| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/miːt ˈhɑːf.weɪ/
|
phr. |
thỏa hiệp hoặc đạt được sự đồng thuận
Let's meet halfway and find a solution that works for both of us.
Hãy thỏa hiệp và tìm ra giải pháp cho cả hai.
Chi tiếtThey agreed to meet halfway on the budget.Họ đồng ý thỏa hiệp về ngân sách.
Đồng nghĩacompromiseconcede
Cụm hay dùngmeet someone halfwayfind a middle ground
Dùng khi nói về sự thỏa hiệp.
|
— |
|
/kʌm tuː ən əˈɡriː.mənt/
|
phr. |
đạt được một quyết định chung
After hours of negotiation, they finally came to an agreement.
Sau nhiều giờ đàm phán, họ cuối cùng đã đạt được thỏa thuận.
Chi tiếtWe need to come to an agreement before the deadline.Chúng ta cần đạt được thỏa thuận trước hạn chót.
Đồng nghĩareach an accordsettle
Cụm hay dùngcome to an agreement on somethingbe in agreement
Thường dùng trong bối cảnh thương lượng.
|
— |
|
/ɪn əˈɡriː.mənt/
|
phr. |
chia sẻ cùng một ý kiến hoặc quyết định
The committee is in agreement about the new rules.
Ủy ban đồng ý về các quy tắc mới.
Chi tiếtWe are all in agreement that this is the best course of action.Chúng ta đều đồng ý rằng đây là hướng đi tốt nhất.
Đồng nghĩain accordin consensus
Cụm hay dùngbe in agreementreach agreement
Dùng để mô tả sự đồng thuận.
|
— |
|
/straɪk ə diːl/
|
phr. |
đạt được một thỏa thuận
They struck a deal to collaborate on the project.
Họ đã đạt được thỏa thuận hợp tác trong dự án.
Chi tiếtThe two companies struck a deal last week.Hai công ty đã đạt được thỏa thuận vào tuần trước.
Đồng nghĩamake a dealreach an agreement
Cụm hay dùngstrike a deal with someonestrike a deal on something
Dùng trong bối cảnh thương mại hoặc hợp tác.
|
— |
|
/ɡɪv ənd teɪk/
|
phr. |
sự thỏa hiệp hoặc trao đổi giữa các bên
In any relationship, there must be some give and take.
Trong bất kỳ mối quan hệ nào, phải có sự thỏa hiệp.
Chi tiếtSuccessful negotiations require give and take from both sides.Các cuộc đàm phán thành công cần sự thỏa hiệp từ cả hai bên.
Đồng nghĩacompromisereciprocity
Cụm hay dùnggive and take relationshipneed some give and take
Thường dùng khi nói về mối quan hệ.
|
— |
|
/kɔːl ɪt ə truːs/
|
phr. |
đồng ý ngừng chiến đấu hoặc tranh cãi
After a long argument, they decided to call it a truce.
Sau một cuộc tranh cãi dài, họ quyết định ngừng lại.
Chi tiếtLet's call it a truce and work together.Hãy ngừng lại và làm việc cùng nhau.
Đồng nghĩamake peacesettle differences
Cụm hay dùngcall it a truce with someonedeclare a truce
Thường dùng trong bối cảnh xung đột.
|
— |
|
/ræp ɪt ʌp/
|
phr. |
kết thúc hoặc hoàn tất điều gì đó
Let's wrap it up and agree on the next steps.
Hãy kết thúc và đồng ý về các bước tiếp theo.
Chi tiếtWe need to wrap it up before the deadline.Chúng ta cần hoàn tất trước hạn chót.
Đồng nghĩaconcludefinish
Cụm hay dùngwrap it up quicklywrap up a meeting
Dùng khi kết thúc một cuộc thảo luận.
|
— |
|
/pʊt ɪt tu ə voʊt/
|
phr. |
quyết định điều gì đó bằng cách bỏ phiếu
We should put this proposal to a vote.
Chúng ta nên đưa đề xuất này ra bỏ phiếu.
Chi tiếtIt's time to put this issue to a vote.Đã đến lúc đưa vấn đề này ra bỏ phiếu.
Đồng nghĩavote ondecide by ballot
Cụm hay dùngput something to a voteput it to a public vote
Dùng trong bối cảnh quyết định tập thể.
|
— |
|
/hæv ə ˈmiːtɪŋ ʌv ðə maɪndz/
|
phr. |
đạt được sự hiểu biết chung
After discussions, we had a meeting of the minds.
Sau các cuộc thảo luận, chúng tôi đã đạt được sự hiểu biết chung.
Chi tiếtThey finally had a meeting of the minds on the project.Họ cuối cùng đã có sự hiểu biết chung về dự án.
Đồng nghĩaunderstand each otherreach agreement
Cụm hay dùnghave a meeting of the minds on somethingreach a meeting of the minds
Dùng để diễn tả sự đồng thuận giữa hai bên.
|
— |
|
/hoʊld ðə seɪm vjuː/
|
phr. |
chia sẻ cùng một quan điểm
We hold the same view on this issue.
Chúng tôi có cùng quan điểm về vấn đề này.
Chi tiếtThey don't hold the same view about the changes.Họ không có cùng quan điểm về những thay đổi.
Đồng nghĩaagreeshare an opinion
Cụm hay dùnghold the same view as someonenot hold the same view
Dùng khi nói về quan điểm trong đối thoại.
|
— |
|
/tu bi ɪn sɪŋk/
|
phr. |
đồng ý hoặc hòa hợp
The dancers were in sync throughout the performance.
Các vũ công đã hòa hợp suốt buổi biểu diễn.
Chi tiếtThe team works well because they are in sync.Đội làm việc tốt vì họ hòa hợp với nhau.
Đồng nghĩabe alignedbe coordinated
Cụm hay dùngbe in sync with someonestay in sync
Thường dùng trong các tình huống hợp tác.
|
— |
|
/kʌm tu tɜːrmz/
|
phr. |
đạt được một thỏa thuận hoặc hiểu biết
They finally came to terms after a long negotiation.
Cuối cùng họ đã đạt được thỏa thuận sau một cuộc đàm phán dài.
Chi tiếtIt's important to come to terms with the situation.Điều quan trọng là chấp nhận tình hình.
Đồng nghĩareach an agreementsettle
Cụm hay dùngcome to terms with somethingcome to terms on an issue
Thường dùng khi đạt được sự đồng thuận.
|
— |
|
/ɡoʊ hænd ɪn hænd/
|
phr. |
tồn tại cùng nhau, đặc biệt là theo cách có lợi
Success and hard work often go hand in hand.
Thành công và làm việc chăm chỉ thường đi đôi với nhau.
Chi tiếtEducation and opportunity go hand in hand.Giáo dục và cơ hội thường đi đôi với nhau.
Đồng nghĩacomplement each othercoexist
Cụm hay dùnggo hand in hand with somethinggo hand in hand in a relationship
Thường dùng để chỉ mối quan hệ tích cực giữa hai yếu tố.
|
— |
|
/stænd juːˈnaɪtɪd/
|
phr. |
giữ vững sự đoàn kết trong một lý do hoặc ý kiến
The group stood united against the proposed changes.
Nhóm đã giữ vững sự đoàn kết chống lại những thay đổi đề xuất.
Chi tiếtWe must stand united in our beliefs.Chúng ta phải giữ vững sự đoàn kết trong niềm tin của mình.
Đồng nghĩaremain unitedstay together
Cụm hay dùngstand united for a causestand united against something
Thường dùng trong bối cảnh đấu tranh hoặc ủng hộ.
|
— |
|
/stɪk tə jʊər ɡʌnz/
|
phr. |
giữ vững niềm tin hoặc ý kiến của bạn bất chấp áp lực
He decided to stick to his guns about the policy.
Anh ấy quyết định giữ vững quan điểm về chính sách.
Chi tiếtIt's important to stick to your guns in negotiations.Điều quan trọng là giữ vững quan điểm trong đàm phán.
Đồng nghĩastand firmbe resolute
Cụm hay dùngstick to your guns on somethingstick to your guns despite criticism
Thường dùng khi nói về sự kiên định.
|
— |
|
/spiːk ðə seɪm ˈlæŋɡwɪdʒ/
|
phr. |
hiểu nhau tốt
They really speak the same language when it comes to business.
Họ thực sự hiểu nhau khi nói về kinh doanh.
Chi tiếtIt's easier to solve problems when we speak the same language.Dễ dàng hơn để giải quyết vấn đề khi chúng ta hiểu nhau.
Đồng nghĩaunderstand each othershare a common understanding
Cụm hay dùngspeak the same language in negotiationsspeak the same language about something
Thường dùng trong bối cảnh giao tiếp hiệu quả.
|
— |
|
/tə bi ɒn bɔrd/
|
phr. |
đồng ý tham gia hoặc hỗ trợ điều gì đó
We're glad to have you on board for this project.
Chúng tôi rất vui khi có bạn tham gia dự án này.
Chi tiếtIt's crucial that everyone is on board with the changes.Điều quan trọng là mọi người đều đồng ý với những thay đổi.
|
— |
|
/ɪn əˈɡriːmənt wɪð/
|
phr. |
có cùng ý kiến hoặc quyết định
She is in agreement with the new policy.
Cô ấy đồng ý với chính sách mới.
Chi tiếtThe board is in agreement with the proposed budget.Ban giám đốc đồng ý với ngân sách đề xuất.
|
— |
|
/kʌm tə ə kənˈsɛn.səs/
|
phr. |
đạt được sự đồng thuận chung trong một nhóm
They came to a consensus after much debate.
Họ đã đạt được sự đồng thuận sau nhiều cuộc tranh luận.
Chi tiếtWe need to come to a consensus before making a decision.Chúng ta cần đạt được sự đồng thuận trước khi đưa ra quyết định.
|
— |
|
/tə si θɪŋz aɪ tə aɪ/
|
phr. |
đồng ý hoặc có cùng quan điểm
It's rare for them to see things eye to eye.
Thật hiếm khi họ đồng ý với nhau.
Chi tiếtThey see things eye to eye on most issues.Họ đồng ý với nhau về hầu hết các vấn đề.
|
— |
|
/meɪk kənˈsɛʃənz/
|
phr. |
nhượng bộ một cái gì đó để đạt được thỏa thuận
Both sides made concessions to reach a deal.
Cả hai bên đều nhượng bộ để đạt được thỏa thuận.
Chi tiếtMaking concessions is sometimes necessary in negotiations.Nhượng bộ đôi khi là cần thiết trong đàm phán.
|
— |
|
/tə straɪk ə ˈbæləns/
|
phr. |
tìm kiếm một điểm giữa giữa hai bên
We need to strike a balance between work and personal life.
Chúng ta cần tìm một sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.
Chi tiếtStriking a balance can be challenging in negotiations.Tìm kiếm sự cân bằng có thể là một thách thức trong đàm phán.
|
— |
|
/miːt ɪn ðə ˈmɪdəl/
|
phr. |
thỏa hiệp hoặc tìm giải pháp
They agreed to meet in the middle on the issue.
Họ đồng ý thỏa hiệp về vấn đề đó.
Chi tiếtSometimes you have to meet in the middle to resolve conflicts.Đôi khi bạn phải thỏa hiệp để giải quyết xung đột.
|
— |
|
/tə bi ɒn ðə seɪm ˈweɪv.leŋθ/
|
phr. |
có cùng hiểu biết hoặc cảm xúc
We are on the same wavelength about the project.
Chúng tôi có cùng hiểu biết về dự án.
Chi tiếtIt's important to be on the same wavelength with your team.Điều quan trọng là phải có cùng hiểu biết với nhóm của bạn.
|
— |
| phr. |
cùng nhau hợp tác để giải quyết vấn đề.
Let's put our heads together to find a solution.
Hãy cùng nhau hợp tác để tìm ra giải pháp.
Chi tiếtThey put their heads together to plan the event.Họ đã cùng nhau hợp tác để lên kế hoạch cho sự kiện.
Đồng nghĩacollaborate
Cụm hay dùngput our heads togetherput your heads together for
Thường dùng trong ngữ cảnh làm việc nhóm.
|
— | |
| phr. |
hiểu và xử lý điều gì đó khó khăn.
We need to come to grips with the budget issues.
Chúng ta cần hiểu và xử lý các vấn đề ngân sách.
Chi tiếtHe is finally coming to grips with his responsibilities.Cuối cùng anh ấy cũng hiểu và xử lý trách nhiệm của mình.
Đồng nghĩaconfront
Cụm hay dùngcome to grips with a situationcome to grips with challenges
Dùng khi phải đối mặt với vấn đề phức tạp.
|
— | |
| phr. |
đạt được sự đồng thuận lẫn nhau.
They reached an understanding after the discussion.
Họ đã đạt được sự đồng thuận sau cuộc thảo luận.
Chi tiếtIt's important to reach an understanding in negotiations.Điều quan trọng là đạt được sự đồng thuận trong các cuộc đàm phán.
Đồng nghĩacome to an agreement
Cụm hay dùngreach an understanding onreach an understanding with
Thường dùng trong ngữ cảnh đàm phán.
|
— | |
| phr. |
hỗ trợ ý kiến hoặc hành động của nhau.
We always back each other up in discussions.
Chúng tôi luôn hỗ trợ nhau trong các cuộc thảo luận.
Chi tiếtIt's important to back each other up in a team.Điều quan trọng là hỗ trợ nhau trong một đội ngũ.
Đồng nghĩasupport each other
Cụm hay dùngback each other up inback each other up on
Thường dùng trong môi trường làm việc nhóm.
|
— | |
| phr. |
hỗ trợ ai đó hoặc điều gì đó.
I will stand behind your decision.
Tôi sẽ ủng hộ quyết định của bạn.
Chi tiếtThe team stands behind the project leader.Đội ngũ ủng hộ trưởng dự án.
Đồng nghĩasupport
Cụm hay dùngstand behind a decisionstand behind each other
Thường dùng khi thể hiện sự ủng hộ.
|
— | |
| phr. |
đạt được quyết định hoặc ý kiến cuối cùng.
After much discussion, we came to a conclusion.
Sau nhiều cuộc thảo luận, chúng tôi đã đạt được quyết định.
Chi tiếtIt's crucial to come to a conclusion before the deadline.Rất quan trọng để đạt được quyết định trước thời hạn.
Đồng nghĩareach a decision
Cụm hay dùngcome to a conclusion aboutcome to a conclusion after
Thường dùng trong ngữ cảnh thảo luận hoặc quyết định.
|
— | |
|
/ɪn ˈhɑːrməni/
|
phr. |
đang trong sự đồng thuận hoặc hợp tác
They worked together in harmony to achieve their goals.
Họ làm việc cùng nhau trong sự hòa hợp để đạt được mục tiêu.
Chi tiếtThe two departments are now operating in harmony.Hai phòng ban hiện đang hoạt động trong sự hòa hợp.
Đồng nghĩain syncin accord
Cụm hay dùnglive in harmonywork in harmony
Câu này thường sử dụng để chỉ sự hợp tác tốt đẹp.
|
— |
|
/smuːð ˈoʊvər/
|
phr. |
làm cho vấn đề ít nghiêm trọng hơn hoặc dễ chấp nhận hơn
She tried to smooth over the disagreement between her friends.
Cô ấy cố gắng làm dịu bất đồng giữa các bạn của mình.
Chi tiếtWe need to smooth over any issues before the meeting.Chúng ta cần làm dịu bất kỳ vấn đề nào trước cuộc họp.
Đồng nghĩaeasealleviate
Cụm hay dùngsmooth over tensionssmooth over a situation
Câu này thường sử dụng trong việc giải quyết mâu thuẫn.
|
— |
|
/ɡɛt ɒn ðə seɪm ˈweɪvleŋθ/
|
phr. |
hiểu nhau tốt
It's important for teammates to get on the same wavelength.
Điều quan trọng là các thành viên trong đội phải hiểu nhau tốt.
Chi tiếtThey finally got on the same wavelength after discussing their ideas.Họ cuối cùng đã hiểu nhau sau khi thảo luận ý tưởng của mình.
Đồng nghĩabe in syncunderstand each other
Cụm hay dùngget on the same wavelength with someonebe on the same wavelength
Câu này thường dùng khi nói về sự hiểu biết lẫn nhau.
|
— |
|
/faɪnd ə ˈmɪdl ɡraʊnd/
|
phr. |
đạt được thỏa thuận bằng cách nhượng bộ
They need to find a middle ground to resolve their differences.
Họ cần tìm ra một điểm giữa để giải quyết sự khác biệt của mình.
Chi tiếtFinding a middle ground is essential in negotiations.Tìm ra một điểm giữa là rất quan trọng trong đàm phán.
Đồng nghĩareach a compromisesettle differences
Cụm hay dùngfind a middle ground on an issuefind a middle ground in discussions
Câu này thường sử dụng trong các cuộc đàm phán.
|
— |
|
/ɡɛt ɪn laɪn/
|
phr. |
tuân theo hoặc đồng ý với một nhóm hoặc tiêu chuẩn
You need to get in line with the company policies.
Bạn cần tuân theo các chính sách của công ty.
Chi tiếtEveryone should get in line to ensure a smooth process.Mọi người nên tuân theo để đảm bảo quy trình diễn ra suôn sẻ.
Đồng nghĩacomplyconform
Cụm hay dùngget in line with regulationsget in line with expectations
Câu này thường sử dụng trong ngữ cảnh công việc.
|
— |
|
/krɔs ði aɪl/
|
phr. |
Đồng ý với ai đó từ nhóm hoặc quan điểm khác.
The two parties decided to cross the aisle for the benefit of the community.
Hai đảng quyết định đồng ý vì lợi ích của cộng đồng.
Chi tiếtIn the debate, some members crossed the aisle to support the new policy.Trong cuộc tranh luận, một số thành viên đã đồng ý ủng hộ chính sách mới.
Đồng nghĩacooperatecollaborate
Cụm hay dùngcross the aisle for agreementcross the aisle in politics
Sử dụng khi nói về sự đồng thuận giữa các đảng phái khác nhau.
|
— |
|
/miːt ɒn ˈkɒmən tɜrmz/
|
phr. |
Đồng ý về các điều kiện hoặc điều khoản chung.
The two companies met on common terms to finalize the deal.
Hai công ty đã đồng ý về các điều khoản chung để hoàn tất thỏa thuận.
Chi tiếtIt's important to meet on common terms before starting the project.Điều quan trọng là đồng ý về các điều khoản chung trước khi bắt đầu dự án.
Đồng nghĩareach an agreementcome to terms
Cụm hay dùngmeet on common terms for negotiationsmeet on common terms in discussions
Dùng khi nói về sự đồng thuận trong điều kiện.
|
— |
|
/kʌm tu tɜrmz wɪð/
|
phr. |
Chấp nhận và đồng ý với điều gì đó khó khăn.
She had to come to terms with the changes in her job.
Cô ấy phải chấp nhận những thay đổi trong công việc của mình.
Chi tiếtThey came to terms with their differences for the project's success.Họ đã chấp nhận những khác biệt của mình vì sự thành công của dự án.
Đồng nghĩaacceptreconcile
Cụm hay dùngcome to terms with a situationcome to terms with differences
Dùng khi nói về việc chấp nhận điều gì đó khó khăn.
|
— |
|
/bi ɒn ði seɪm peɪdʒ/
|
phr. |
Có cùng hiểu biết hoặc đồng ý.
Before starting, let's ensure we are on the same page.
Trước khi bắt đầu, hãy đảm bảo rằng chúng ta có cùng hiểu biết.
Chi tiếtIt's essential for the team to be on the same page.Điều quan trọng là cả nhóm phải có cùng hiểu biết.
Đồng nghĩaagreeconcur
Cụm hay dùngbe on the same page about plansbe on the same page in discussions
Thường dùng trong bối cảnh làm việc nhóm.
|
— |
|
/hæʃ ɪt aʊt/
|
phr. |
Thảo luận và giải quyết một bất đồng.
Let’s hash it out to find a solution that works for everyone.
Hãy thảo luận để tìm ra giải pháp phù hợp cho tất cả mọi người.
Chi tiếtThey hashed it out over several meetings.Họ đã thảo luận trong nhiều cuộc họp.
Đồng nghĩadiscussdebate
Cụm hay dùnghash it out in meetingshash it out over coffee
Thường dùng khi nói về việc thảo luận để giải quyết vấn đề.
|
— |
|
/drɔː ə laɪn ɪn ðə sænd/
|
phr. |
Đặt ra một giới hạn hoặc ranh giới trong một thỏa thuận.
They drew a line in the sand regarding budget limits.
Họ đã đặt ra một giới hạn về ngân sách.
Chi tiếtIt's important to draw a line in the sand to avoid misunderstandings.Điều quan trọng là đặt ra một giới hạn để tránh hiểu lầm.
Đồng nghĩaset boundariesdefine limits
Cụm hay dùngdraw a line in the sand on issuesdraw a line in the sand during negotiations
Dùng khi nói về việc đặt ra giới hạn trong thỏa thuận.
|
— |
|
/pʊt əˈsaɪd ˈdɪfərənsɪz/
|
phr. |
bỏ qua sự khác biệt vì mục tiêu chung
They decided to put aside their differences for the project.
Họ quyết định bỏ qua sự khác biệt vì dự án.
Chi tiếtIt's important to put aside differences for teamwork.Điều quan trọng là bỏ qua sự khác biệt để làm việc nhóm.
Đồng nghĩaoverlookreconcile
Cụm hay dùngput aside differences forput aside personal differences
Thường dùng trong ngữ cảnh hợp tác.
|
— |
|
/ˈsɛtəl ˈdɪfərənsɪz/
|
phr. |
giải quyết sự bất đồng
They worked hard to settle their differences peacefully.
Họ đã làm việc chăm chỉ để giải quyết sự bất đồng một cách hòa bình.
Chi tiếtIt's time to settle differences and focus on solutions.Đã đến lúc giải quyết sự bất đồng và tập trung vào giải pháp.
Đồng nghĩaresolve conflictsreconcile
Cụm hay dùngsettle differences betweensettle differences amicably
Thường dùng trong ngữ cảnh hòa giải.
|
— |
|
/pʊt ˈfɔrwərd ə prəˈpoʊzəl/
|
phr. |
đề xuất một ý tưởng hoặc kế hoạch để xem xét
She put forward a proposal for a new project.
Cô ấy đã đề xuất một kế hoạch cho dự án mới.
Chi tiếtThey put forward a proposal to improve the process.Họ đã đề xuất một kế hoạch để cải thiện quy trình.
Đồng nghĩasuggest a planpropose
Cụm hay dùngput forward a proposal toput forward a suggestion
Dùng khi đề xuất ý tưởng.
|
— |
|
/riːtʃ ə diːl/
|
phr. |
đạt được thỏa thuận trong kinh doanh hoặc đàm phán
They reached a deal after lengthy negotiations.
Họ đã đạt được thỏa thuận sau những cuộc đàm phán dài.
Chi tiếtIt took time, but we finally reached a deal.Mất thời gian, nhưng cuối cùng chúng tôi đã đạt được thỏa thuận.
Đồng nghĩafinalize an agreementsettle a deal
Cụm hay dùngreach a deal onreach a favorable deal
Dùng trong ngữ cảnh thương mại.
|
— |
|
/wɜːrk hænd ɪn hænd/
|
phr. |
hợp tác chặt chẽ
The two organizations work hand in hand to achieve common goals.
Hai tổ chức hợp tác chặt chẽ để đạt được mục tiêu chung.
Chi tiếtWe need to work hand in hand to solve this problem.Chúng ta cần hợp tác chặt chẽ để giải quyết vấn đề này.
Đồng nghĩacollaborate closelycooperate
Cụm hay dùngwork hand in hand on projectswork hand in hand for success
Sử dụng khi nhấn mạnh sự hợp tác.
|
— |
|
/pʊt jʊər ˈdɪfərənsɪz əˈsaɪd/
|
phr. |
gác lại sự khác biệt
Let's put our differences aside and work together.
Hãy gác lại sự khác biệt và làm việc cùng nhau.
Chi tiếtIt's time to put your differences aside for the team.Đã đến lúc gác lại sự khác biệt vì lợi ích của đội.
Đồng nghĩaset aside conflictsoverlook disagreements
Cụm hay dùngput your differences aside for collaborationput your differences aside in discussions
Sử dụng khi nhấn mạnh sự hợp tác.
|
— |
|
/pʊt jʊr kɑːrdz ɒn ðə ˈteɪbl/
|
phr. |
thẳng thắn về ý định của bạn
It's time to put your cards on the table and share your thoughts.
Đã đến lúc bạn phải thẳng thắn và chia sẻ suy nghĩ của mình.
Chi tiếtShe put her cards on the table regarding the project.Cô ấy đã thẳng thắn về dự án.
Đồng nghĩabe upfrontbe honest
Cụm hay dùngput your cards on the table in negotiationsput your cards on the table about intentions
Thường dùng trong bối cảnh thảo luận hoặc thương lượng.
|
— |
|
/brɪdʒ ðə ɡæp/
|
phr. |
giảm bớt sự khác biệt giữa hai nhóm
We need to bridge the gap between management and staff.
Chúng ta cần giảm bớt sự khác biệt giữa ban quản lý và nhân viên.
Chi tiếtEfforts were made to bridge the gap in communication.Các nỗ lực đã được thực hiện để giảm bớt khoảng cách trong giao tiếp.
Đồng nghĩaclose the gapreconcile
Cụm hay dùngbridge the gap between culturesbridge the gap in understanding
Dùng khi nói về việc giảm bớt sự khác biệt.
|
— |
|
/ˈsɛt.əl ðə skɔːr/
|
phr. |
giải quyết một tranh chấp hoặc bất đồng
They agreed to settle the score once and for all.
Họ đồng ý giải quyết tranh chấp một lần cho tất cả.
Chi tiếtIt's time to settle the score with our competitors.Đã đến lúc giải quyết vấn đề với các đối thủ của chúng ta.
Đồng nghĩaresolveclear the air
Cụm hay dùngsettle the score over a disagreementsettle the score once and for all
Sử dụng khi cần giải quyết mâu thuẫn.
|
— |
| phr. |
đạt được sự đồng thuận hoặc hòa hợp.
The two parties came to an accord after lengthy discussions.
Hai bên đã đạt được sự đồng thuận sau những cuộc thảo luận dài.
Chi tiếtIt took time, but we finally came to an accord.Mất thời gian, nhưng cuối cùng chúng tôi đã đạt được sự đồng thuận.
Đồng nghĩareach an agreementsettle
Cụm hay dùngcome to an accord on issuescome to an accord quickly
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc đàm phán.
|
— | |
| phr. |
nỗ lực để giải quyết một vấn đề.
We are all working towards a solution to the conflict.
Chúng tôi đều đang nỗ lực để giải quyết xung đột.
Chi tiếtIt's important to work towards a solution together.Điều quan trọng là cùng nhau nỗ lực để tìm ra giải pháp.
Đồng nghĩastrive for a solutionseek resolution
Cụm hay dùngwork towards a solution collaborativelywork towards a solution quickly
Thường dùng trong ngữ cảnh giải quyết vấn đề.
|
— | |
|
/pʊt ɪt ɒn ðə ˈteɪ.bəl/
|
phr. |
đưa ra vấn đề để thảo luận
Let's put it on the table and discuss it.
Hãy đưa ra vấn đề và thảo luận về nó.
Chi tiếtWe need to put our concerns on the table.Chúng ta cần đưa ra những mối quan tâm của mình.
Đồng nghĩapresentintroduce
Cụm hay dùngput an issue on the tableput something on the table
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc họp.
|
— |
|
/hoʊld hændz/
|
phr. |
làm việc cùng nhau một cách hợp tác
We need to hold hands to achieve our goals.
Chúng ta cần hợp tác để đạt được mục tiêu.
Chi tiếtThe two teams held hands during the project.Hai đội đã hợp tác trong suốt dự án.
Đồng nghĩacollaboratecooperate
Cụm hay dùnghold hands in a projecthold hands to succeed
Cụm từ này thường dùng để chỉ sự hợp tác.
|
— |
|
/teɪk ə stænd/
|
phr. |
bày tỏ một ý kiến hoặc lập trường mạnh mẽ
It's important to take a stand on important issues.
Điều quan trọng là bày tỏ lập trường về các vấn đề quan trọng.
Chi tiếtShe decided to take a stand for her beliefs.Cô ấy quyết định bày tỏ lập trường cho niềm tin của mình.
Đồng nghĩaassertdeclare
Cụm hay dùngtake a strong standtake a stand on an issue
Cụm từ này thể hiện sự quyết tâm.
|
— |
|
/leɪ ðə ˈɡraʊnd.wɜrk/
|
phr. |
chuẩn bị cho điều gì đó trong tương lai
We need to lay the groundwork for successful negotiations.
Chúng ta cần chuẩn bị cho các cuộc đàm phán thành công.
Chi tiếtThe team laid the groundwork for the project.Nhóm đã chuẩn bị cho dự án.
Đồng nghĩaprepareset the stage
Cụm hay dùnglay the groundwork for successlay the groundwork for negotiations
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh chuẩn bị.
|
— |
|
/kʌm tə ə hɛd/
|
phr. |
đạt đến một điểm quan trọng cần hành động
The situation finally came to a head during the meeting.
Tình huống cuối cùng đã đến lúc cần hành động trong cuộc họp.
Chi tiếtWhen issues come to a head, we must address them.Khi các vấn đề đến lúc cần hành động, chúng ta phải giải quyết chúng.
Đồng nghĩareach a crisisculminate
Cụm hay dùngcome to a head in discussionscome to a head over an issue
Cụm từ này thường dùng trong tình huống khẩn cấp.
|
— |
|
/riːtʃ ən əˈɡriːmənt/
|
phr. |
Đạt được một quyết định hoặc sự hiểu biết chung.
After hours of negotiation, they finally reached an agreement.
Sau nhiều giờ đàm phán, họ cuối cùng đã đạt được thỏa thuận.
Chi tiếtBoth sides reached an agreement to end the conflict.Cả hai bên đã đạt được thỏa thuận để chấm dứt xung đột.
Đồng nghĩacome to an accordsettle
Cụm hay dùngreach an agreement onreach an agreement with
Thường dùng trong các tình huống thương thảo.
|
— |
|
/ʃɛr ðə seɪm vju/
|
phr. |
Có cùng một quan điểm hoặc góc nhìn với người khác.
They share the same view on environmental issues.
Họ có cùng quan điểm về các vấn đề môi trường.
Chi tiếtIt's good that we share the same view on this topic.Thật tốt khi chúng ta có cùng quan điểm về chủ đề này.
Đồng nghĩaagreeconcur
Cụm hay dùngshare the same view onshare the same view about
Thường dùng khi nói về sự đồng tình trong quan điểm.
|
— |
|
/faɪnd ə weɪ ˈfɔrwərd/
|
phr. |
Tìm ra giải pháp hoặc con đường để tiến lên.
We need to find a way forward despite our differences.
Chúng ta cần tìm ra con đường tiến lên mặc dù có sự khác biệt.
Chi tiếtLet’s find a way forward that works for everyone.Hãy tìm ra một con đường tiến lên có lợi cho tất cả mọi người.
Đồng nghĩamove aheadprogress
Cụm hay dùngfind a way forward onfind a way forward with
Thường dùng trong ngữ cảnh giải quyết vấn đề.
|
— |
|
/ˈsɛtəl ɑn ə plæn/
|
phr. |
Đồng ý về một chiến lược hoặc kế hoạch cụ thể.
After much discussion, they settled on a plan for the project.
Sau nhiều cuộc thảo luận, họ đã đồng ý về một kế hoạch cho dự án.
Chi tiếtWe need to settle on a plan before the deadline.Chúng ta cần đồng ý về một kế hoạch trước thời hạn.
Đồng nghĩaagree on a plandecide on a strategy
Cụm hay dùngsettle on a plan forsettle on a strategy
Thường dùng khi đề cập đến việc đưa ra quyết định trong nhóm.
|
— |
|
/pʊt hɛdz təˈɡɛðər/
|
phr. |
Hợp tác hoặc đưa ra ý tưởng cùng nhau.
Let’s put our heads together to solve this issue.
Hãy hợp tác để giải quyết vấn đề này.
Chi tiếtThe team decided to put their heads together for a better solution.Đội ngũ quyết định hợp tác để tìm ra giải pháp tốt hơn.
Đồng nghĩacollaboratebrainstorm
Cụm hay dùngput heads together onput heads together for
Thường dùng khi nói về sự hợp tác trong nhóm.
|
— |
|
/si θɪŋz ðə seɪm weɪ/
|
phr. |
Có cùng một quan điểm hoặc góc nhìn với người khác.
They see things the same way when it comes to politics.
Họ có cùng quan điểm về chính trị.
Chi tiếtIt's helpful if we see things the same way on this issue.Thật hữu ích nếu chúng ta có cùng quan điểm về vấn đề này.
Đồng nghĩaagreeconcur
Cụm hay dùngsee things the same way onsee things the same way about
Thường dùng khi nói về sự đồng tình trong quan điểm.
|
— |
|
/kʌm tu ə ˈmjuːtʃuəl ˌʌndərˈstændɪŋ/
|
phr. |
Đạt được sự hiểu biết hoặc thỏa thuận có lợi cho cả hai bên.
They came to a mutual understanding after discussing their issues.
Họ đã đạt được sự hiểu biết chung sau khi thảo luận về các vấn đề của mình.
Chi tiếtIt’s essential to come to a mutual understanding in negotiations.Điều cần thiết là đạt được sự hiểu biết chung trong các cuộc đàm phán.
Đồng nghĩareach an agreementsettle
Cụm hay dùngcome to a mutual understanding oncome to a mutual understanding about
Thường dùng trong các cuộc thương thảo hoặc đàm phán.
|
— |
|
/meɪk ə kənˈsɛʃən/
|
phr. |
nhượng bộ một cái gì đó để đạt được thỏa thuận
Both sides had to make concessions to finalize the deal.
Cả hai bên đều phải nhượng bộ để hoàn thành thỏa thuận.
Chi tiếtMaking a concession can help resolve conflicts.Nhượng bộ có thể giúp giải quyết xung đột.
Đồng nghĩacompromiseyield
Cụm hay dùngmake a concession in negotiationsmake a concession on terms
Thường dùng trong bối cảnh thương lượng.
|
— |
|
/riːtʃ ə ˈkɒmprəmaɪz/
|
phr. |
giải quyết tranh chấp bằng thỏa thuận chung.
They reached a compromise after long negotiations.
Họ đã đạt được thỏa hiệp sau những cuộc đàm phán kéo dài.
Chi tiếtIt's important to reach a compromise to keep peace.Điều quan trọng là đạt được thỏa hiệp để giữ gìn hòa bình.
Đồng nghĩasettle differencescome to an agreement
Cụm hay dùngreach an understandingreach a deal
Cụm này thường dùng trong bối cảnh giải quyết xung đột.
|
— |
|
/fɔrdʒ ən əˈɡrimənt/
|
phr. |
tạo ra hoặc thiết lập một thỏa thuận
They forged an agreement after lengthy discussions.
Họ đã thiết lập một thỏa thuận sau những cuộc thảo luận dài.
Chi tiếtIt's important to forge an agreement that satisfies both parties.Điều quan trọng là tạo ra một thỏa thuận làm hài lòng cả hai bên.
Đồng nghĩaestablish an agreementcreate a deal
Cụm hay dùngforge an agreement quicklyforge an agreement with partners
Cụm này thường dùng trong bối cảnh thương mại hoặc chính trị.
|
— |
|
/hæʃ aʊt ən əˈɡrimənt/
|
phr. |
thảo luận chi tiết để đạt được thỏa thuận
They hashed out an agreement after several meetings.
Họ đã thảo luận chi tiết và đạt được thỏa thuận sau vài cuộc họp.
Chi tiếtIt's important to hash out an agreement before signing.Điều quan trọng là thảo luận chi tiết trước khi ký.
Đồng nghĩanegotiatediscuss in detail
Cụm hay dùnghash out an agreement thoroughlyhash out details
Cụm này thường sử dụng trong bối cảnh đàm phán.
|
— |
|
/kʌm tu ə ˈsɛtlmənt/
|
phr. |
đạt được thỏa thuận để giải quyết tranh chấp
They finally came to a settlement after months of negotiation.
Họ cuối cùng đã đạt được thỏa thuận sau nhiều tháng đàm phán.
Chi tiếtComing to a settlement is better than going to court.Đạt được thỏa thuận thì tốt hơn là ra tòa.
Đồng nghĩareach a resolutionresolve a dispute
Cụm hay dùngcome to a settlement quicklycome to a settlement in negotiations
Cụm này thường dùng trong bối cảnh pháp lý.
|
— |
|
/riːtʃ ə ˈkɒmən ˌʌndərˈstændɪŋ/
|
phr. |
đạt được sự đồng thuận hoặc hiểu biết lẫn nhau
They reached a common understanding after several discussions.
Họ đã đạt được sự hiểu biết chung sau vài cuộc thảo luận.
Chi tiếtIt's vital to reach a common understanding for effective teamwork.Việc đạt được sự hiểu biết chung là rất quan trọng cho sự làm việc nhóm hiệu quả.
Đồng nghĩaachieve mutual understandingestablish common ground
Cụm hay dùngreach a common understanding in negotiationsreach a common understanding on issues
Cụm này thể hiện sự đồng thuận trong quan điểm.
|
— |
|
/riːtʃ ə ˈmjuːtʃuəl əˈɡriːmənt/
|
phr. |
đạt được thỏa thuận có lợi cho cả hai bên
After negotiations, they reached a mutual agreement.
Sau các cuộc đàm phán, họ đã đạt được thỏa thuận có lợi cho cả hai bên.
Chi tiếtIt's essential to reach a mutual agreement in business.Điều quan trọng là đạt được thỏa thuận có lợi cho cả hai bên trong kinh doanh.
Đồng nghĩacome to a dealreach an accord
Cụm hay dùngreach a mutual agreement in discussionsreach a mutual agreement on terms
Thường dùng trong các thỏa thuận thương mại.
|
— |
|
/wɜːrk təˈwɔːrdz ə ˈkɒmən ɡoʊl/
|
phr. |
cộng tác để đạt được mục tiêu chung
The team is working towards a common goal.
Đội ngũ đang cộng tác để đạt được mục tiêu chung.
Chi tiếtWe must work towards a common goal for success.Chúng ta phải cộng tác để đạt được một mục tiêu chung để thành công.
Đồng nghĩacollaborateunite
Cụm hay dùngwork towards a common goal togetherwork towards a shared objective
Dùng khi nói về sự hợp tác trong nhóm.
|
— |
|
/kʌm tuː ə ˌrɛzəˈluːʃən/
|
phr. |
đạt được quyết định hoặc giải pháp
They came to a resolution after lengthy discussions.
Họ đã đạt được quyết định sau những cuộc thảo luận dài.
Chi tiếtIt’s important to come to a resolution quickly.Điều quan trọng là đạt được quyết định nhanh chóng.
Đồng nghĩareach a conclusiondecide
Cụm hay dùngcome to a resolution on issuescome to a resolution after discussions
Dùng khi đề cập đến việc ra quyết định.
|
— |
|
/brɪŋ ˈɛvriːwʌn ɒn bɔːrd/
|
phr. |
đảm bảo mọi người đồng ý hoặc ủng hộ
We need to bring everyone on board before we start the project.
Chúng ta cần đảm bảo mọi người đồng ý trước khi bắt đầu dự án.
Chi tiếtIt's essential to bring everyone on board for a successful outcome.Điều cần thiết là đảm bảo mọi người đồng ý để có kết quả thành công.
Đồng nghĩagain supportunite
Cụm hay dùngbring everyone on board for projectsbring everyone on board for decisions
Dùng khi muốn thu hút sự đồng thuận.
|
— |
|
/riːtʃ ən əˈkɔːrd/
|
phr. |
đạt được thỏa thuận hoặc sự hòa hợp
The two countries managed to reach an accord after years of conflict.
Hai quốc gia đã đạt được thỏa thuận sau nhiều năm xung đột.
Chi tiếtIt's essential to reach an accord in negotiations.Việc đạt được thỏa thuận trong các cuộc đàm phán là rất quan trọng.
Đồng nghĩaachieve agreementcome to a resolution
Cụm hay dùngreach an accord onreach an accord with
Cụm này thường dùng trong bối cảnh chính trị.
|
— |
|
/smuːð ðə ˈwɔːtərz/
|
phr. |
làm cho tình huống dễ dàng hoặc ít phức tạp hơn
He tried to smooth the waters after the argument.
Anh ấy đã cố gắng làm dịu tình hình sau cuộc tranh cãi.
Chi tiếtWe need to smooth the waters before the meeting.Chúng ta cần làm cho tình huống dễ chịu hơn trước cuộc họp.
Đồng nghĩaalleviateease
Cụm hay dùngsmooth the waters in negotiationssmooth the waters after disagreements
Thường dùng để chỉ việc làm dịu tình huống căng thẳng.
|
— |
|
/leɪ ðə faʊnˈdeɪʃən/
|
phr. |
thiết lập cơ sở cho các hành động hoặc thỏa thuận trong tương lai
We need to lay the foundation for a successful partnership.
Chúng ta cần thiết lập cơ sở cho một mối quan hệ đối tác thành công.
Chi tiếtLaying the foundation now will benefit us later.Thiết lập cơ sở ngay bây giờ sẽ mang lại lợi ích cho chúng ta sau này.
Đồng nghĩaestablishset up
Cụm hay dùnglay the foundation for successlay the foundation for cooperation
Thường dùng khi bắt đầu một mối quan hệ mới.
|
— |
|
/kʌm tuː ə ˈkɒmprəmaɪz/
|
phr. |
đạt được thỏa thuận bằng cách nhượng bộ lẫn nhau
They came to a compromise after long discussions.
Họ đã đạt được thỏa thuận sau những cuộc thảo luận dài.
Chi tiếtIt's essential to come to a compromise in negotiations.Điều cần thiết là đạt được thỏa thuận trong các cuộc đàm phán.
Đồng nghĩareach a settlementmake a deal
Cụm hay dùngcome to a compromise on issuescome to a compromise with someone
Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh đàm phán.
|
— |
|
/pʊt ɪt tə rɛst/
|
phr. |
giải quyết một bất đồng hoặc vấn đề
They decided to put it to rest once and for all.
Họ đã quyết định giải quyết vấn đề một lần và mãi mãi.
Chi tiếtIt's time to put this argument to rest.Đã đến lúc giải quyết cuộc tranh cãi này.
Đồng nghĩaresolvesettle
Cụm hay dùngput it to rest for goodput it to rest peacefully
Cụm này thường được dùng khi muốn chấm dứt một vấn đề.
|
— |
|
/ˈsɛtl ðə ˈmætər/
|
phr. |
giải quyết một tranh chấp hoặc vấn đề
They need to settle the matter as soon as possible.
Họ cần giải quyết vấn đề càng sớm càng tốt.
Chi tiếtIt's time to settle the matter once and for all.Đã đến lúc giải quyết vấn đề một lần và mãi mãi.
Đồng nghĩaresolveconclude
Cụm hay dùngsettle the matter quicklysettle the matter amicably
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giải quyết tranh chấp.
|
— |
|
/faɪnd ə ˈkɒmən səˈluːʃən/
|
phr. |
tìm ra cách chung để giải quyết một vấn đề
We need to find a common solution for the team.
Chúng ta cần tìm ra cách chung cho nhóm.
Chi tiếtIt's crucial to find a common solution in negotiations.Điều cần thiết là tìm ra cách chung trong các cuộc đàm phán.
Đồng nghĩareach a consensusagree on a solution
Cụm hay dùngfind a common solution togetherfind a common solution quickly
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh hợp tác.
|
— |
|
/kʌm tuː ə ˈmjuːtʃuəl əˈɡriːmənt/
|
phr. |
Đạt được quyết định hoặc hiểu biết chung.
They came to a mutual agreement after long discussions.
Họ đã đạt được thỏa thuận chung sau nhiều cuộc thảo luận.
Chi tiếtIt's essential to come to a mutual agreement before proceeding.Rất quan trọng để đạt được thỏa thuận chung trước khi tiến hành.
Đồng nghĩareach a consensussettle on terms
Cụm hay dùngcome to a mutual agreement on issuescome to a mutual agreement with partners
Thường dùng trong các tình huống thương thuyết.
|
— |
|
/smuːð θɪŋz ˈoʊvər/
|
phr. |
Cải thiện tình huống hoặc giảm căng thẳng sau bất đồng.
He tried to smooth things over after the argument.
Anh ấy đã cố gắng cải thiện tình huống sau cuộc cãi vã.
Chi tiếtWe need to smooth things over to work effectively together.Chúng ta cần cải thiện tình huống để làm việc hiệu quả cùng nhau.
Đồng nghĩaresolvesettle
Cụm hay dùngsmooth things over with clientssmooth things over after conflicts
Dùng khi cần cải thiện mối quan hệ.
|
— |
|
/taɪ ʌp luːs ɛndz/
|
phr. |
Hoàn thiện hoặc giải quyết các vấn đề còn lại.
We need to tie up loose ends before the deadline.
Chúng ta cần hoàn thiện các vấn đề còn lại trước thời hạn.
Chi tiếtLet's tie up loose ends after the meeting.Hãy hoàn thiện các vấn đề còn lại sau cuộc họp.
Đồng nghĩafinalizecomplete
Cụm hay dùngtie up loose ends on projectstie up loose ends before deadlines
Dùng khi cần hoàn tất công việc.
|
— |
|
/ɡɛt ɪn sɪŋk/
|
phr. |
Trở nên phối hợp hoặc đồng ý với ai đó hoặc cái gì đó.
We need to get in sync before the presentation.
Chúng ta cần phối hợp trước khi thuyết trình.
Chi tiếtThe team worked hard to get in sync for the event.Nhóm đã làm việc chăm chỉ để phối hợp cho sự kiện.
Đồng nghĩacoordinateharmonize
Cụm hay dùngget in sync withget in sync for
Dùng trong ngữ cảnh làm việc nhóm.
|
— |
|
/weɪ ɔpʃənz/
|
phr. |
Xem xét các lựa chọn hoặc khả năng khác nhau.
Before making a decision, it's wise to weigh your options.
Trước khi đưa ra quyết định, thật khôn ngoan khi xem xét các lựa chọn của bạn.
Chi tiếtWe need to weigh our options carefully in this situation.Chúng ta cần xem xét kỹ lưỡng các lựa chọn của mình trong tình huống này.
Đồng nghĩaconsiderevaluate
Cụm hay dùngweigh options carefullyweigh options before
Thường dùng trong ngữ cảnh ra quyết định.
|
— |
|
/ˈaɪərn aʊt ðə ˈdiːteɪlz/
|
phr. |
giải quyết các vấn đề nhỏ trong một thỏa thuận
Let's iron out the details before we finalize the contract.
Hãy giải quyết các chi tiết trước khi chúng ta hoàn tất hợp đồng.
Chi tiếtWe need to iron out the details of our collaboration.Chúng ta cần giải quyết các chi tiết trong sự hợp tác của mình.
Đồng nghĩaclarifyrefine
Cụm hay dùngiron out differencesiron out issues
Thường dùng để chỉ việc giải quyết các vấn đề nhỏ.
|
— |
|
/ˈʌn.dər ðə seɪm ruːf/
|
phr. |
sống hoặc làm việc cùng nhau trong cùng một nơi.
They all worked under the same roof for years.
Họ đã làm việc cùng nhau dưới một mái nhà nhiều năm.
Chi tiếtIt's easier to come to an agreement when everyone is under the same roof.Dễ dàng hơn để đạt được thỏa thuận khi mọi người sống cùng nhau.
Đồng nghĩacohabitshare a space
Cụm hay dùngwork under the same rooflive under the same roof
Thường dùng để chỉ sự chung sống hoặc làm việc.
|
— |
|
/meɪk piːs/
|
phr. |
giải quyết mâu thuẫn và phục hồi hòa bình
After the argument, they decided to make peace.
Sau cuộc cãi vã, họ quyết định làm hòa.
Chi tiếtIt's important to make peace for the sake of the team.Điều quan trọng là làm hòa vì lợi ích của nhóm.
Đồng nghĩaresolvereconcile
Cụm hay dùngmake peace with someonemake peace after a conflict
Thường dùng sau những mâu thuẫn, cãi vã.
|
— |
|
/ɡɛt ɪn ðə seɪm boʊt/
|
phr. |
ở trong cùng một tình huống hoặc điều kiện
We are all in the same boat regarding the budget cuts.
Chúng ta đều đang ở trong cùng một tình huống về việc cắt giảm ngân sách.
Chi tiếtWhen faced with challenges, it's good to know we're in the same boat.Khi đối mặt với khó khăn, thật tốt khi biết rằng chúng ta đang ở trong cùng một tình huống.
Đồng nghĩashare the same situationface the same challenges
Cụm hay dùngget in the same boat as someonebe in the same boat
Thường dùng để thể hiện sự đồng cảm trong khó khăn.
|
— |
|
/wɜrk θɪŋz aʊt/
|
phr. |
giải quyết một sự bất đồng hoặc vấn đề
They need to work things out to avoid conflict.
Họ cần giải quyết vấn đề để tránh xung đột.
Chi tiếtIt's important to work things out in a team.Điều quan trọng là phải giải quyết vấn đề trong một đội.
Đồng nghĩaresolvesettle
Cụm hay dùngwork things out togetherwork it out
Sử dụng khi nói về việc giải quyết vấn đề.
|
— |
|
/kʌm əˈbɔːrd/
|
phr. |
gia nhập hoặc đồng ý với một nhóm hoặc kế hoạch
We are excited to have you come aboard our team.
Chúng tôi rất vui khi có bạn gia nhập đội ngũ của chúng tôi.
Chi tiếtHe decided to come aboard the project after hearing the details.Anh ấy quyết định tham gia vào dự án sau khi nghe các chi tiết.
Đồng nghĩajoinparticipate
Cụm hay dùngcome aboard a teamcome aboard a project
Thường dùng khi mời ai đó tham gia.
|
— |
|
/meɪk ə diːl/
|
phr. |
đạt được một thỏa thuận hoặc sự sắp xếp
They made a deal to share the profits.
Họ đã đạt được thỏa thuận chia sẻ lợi nhuận.
Chi tiếtLet's make a deal that benefits both of us.Hãy đạt được một thỏa thuận có lợi cho cả hai chúng ta.
Đồng nghĩareach an agreementnegotiate
Cụm hay dùngmake a deal withmake a deal for
Thường dùng trong kinh doanh và thương lượng.
|
— |
|
/hoʊld ə dɪsˈkʌʃən/
|
phr. |
có một cuộc trò chuyện về một chủ đề
We should hold a discussion about our goals.
Chúng ta nên có một cuộc thảo luận về các mục tiêu của mình.
Chi tiếtThe team will hold a discussion next week.Nhóm sẽ tổ chức một cuộc thảo luận vào tuần tới.
Đồng nghĩadiscussdebate
Cụm hay dùnghold a discussion onhold a discussion about
Thường dùng trong các cuộc họp hoặc thảo luận.
|
— |
|
/ʃɛr ə ˈvɪʒ.ən/
|
phr. |
có cùng mục tiêu hoặc ý tưởng về tương lai
We share a vision for a better community.
Chúng ta có cùng một tầm nhìn cho một cộng đồng tốt đẹp hơn.
Chi tiếtIt's important for leaders to share a vision with their team.Điều quan trọng là các nhà lãnh đạo phải có cùng một tầm nhìn với đội ngũ của họ.
Đồng nghĩahave a common goalalign objectives
Cụm hay dùngshare a vision ofshare a vision for
Thường dùng trong bối cảnh lãnh đạo và quản lý.
|
— |
|
/siːl ðə diːl/
|
phr. |
hoàn tất một thỏa thuận hoặc hợp đồng
After weeks of negotiation, they finally sealed the deal.
Sau nhiều tuần đàm phán, họ cuối cùng đã hoàn tất thỏa thuận.
Chi tiếtThe company sealed the deal with a handshake.Công ty đã hoàn tất thỏa thuận bằng một cái bắt tay.
Đồng nghĩafinalizecomplete
Cụm hay dùngseal the dealmake a deal
Thường dùng trong kinh doanh.
|
— |
|
/pʊt kɑrdz ɒn ðə ˈteɪ.bəl/
|
phr. |
tiết lộ ý định hoặc kế hoạch của bạn.
It's time to put our cards on the table.
Đã đến lúc chúng ta phải tiết lộ ý định của mình.
Chi tiếtBefore we proceed, let's put our cards on the table.Trước khi tiếp tục, hãy tiết lộ ý định của chúng ta.
Đồng nghĩabe honestbe open
Cụm hay dùngput your cards on the tableput all cards on the table
Dùng để khuyến khích sự minh bạch.
|
— |
|
/ˈhæmər aʊt ən əˈɡriːmənt/
|
phr. |
đàm phán và đạt được thỏa thuận
They spent days hammering out an agreement.
Họ đã dành nhiều ngày để đàm phán một thỏa thuận.
Chi tiếtIt took time, but they hammered out an agreement.Mất thời gian, nhưng họ đã đàm phán được một thỏa thuận.
Đồng nghĩanegotiatesettle
Cụm hay dùnghammer out an agreement on issueshammer out an agreement between parties
Thường dùng khi nói về quá trình đàm phán lâu dài.
|
— |
|
/kʌm tuː ən ˌʌndərˈstændɪŋ/
|
phr. |
Đạt được sự đồng thuận hoặc hiểu biết lẫn nhau.
After long discussions, they finally came to an understanding.
Sau nhiều cuộc thảo luận, họ cuối cùng đã đạt được sự đồng thuận.
Chi tiếtIt's essential for teammates to come to an understanding.Điều quan trọng là các thành viên trong đội phải đạt được sự hiểu biết lẫn nhau.
Đồng nghĩareach an agreementachieve consensus
Cụm hay dùngcome to an understanding quicklycome to an understanding about roles
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc đàm phán hoặc thảo luận.
|
— |
|
/miːt ɒn ˈkɒmən ɡraʊnd/
|
phr. |
tìm thấy quan điểm hoặc sở thích chung
The negotiators were able to meet on common ground.
Các nhà đàm phán đã có thể tìm thấy quan điểm chung.
Chi tiếtWe should meet on common ground for the benefit of our project.Chúng ta nên tìm thấy quan điểm chung vì lợi ích của dự án.
Đồng nghĩareach an agreementfind mutual interests
Cụm hay dùngmeet on common ground for discussionsmeet on common ground in negotiations
Sử dụng idiom này để thể hiện sự hợp tác.
|
— |
|
/pʊl ɪn ðə seɪm dɪˈrɛkʃən/
|
phr. |
làm việc cùng nhau hướng tới một mục tiêu chung
If we all pull in the same direction, we can achieve great things.
Nếu tất cả chúng ta cùng làm việc hướng tới một mục tiêu chung, chúng ta có thể đạt được nhiều điều tuyệt vời.
Chi tiếtThe team needs to pull in the same direction to succeed.Đội ngũ cần làm việc cùng nhau để thành công.
Đồng nghĩaunitecollaborate
Cụm hay dùngpull in the same direction for successpull in the same direction as a team
Thường sử dụng trong ngữ cảnh làm việc nhóm.
|
— |
|
/kʌm tuː ɡrɪps/
|
phr. |
đối phó với tình huống khó khăn
We need to come to grips with the challenges we face.
Chúng ta cần đối phó với những thách thức mà chúng ta phải đối mặt.
Chi tiếtIt's hard to come to grips with such a loss.Thật khó để đối phó với một sự mất mát như vậy.
Đồng nghĩaconfrontaddress
Cụm hay dùngcome to grips with realitycome to grips with challenges
Sử dụng khi xử lý các vấn đề khó khăn.
|
— |
|
/ˈsɛtl fɔːr lɛs/
|
phr. |
chấp nhận chất lượng hoặc tiêu chuẩn thấp hơn
I refuse to settle for less than I deserve.
Tôi từ chối chấp nhận ít hơn những gì tôi xứng đáng.
Chi tiếtĐồng nghĩaaccept lower standardscompromise
Cụm hay dùngsettle for less in negotiationssettle for less in relationships
Thường dùng để chỉ việc không chấp nhận sự tồi tệ.
|
— |
|
/bi ɒn bɔːrd/
|
phr. |
đồng ý hoặc ủng hộ một ý tưởng hoặc kế hoạch
Everyone needs to be on board with the new strategy.
Mọi người cần phải đồng ý với chiến lược mới.
Chi tiếtĐồng nghĩasupportagree
Cụm hay dùngbe on board with a proposalbe on board for a project
Thường dùng trong các bối cảnh hợp tác.
|
— |
|
/hæʃ aʊt dɪˈteɪlz/
|
phr. |
thảo luận và đồng ý về các điểm cụ thể
They need to hash out the details before finalizing the plan.
Họ cần thảo luận chi tiết trước khi hoàn tất kế hoạch.
Chi tiếtĐồng nghĩadiscussnegotiate
Cụm hay dùnghash out details in meetingshash out details of a proposal
Thường dùng trong các cuộc họp hoặc thương lượng.
|
— |
|
/wɜːrk θruː ˈɪʃuːz/
|
phr. |
giải quyết và xử lý các vấn đề
They are working through issues to improve the relationship.
Họ đang giải quyết các vấn đề để cải thiện mối quan hệ.
Chi tiếtĐồng nghĩaaddress problemsresolve issues
Cụm hay dùngwork through issues in meetingswork through issues together
Thường dùng trong các bối cảnh cần giải quyết vấn đề.
|
— |
|
/si θɪŋz frʌm boʊθ saɪdz/
|
phr. |
hiểu các quan điểm khác nhau.
To resolve conflicts, we must see things from both sides.
Để giải quyết xung đột, chúng ta phải hiểu cả hai phía.
Chi tiếtShe always tries to see things from both sides.Cô ấy luôn cố gắng hiểu cả hai phía.
Đồng nghĩaunderstand different viewsconsider all perspectives
Cụm hay dùngsee things from both sides in a debatesee things from both sides of an argument
Rất hữu ích trong giải quyết xung đột.
|
— |
|
/kloʊz ðə diːl/
|
phr. |
hoàn tất một thỏa thuận hoặc hợp đồng.
We managed to close the deal after weeks of negotiation.
Chúng tôi đã hoàn tất thỏa thuận sau nhiều tuần thương thuyết.
Chi tiếtClosing the deal was a significant achievement for the team.Hoàn tất thỏa thuận là một thành công lớn đối với nhóm.
Đồng nghĩafinalizeconclude
Cụm hay dùngclose the deal successfullyclose the deal quickly
Cụm này thường được dùng trong lĩnh vực kinh doanh.
|
— |
|
/neɪl daʊn ən əˈɡriːmənt/
|
phr. |
hoàn tất và xác nhận một thỏa thuận.
We need to nail down an agreement before the deadline.
Chúng ta cần hoàn tất thỏa thuận trước thời hạn.
Chi tiếtNailing down an agreement took longer than expected.Việc hoàn tất thỏa thuận mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
Đồng nghĩafinalizeconfirm
Cụm hay dùngnail down an agreement quicklynail down the details
Cụm này thường dùng trong bối cảnh thương thảo.
|
— |
|
/meɪk ə pækt/
|
phr. |
đồng ý chính thức để hợp tác.
They made a pact to support each other in business.
Họ đã ký một thỏa thuận để hỗ trợ lẫn nhau trong kinh doanh.
Chi tiếtThe two nations made a pact to improve relations.Hai quốc gia đã ký một thỏa thuận để cải thiện quan hệ.
Đồng nghĩaform an agreementmake a deal
Cụm hay dùngmake a pact with
Thường dùng trong bối cảnh chính thức.
|
— |
|
/riːtʃ ə ˈsɛtəlmənt/
|
phr. |
đạt được sự đồng thuận về một giải pháp
The parties reached a settlement after long discussions.
Các bên đã đạt được sự đồng thuận sau nhiều cuộc thảo luận.
Chi tiếtIt's better to reach a settlement than to go to court.Tốt hơn là đạt được sự đồng thuận hơn là ra tòa.
Đồng nghĩacome to an agreementresolve the issue
Cụm hay dùngreach a settlement in disputesreach a settlement in negotiations
Thường dùng trong các tình huống pháp lý hoặc thương mại.
|
— |
|
/faɪnd ˈmɪdəl ɡraʊnd/
|
phr. |
đạt được sự thỏa hiệp giữa các quan điểm khác nhau
They found middle ground after a long debate.
Họ đã tìm được sự thỏa hiệp sau một cuộc tranh luận dài.
Chi tiếtIt's essential to find middle ground in discussions.Điều cần thiết là tìm ra sự thỏa hiệp trong các cuộc thảo luận.
Đồng nghĩacompromisereconcile
Cụm hay dùngfind middle ground in negotiationsfind middle ground between opinions
Thường dùng khi đề cập đến sự đồng thuận.
|
— |
Đang tải...