idioms · poverty — 106 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
43

Idioms · praise

110 từ
B2

Idioms · praise — 110 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
44

Idioms · problems

65 từ
B2

Idioms · problems — 65 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
45

Idioms · relationships

118 từ
B2

Idioms · relationships — 118 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
46

Idioms · risk

105 từ
B2

Idioms · risk — 105 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
47

Idioms · sadness

108 từ
B2

Idioms · sadness — 108 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
48

Idioms · secrets

98 từ
B2

Idioms · secrets — 98 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
49

Idioms · speed

115 từ
B2

Idioms · speed — 115 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
50

Idioms · success

107 từ
B2

Idioms · success — 107 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
51

Idioms · surprise

107 từ
B2

Idioms · surprise — 107 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
52

Idioms · time

113 từ
B2

Idioms · time — 113 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
53

Idioms · travel

112 từ
B2

Idioms · travel — 112 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
54

Idioms · victory

60 từ
B2

Idioms · victory — 60 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
55

Idioms · warnings

101 từ
B2

Idioms · warnings — 101 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
56

Idioms · wealth

102 từ
B2

Idioms · wealth — 102 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
57

Idioms · weather

93 từ
B2

Idioms · weather — 93 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
58

Idioms · work & career

22 từ
B2

Idioms · work & career — 22 mục, Cambridge-rich.

Bộ từ vựng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...