Quay lại Idioms — Thành ngữ (mở rộng)
Bộ từ vựng

Idioms · intelligence

80 từ vựng B2
Đăng nhập để học
1. Idioms · advice 7 từ 2. Idioms · agreement 112 từ 3. Idioms · anger 97 từ 4. Idioms · animals 118 từ 5. Idioms · beginnings 93 từ 6. Idioms · body parts 60 từ 7. Idioms · caution 97 từ 8. Idioms · change 98 từ 9. Idioms · communication 107 từ 10. Idioms · competition 57 từ 11. Idioms · confidence 72 từ 12. Idioms · conflict 118 từ 13. Idioms · criticism 71 từ 14. Idioms · danger 105 từ 15. Idioms · deception 109 từ 16. Idioms · decisions 60 từ 17. Idioms · defeat 93 từ 18. Idioms · determination 18 từ 19. Idioms · effort & hard work 59 từ 20. Idioms · emotions 119 từ 21. Idioms · endings 92 từ 22. Idioms · fear 107 từ 23. Idioms · food 104 từ 24. Idioms · friendship 101 từ 25. Idioms · happiness 99 từ 26. Idioms · health 100 từ 27. Idioms · honesty 97 từ 28. Idioms · indifference 95 từ 29. Idioms · intelligence 80 từ 30. Idioms · knowledge 119 từ 31. Idioms · learning 103 từ 32. Idioms · love 103 từ 33. Idioms · luck 115 từ 34. Idioms · memory 110 từ 35. Idioms · money 110 từ 36. Idioms · money & spending 39 từ 37. Idioms · nature 122 từ 38. Idioms · opinions 121 từ 39. Idioms · order & chaos 110 từ 40. Idioms · patience 102 từ 41. Idioms · plans & goals 31 từ 42. Idioms · poverty 106 từ 43. Idioms · praise 110 từ 44. Idioms · problems 65 từ 45. Idioms · relationships 118 từ 46. Idioms · risk 105 từ 47. Idioms · sadness 108 từ 48. Idioms · secrets 98 từ 49. Idioms · speed 115 từ 50. Idioms · success 107 từ 51. Idioms · surprise 107 từ 52. Idioms · time 113 từ 53. Idioms · travel 112 từ 54. Idioms · victory 60 từ 55. Idioms · warnings 101 từ 56. Idioms · wealth 102 từ 57. Idioms · weather 93 từ 58. Idioms · work & career 22 từ
Danh sách từ vựng  80 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ɡɛt ə ɡræsp ʌv ˈsʌmθɪŋ/
phr.
hiểu điều gì đó một cách đầy đủ
I finally got a grasp of the concepts after studying hard.
Cuối cùng tôi đã hiểu rõ các khái niệm sau khi học chăm chỉ.
Chi tiết
It took time, but I got a grasp of the subject.Mất thời gian, nhưng tôi đã hiểu rõ môn học.
Đồng nghĩaunderstandcomprehend
Cụm hay dùngget a grasp ofhave a grasp of
Dùng để chỉ quá trình hiểu rõ điều gì đó.
/hæv ə maɪnd laɪk ə stiːl træp/
phr.
có trí nhớ hoặc trí thông minh rất sắc bén
He has a mind like a steel trap; he never forgets anything.
Anh ấy có trí nhớ rất tốt; anh ấy không bao giờ quên điều gì.
Chi tiết
You need a mind like a steel trap for this job.Bạn cần trí nhớ sắc bén cho công việc này.
Đồng nghĩasharp memorykeen intellect
Cụm hay dùnghave a mind like a steel trappossess sharp intelligence
Dùng để khen ngợi trí nhớ tốt.
/ðə wiːlz ɑr ˈtɜrnɪŋ/
phr.
ai đó đang suy nghĩ hoặc xử lý thông tin
I can see the wheels are turning in his head as he considers the problem.
Tôi thấy anh ấy đang suy nghĩ khi xem xét vấn đề.
Chi tiết
When the wheels are turning, great ideas come to life.Khi suy nghĩ đang diễn ra, những ý tưởng tuyệt vời xuất hiện.
Đồng nghĩathink deeplyprocess information
Cụm hay dùngthe wheels are turninghave the wheels turning
Dùng khi thấy ai đó đang suy nghĩ.
/ə laɪt bʌlb ˈmoʊmənt/
phr.
một sự nhận ra hoặc hiểu biết đột ngột
When she figured out the answer, it was a light bulb moment.
Khi cô ấy tìm ra câu trả lời, đó là một khoảnh khắc chợt hiểu.
Chi tiết
He had a light bulb moment during the lecture.Anh ấy đã có một khoảnh khắc chợt hiểu trong buổi giảng.
Đồng nghĩaepiphanyrealization
Cụm hay dùnghave a light bulb momentexperience a light bulb moment
Dùng để chỉ những khoảnh khắc nhận thức.
/ˈbreɪnˌstɔrm aɪˈdɪəz/
phr.
suy nghĩ nhiều ý tưởng nhanh chóng
Let's brainstorm ideas for our project.
Hãy suy nghĩ nhiều ý tưởng cho dự án của chúng ta.
Chi tiết
They brainstormed ideas for the new campaign.Họ đã suy nghĩ nhiều ý tưởng cho chiến dịch mới.
Đồng nghĩagenerate ideasthink creatively
Cụm hay dùngbrainstorm ideashold a brainstorming session
Dùng khi cần tạo ra nhiều ý tưởng.
/krɔs jʊr maɪnd/
phr.
nghĩ về điều gì đó một cách thoáng qua
It crossed my mind to call her yesterday.
Tôi đã nghĩ đến việc gọi cho cô ấy hôm qua.
Chi tiết
It never crossed my mind that he would say that.Tôi chưa bao giờ nghĩ rằng anh ấy sẽ nói như vậy.
Đồng nghĩathink brieflyconsider
Cụm hay dùngcross your mindnever cross my mind
Dùng để chỉ những suy nghĩ thoáng qua.
/ə breɪn weɪv/
phr.
một ý tưởng thông minh đột ngột
She had a brain wave that improved the project.
Cô ấy đã có một ý tưởng thông minh giúp cải thiện dự án.
Chi tiết
His brain wave led to a successful solution.Ý tưởng của anh ấy đã dẫn đến một giải pháp thành công.
Đồng nghĩainspirationidea
Cụm hay dùnghave a brain wavecome up with a brain wave
Dùng để chỉ những ý tưởng bất ngờ.
/ɡɛt jʊr maɪnd əˈraʊnd ˈsʌmθɪŋ/
phr.
hiểu điều gì đó khó khăn
I can't get my mind around this theory.
Tôi không thể hiểu lý thuyết này.
Chi tiết
It took time, but I eventually got my mind around it.Mất thời gian, nhưng cuối cùng tôi đã hiểu được.
Đồng nghĩacomprehendgrasp
Cụm hay dùngget your mind aroundstruggle to get your mind around
Dùng khi hiểu một khái niệm phức tạp.
/ðə breɪn dreɪn/
phr.
mất đi những công nhân có tay nghề sang nước khác
The country faces a brain drain due to better opportunities abroad.
Quốc gia đối mặt với tình trạng mất nhân tài do cơ hội tốt hơn ở nước ngoài.
Chi tiết
Efforts are being made to reverse the brain drain.Các nỗ lực đang được thực hiện để đảo ngược tình trạng mất nhân tài.
Đồng nghĩatalent migrationskilled labor loss
Cụm hay dùngface a brain drainexperience a brain drain
Dùng khi nói về tình trạng di cư của nhân tài.
/θɪŋk ˈkrɪtɪkli/
phr.
phân tích và đánh giá thông tin một cách cẩn thận
Students need to think critically about the information they receive.
Học sinh cần phân tích cẩn thận thông tin họ nhận được.
Chi tiết
Thinking critically helps in making informed decisions.Suy nghĩ phản biện giúp đưa ra quyết định đúng đắn.
Đồng nghĩaanalyzeevaluate
Cụm hay dùngthink criticallyapply critical thinking
Dùng để chỉ khả năng phân tích thông tin.
/waɪz bɪˈjɑnd jʊər jɪrz/
phr.
thể hiện sự khôn ngoan vượt trội hơn tuổi tác
She is wise beyond her years and gives great advice.
Cô ấy rất khôn ngoan và đưa ra lời khuyên tuyệt vời.
Chi tiết
People often say he is wise beyond his years.Mọi người thường nói anh ấy rất khôn ngoan.
Đồng nghĩamatureinsightful
Cụm hay dùngshow wisdomgive advice
Dùng để khen ngợi sự khôn ngoan của người trẻ.
/ə ˈbreɪni ˈpɜrsən/
phr.
một người rất thông minh
He’s a brainy person who excels in mathematics.
Anh ấy là người rất thông minh và xuất sắc trong toán học.
Chi tiết
Brainy people often solve complex problems quickly.Những người thông minh thường giải quyết vấn đề phức tạp nhanh chóng.
Đồng nghĩaintellectualgenius
Cụm hay dùnghighly intelligentacademic achiever
Dùng để chỉ người có trí tuệ cao.
/hæv ə maɪnd əv jʊər oʊn/
phr.
có ý kiến và quan điểm riêng
She has a mind of her own and doesn’t follow others easily.
Cô ấy có ý kiến riêng và không dễ dàng theo người khác.
Chi tiết
Having a mind of your own is important for personal growth.Có ý kiến riêng là quan trọng cho sự phát triển cá nhân.
Đồng nghĩaindependent thinkerself-reliant
Cụm hay dùngstrong opinionsindependent ideas
Dùng để chỉ người có tư duy độc lập.
/ðə smɑrt ˈkʊki/
phr.
một người thông minh hoặc khéo léo
She’s a smart cookie who always finds solutions.
Cô ấy là người thông minh và luôn tìm ra giải pháp.
Chi tiết
You need to be a smart cookie to succeed in this field.Bạn cần phải thông minh để thành công trong lĩnh vực này.
Đồng nghĩaclever personshrewd individual
Cụm hay dùngintelligent personquick thinker
Dùng để khen ngợi sự thông minh.
/ðə braɪt saɪd əv θɪŋz/
phr.
nhìn vào khía cạnh tích cực
Always try to find the bright side of things in tough times.
Luôn cố gắng tìm ra khía cạnh tích cực trong thời gian khó khăn.
Chi tiết
She has a talent for seeing the bright side of things.Cô ấy có tài nhìn vào khía cạnh tích cực của mọi thứ.
Đồng nghĩaoptimismpositive outlook
Cụm hay dùngpositive thinkingoptimistic view
Dùng để khuyến khích suy nghĩ tích cực.
/ðə hoʊl ˈpækɪdʒ/
phr.
người toàn diện và có khả năng
She’s the whole package: smart, talented, and kind.
Cô ấy là người toàn diện: thông minh, tài năng và tốt bụng.
Chi tiết
He’s not just a good athlete; he’s the whole package.Anh ấy không chỉ là một vận động viên giỏi; anh ấy là người toàn diện.
Đồng nghĩawell-roundedversatile
Cụm hay dùngcomplete packageideal candidate
Dùng để khen ngợi một người toàn diện.
/pleɪ ɪt smɑrt/
phr.
hành động một cách khôn ngoan hoặc thận trọng
If you want to succeed, you need to play it smart.
Nếu bạn muốn thành công, bạn cần hành động khôn ngoan.
Chi tiết
Playing it smart can save you from trouble.Hành động khôn ngoan có thể giúp bạn tránh rắc rối.
Đồng nghĩaact wiselybe cautious
Cụm hay dùngwise decisionscautious approach
Dùng khi khuyên ai đó nên thận trọng.
/ə ˈlɛvəlˈhɛdɪd ˈpɜrsən/
phr.
một người điềm tĩnh và hợp lý
She is a level-headed person who handles stress well.
Cô ấy là người điềm tĩnh và xử lý áp lực tốt.
Chi tiết
Being a level-headed person is important in difficult situations.Là một người điềm tĩnh là quan trọng trong những tình huống khó khăn.
Đồng nghĩacalmsensible
Cụm hay dùngstay calmmake sensible decisions
Dùng để khen ngợi tính cách điềm tĩnh.
/ðə breɪn bɪhaɪnd ˈsʌmθɪŋ/
phr.
người nghĩ ra hoặc tạo ra điều gì đó
He’s the brain behind this innovative project.
Anh ấy là người đứng sau dự án đổi mới này.
Chi tiết
The brain behind the invention is a brilliant scientist.Người đứng sau phát minh là một nhà khoa học xuất sắc.
Đồng nghĩacreatororiginator
Cụm hay dùnginnovative ideascreative solutions
Dùng để chỉ người sáng tạo hoặc có ý tưởng.
/θɪŋk əˈhɛd/
phr.
lập kế hoạch cho tương lai
It’s important to think ahead when making decisions.
Điều quan trọng là lập kế hoạch cho tương lai khi đưa ra quyết định.
Chi tiết
Thinking ahead can help prevent problems later.Lập kế hoạch trước có thể giúp ngăn ngừa vấn đề sau này.
Đồng nghĩaplan aheadanticipate
Cụm hay dùngfuture planningstrategic thinking
Dùng để khuyến khích sự lập kế hoạch.
/hæv ə weɪ wɪð wɜrdz/
phr.
diễn đạt tốt bằng lời nói
He has a way with words that captivates his audience.
Anh ấy có khả năng diễn đạt cuốn hút khán giả.
Chi tiết
Having a way with words is essential for a writer.Có khả năng diễn đạt tốt là rất quan trọng cho một nhà văn.
Đồng nghĩaexpressivearticulate
Cụm hay dùngskilled communicatoreffective speaker
Dùng để khen ngợi khả năng giao tiếp.
/ˈbreɪnˌstɔrm səˈluːʃənz/
phr.
tạo ra ý tưởng cùng nhau
Let's brainstorm solutions to improve our project.
Hãy cùng nhau tìm ra giải pháp để cải thiện dự án của chúng ta.
Chi tiết
Brainstorming solutions can lead to innovative results.Tìm ra giải pháp có thể dẫn đến những kết quả đổi mới.
/hæv ə ɡʊd hɛd ɑn jʊr ˈʃoʊldərz/
phr.
có lý trí và khôn ngoan
She has a good head on her shoulders and makes smart decisions.
Cô ấy rất lý trí và đưa ra những quyết định thông minh.
Chi tiết
It's important to have a good head on your shoulders in business.Có lý trí trong kinh doanh là rất quan trọng.
/waɪz ɡaɪ/
phr.
người thông minh nhưng thường hay châm biếm
Don't be a wise guy; just answer the question.
Đừng có châm biếm; chỉ cần trả lời câu hỏi.
Chi tiết
He has a reputation for being a wise guy in meetings.Anh ấy có tiếng là một người châm biếm trong các cuộc họp.
/hæv ən aɪ fɔr dɪˈteɪl/
phr.
nhận ra những điều nhỏ nhặt
She has an eye for detail, which makes her a great designer.
Cô ấy rất chú ý đến chi tiết, điều này làm cho cô ấy trở thành một nhà thiết kế tuyệt vời.
Chi tiết
Having an eye for detail is crucial in this job.Có cái nhìn chi tiết là rất quan trọng trong công việc này.
/pʊt jʊr ˈθɪŋkɪŋ tu ðə tɛst/
phr.
thách thức ý tưởng và suy nghĩ của bạn
This project will put your thinking to the test.
Dự án này sẽ thử thách suy nghĩ của bạn.
Chi tiết
It's good to put your thinking to the test regularly.Thật tốt khi thường xuyên thách thức suy nghĩ của bạn.
/laɪt ʌp ðə ruːm/
phr.
mang lại năng lượng và tích cực
Her presence can light up the room with ideas.
Sự hiện diện của cô ấy có thể mang lại năng lượng cho căn phòng với ý tưởng.
Chi tiết
A good leader can light up the room with enthusiasm.Một nhà lãnh đạo giỏi có thể mang lại năng lượng cho căn phòng với lòng nhiệt huyết.
/hæv ə breɪn laɪk ə spʌndʒ/
phr.
hấp thụ thông tin dễ dàng
Children have brains like sponges; they learn quickly.
Trẻ em có trí nhớ rất tốt; chúng học rất nhanh.
Chi tiết
He has a brain like a sponge, perfect for learning languages.Anh ấy có trí nhớ rất tốt, hoàn hảo cho việc học ngôn ngữ.
/θɪŋk bɪɡ/
phr.
có những ý tưởng tham vọng
If you want to succeed, you need to think big.
Nếu bạn muốn thành công, bạn cần có những ý tưởng tham vọng.
Chi tiết
Thinking big can lead to great opportunities.Có những ý tưởng lớn có thể dẫn đến những cơ hội tuyệt vời.
/wɔk ə maɪl ɪn ˈsʌmwʌnz ɛlsɪz ʃuz/
phr.
hiểu quan điểm của người khác
Before judging, walk a mile in someone else's shoes.
Trước khi phán xét, hãy hiểu quan điểm của người khác.
Chi tiết
Walking a mile in someone else's shoes helps build empathy.Hiểu quan điểm của người khác giúp xây dựng sự đồng cảm.
phr.
một người thông minh và khéo léo
She’s a sharp cookie and always gets the best deals.
Cô ấy rất thông minh và luôn có được những thỏa thuận tốt nhất.
Chi tiết
He’s a sharp cookie; he knows how to handle tough situations.Anh ấy rất thông minh; anh ấy biết cách xử lý tình huống khó khăn.
Đồng nghĩasmart personclever individual
Cụm hay dùngbe a sharp cookiefind a sharp cookie
Dùng để khen ngợi sự thông minh của ai đó.
phr.
tạm thời quên điều gì đó hoặc không thể suy nghĩ
I had a brain freeze during the exam and forgot the answer.
Tôi đã quên mất câu trả lời trong kỳ thi.
Chi tiết
He experienced a brain freeze when asked a tough question.Anh ấy đã quên mất khi bị hỏi một câu khó.
Đồng nghĩamental blockforgetfulness
Cụm hay dùnghave a brain freeze during a testexperience a brain freeze
Dùng khi bạn quên điều gì đó trong một khoảnh khắc.
phr.
có khả năng tự nhiên về một điều gì đó
She has a knack for solving puzzles.
Cô ấy có khả năng tự nhiên trong việc giải quyết câu đố.
Chi tiết
He has a knack for making people laugh.Anh ấy có tài làm cho mọi người cười.
Đồng nghĩatalentgift
Cụm hay dùnghave a knack for creativityhave a knack for problem-solving
Dùng để chỉ khả năng thiên bẩm của ai đó.
phr.
chọn lựa phương án tốt nhất sau khi suy nghĩ kỹ
It’s important to make a wise decision in difficult situations.
Điều quan trọng là đưa ra quyết định sáng suốt trong những tình huống khó khăn.
Chi tiết
She made a wise decision by choosing to study abroad.Cô ấy đã đưa ra quyết định sáng suốt khi chọn đi du học.
Đồng nghĩasmart choicethoughtful decision
Cụm hay dùngmake a wise decision in lifemake a wise decision about a career
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự khôn ngoan.
phr.
giữ sự tỉnh táo và tập trung về mặt tinh thần
It’s important to stay sharp during your studies.
Điều quan trọng là giữ sự tỉnh táo trong quá trình học.
Chi tiết
She practices daily to stay sharp and focused.Cô ấy luyện tập hàng ngày để giữ sự tỉnh táo và tập trung.
Đồng nghĩabe alertstay focused
Cụm hay dùngstay sharp while studyingstay sharp in your career
Dùng để khuyến khích sự tập trung.
phr.
biết rõ về một điều gì đó
To succeed, you need to be in the know about the latest trends.
Để thành công, bạn cần biết rõ về các xu hướng mới nhất.
Chi tiết
She’s always in the know about industry news.Cô ấy luôn biết rõ về tin tức trong ngành.
Đồng nghĩawell-informedknowledgeable
Cụm hay dùngbe in the know about changesbe in the know in your field
Dùng khi bạn cần nhấn mạnh sự hiểu biết.
/ə smɑrt muːv/
phr.
một quyết định thông minh hoặc khéo léo.
Investing in education is a smart move for your future.
Đầu tư vào giáo dục là một quyết định thông minh cho tương lai của bạn.
Chi tiết
Choosing to save money now is a smart move.Chọn tiết kiệm tiền bây giờ là một quyết định khôn ngoan.
Đồng nghĩaclever choicewise decision
Cụm hay dùngmake a smart movesmart choices
Dùng khi nói về quyết định tốt.
/hæv ə ˈbreɪnweɪv/
phr.
có một ý tưởng thông minh đột ngột.
She had a brainwave for solving the issue.
Cô ấy đã có một ý tưởng thông minh để giải quyết vấn đề.
Chi tiết
His brainwave led to a new product development.Ý tưởng đột ngột của anh ấy đã dẫn đến việc phát triển sản phẩm mới.
Đồng nghĩasudden ideaflash of inspiration
Cụm hay dùngsudden insightcreative idea
Dùng khi nói về ý tưởng đột ngột.
/kʌm ʌp wɪð ə səˈluːʃən/
phr.
tìm ra cách để giải quyết vấn đề.
We need to come up with a solution quickly.
Chúng ta cần tìm ra cách giải quyết nhanh chóng.
Chi tiết
He came up with a solution that satisfied everyone.Anh ấy đã tìm ra một cách giải quyết làm hài lòng mọi người.
Đồng nghĩafind a solutionresolve
Cụm hay dùngsolve a problemcreative solutions
Dùng khi nói về việc giải quyết vấn đề.
/ə θɔt ˈliːdər/
phr.
một chuyên gia ảnh hưởng đến tư duy của người khác.
As a thought leader, she shares innovative ideas in her field.
Là một chuyên gia tư tưởng, cô ấy chia sẻ những ý tưởng đổi mới trong lĩnh vực của mình.
Chi tiết
He is recognized as a thought leader in technology.Anh ấy được công nhận là một chuyên gia tư tưởng trong công nghệ.
Đồng nghĩainfluencerexpert
Cụm hay dùngshare ideasinfluence thinking
Thường dùng để chỉ người có ảnh hưởng trong lĩnh vực chuyên môn.
/ðə laɪts ɑr ɑn bʌt ˈnoʊbədiz hoʊm/
phr.
miêu tả ai đó có vẻ đang suy nghĩ nhưng không thực sự tập trung
He seems distracted; the lights are on but nobody's home.
Anh ấy có vẻ mất tập trung; nhìn thì như đang suy nghĩ nhưng không thực sự chú ý.
Chi tiết
When she was asked a question, the lights were on but nobody's home.Khi cô ấy được hỏi một câu, nhìn thì như đang suy nghĩ nhưng không trả lời được.
Đồng nghĩadistractedunfocused
Cụm hay dùnglook lostseem disengaged
Dùng để chỉ trạng thái tâm lý không tập trung.
/ə saʊnd maɪnd/
phr.
một cách suy nghĩ lành mạnh và hợp lý
He approached the problem with a sound mind.
Anh ấy tiếp cận vấn đề với tâm trí sáng suốt.
Chi tiết
Having a sound mind is essential for good decision-making.Có một tâm trí sáng suốt là cần thiết để đưa ra quyết định tốt.
Đồng nghĩarational thinkingclear mind
Cụm hay dùngrational decisionslogical reasoning
Cụm từ này thường dùng để nói về sức khỏe tinh thần.
/ə ˈθɪŋkɪŋ kæp/
phr.
một tư duy cho suy nghĩ nghiêm túc
It's time to put on your thinking cap for this project.
Đã đến lúc bạn cần suy nghĩ nghiêm túc cho dự án này.
Chi tiết
He always wears his thinking cap during brainstorming sessions.Anh ấy luôn suy nghĩ nghiêm túc trong các buổi động não.
Đồng nghĩaintellectual mindsetserious thinking
Cụm hay dùngserious thoughtcreative thinking
Cụm từ này thường dùng khi cần tư duy sâu.
/θɪŋk ɪt θruː/
phr.
cân nhắc tất cả các khía cạnh của một tình huống
You should think it through before making a decision.
Bạn nên cân nhắc kỹ trước khi đưa ra quyết định.
Chi tiết
He thought it through and decided to take the job.Anh ấy đã cân nhắc kỹ và quyết định nhận công việc.
Đồng nghĩaconsider carefullydeliberate
Cụm hay dùngcareful thoughtthorough consideration
Cụm từ này thường dùng khi khuyên nhủ ai đó.
/hæv ə breɪn laɪk æn ˌɛnsɪˈkloʊpiə/
phr.
có nhiều kiến thức
He has a brain like an encyclopedia; he knows everything.
Anh ấy có trí nhớ như bách khoa toàn thư; anh ấy biết mọi thứ.
Chi tiết
People say she has a brain like an encyclopedia.Mọi người nói rằng cô ấy có trí nhớ như bách khoa toàn thư.
Đồng nghĩaknowledgeablewell-informed
Cụm hay dùngvast knowledgeextensive understanding
Cụm từ này thường dùng để khen ngợi sự thông minh.
/θɪŋk laɪk ə proʊ/
phr.
suy nghĩ theo cách chuyên nghiệp và chiến lược
To solve this issue, you need to think like a pro.
Để giải quyết vấn đề này, bạn cần suy nghĩ như một chuyên gia.
Chi tiết
He always thinks like a pro in challenging situations.Anh ấy luôn suy nghĩ như một chuyên gia trong những tình huống khó khăn.
Đồng nghĩastrategic thinkingprofessional mindset
Cụm hay dùngstrategic approachprofessional insight
Cụm từ này thường dùng để khuyến khích tư duy chiến lược.
/ə kwɪk ˈθɪŋkər/
phr.
người có khả năng suy nghĩ nhanh
She is a quick thinker, able to solve problems on the spot.
Cô ấy là người suy nghĩ nhanh, có thể giải quyết vấn đề ngay lập tức.
Chi tiết
In emergencies, being a quick thinker can save lives.Trong tình huống khẩn cấp, suy nghĩ nhanh có thể cứu sống.
Đồng nghĩafast thinkersharp-minded
Cụm hay dùngmake decisions quicklysolve problems
Cụm từ này thường dùng để khen ngợi khả năng tư duy.
/ə ˈbreɪniæk/
phr.
người rất thông minh
He's a brainiac who excels in mathematics.
Anh ấy là một người rất thông minh và xuất sắc trong toán học.
Chi tiết
The team is full of brainiacs who come up with great ideas.Đội ngũ đầy những người rất thông minh với những ý tưởng tuyệt vời.
Đồng nghĩageniuswhiz
Cụm hay dùngsmart personintellectual
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh tích cực.
/teɪk ə lɔːŋ hɑrd lʊk/
phr.
xem xét điều gì đó cẩn thận
It's time to take a long hard look at our priorities.
Đã đến lúc xem xét cẩn thận các ưu tiên của chúng ta.
Chi tiết
You need to take a long hard look at your choices.Bạn cần xem xét cẩn thận các lựa chọn của mình.
Đồng nghĩaevaluateassess
Cụm hay dùngcareful considerationcritical analysis
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh ra quyết định.
/hæv ə hɛd fɔr ˈfɪɡjərz/
phr.
có khả năng tốt về toán học hoặc số liệu
She has a head for figures and excels in accounting.
Cô ấy có khả năng tốt về số liệu và xuất sắc trong kế toán.
Chi tiết
If you have a head for figures, finance might be a good career for you.Nếu bạn có khả năng tốt về số liệu, tài chính có thể là sự nghiệp tốt cho bạn.
Đồng nghĩagood with numbersnumerical aptitude
Cụm hay dùngmathematical skillsfinancial analysis
Cụm từ này thường dùng trong các lĩnh vực liên quan đến số liệu.
/meɪk æn ɪnˈfɔrmd dɪˈsɪʒən/
phr.
chọn lựa dựa trên kiến thức và hiểu biết
You should make an informed decision before investing.
Bạn nên đưa ra quyết định đúng đắn trước khi đầu tư.
Chi tiết
Making an informed decision requires research and analysis.Đưa ra quyết định đúng đắn cần có nghiên cứu và phân tích.
Đồng nghĩachoose wiselydecide based on facts
Cụm hay dùngknowledgeable choicewell-considered decision
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh đầu tư.
/meɪk ə waɪz tʃɔɪs/
phr.
chọn lựa điều gì đó hợp lý và khôn ngoan
It's important to make a wise choice when investing.
Điều quan trọng là đưa ra lựa chọn khôn ngoan khi đầu tư.
Chi tiết
Making a wise choice can lead to better outcomes.Đưa ra lựa chọn khôn ngoan có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
Đồng nghĩasensible decisionprudent choice
Cụm hay dùnggood judgmentthoughtful choice
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh ra quyết định.
/hæv ə ʃɑrp maɪnd/
phr.
có một trí óc nhanh nhạy và thông minh
She has a sharp mind and excels in her studies.
Cô ấy có trí óc nhanh nhạy và xuất sắc trong học tập.
Chi tiết
People with sharp minds often solve problems easily.Những người có trí óc nhanh nhạy thường giải quyết vấn đề dễ dàng.
Đồng nghĩaintelligentclever
Cụm hay dùngquick thinkerproblem solver
Cụm từ này thường dùng để khen ngợi trí tuệ.
/θɪŋk ˈlɑdʒɪkli/
phr.
lý luận một cách rõ ràng và hợp lý
To solve this math problem, you need to think logically.
Để giải quyết bài toán này, bạn cần lý luận một cách rõ ràng.
Chi tiết
Thinking logically helps in making rational decisions.Lý luận một cách rõ ràng giúp đưa ra quyết định hợp lý.
Đồng nghĩareason clearlyrational thinking
Cụm hay dùngclear reasoningrational thought
Cụm từ này thường dùng trong học thuật.
/ə breɪn ˈtiːzər/
phr.
một câu đố hoặc vấn đề cần suy nghĩ để giải quyết
I love solving brain teasers during my free time.
Tôi thích giải các câu đố trong thời gian rảnh.
Chi tiết
The math problem was a real brain teaser for the students.Bài toán này thực sự là một câu đố khó cho các sinh viên.
Đồng nghĩapuzzleriddle
Cụm hay dùngsolve a brain teaserenjoy a brain teaser
Cụm từ này thường dùng trong các trò chơi trí tuệ.
/ə waɪz hɛd ɒn jʌŋ ˈʃoʊldərz/
phr.
một người trẻ tuổi rất khôn ngoan cho độ tuổi của họ
Even at 15, she had a wise head on young shoulders.
Ngay cả khi 15 tuổi, cô ấy đã rất khôn ngoan cho độ tuổi của mình.
Chi tiết
He may be young, but he has a wise head on young shoulders.Anh ấy có thể còn trẻ, nhưng rất khôn ngoan cho độ tuổi của mình.
Đồng nghĩamature for one's agewise beyond one's years
Cụm hay dùnghave a wise head on young shouldersshow a wise head on young shoulders
Câu này thường dùng để khen ngợi sự khôn ngoan của người trẻ.
/ə ʃɑrp maɪnd/
phr.
một tâm trí thông minh và nhanh nhạy
He has a sharp mind and solves problems easily.
Anh ấy có một tâm trí sắc bén và giải quyết vấn đề dễ dàng.
Chi tiết
Her sharp mind helps her in competitive situations.Tâm trí sắc bén của cô ấy giúp cô ấy trong những tình huống cạnh tranh.
Đồng nghĩaintelligentquick-witted
Cụm hay dùnghave a sharp minddemonstrate a sharp mind
Dùng để khen ngợi khả năng tư duy nhanh.
/meɪk ə smɑrt muːv/
phr.
đưa ra một quyết định khôn ngoan hoặc thông minh
Choosing to invest early was a smart move.
Lựa chọn đầu tư sớm là một quyết định khôn ngoan.
Chi tiết
It was a smart move to ask for help when needed.Đó là một quyết định thông minh khi yêu cầu giúp đỡ khi cần.
Đồng nghĩawise decisionclever choice
Cụm hay dùngmake a smart move in businessmake a smart move in life
Dùng để chỉ những quyết định thông minh.
/ə breɪn laɪk ə stiːl træp/
phr.
có một trí óc rất nhạy bén
He remembers everything; he has a brain like a steel trap.
Anh ấy nhớ mọi thứ; anh có trí óc rất nhạy bén.
Chi tiết
Her analytical skills show she has a brain like a steel trap.Kỹ năng phân tích của cô ấy cho thấy cô có trí óc rất sắc bén.
Đồng nghĩasharp mindquick intellect
Cụm hay dùngsharp intellectquick thinking
Cụm này thường khen ngợi trí thông minh.
/hæv ə ˈlaɪtbʌlb ˈmoʊmənt/
phr.
bỗng nhiên hiểu ra điều gì đó
After hours of studying, I had a lightbulb moment.
Sau nhiều giờ học, tôi bỗng nhiên hiểu ra.
Chi tiết
The idea came to me during a lightbulb moment in the shower.Ý tưởng đến với tôi trong một khoảnh khắc bỗng nhiên khi tắm.
Đồng nghĩaeureka momentrealization
Cụm hay dùnghave an epiphanyexperience a breakthrough
Dùng để diễn tả cảm giác hiểu ra.
/θɪŋk lɔːŋ tɜːrm/
phr.
cân nhắc hậu quả tương lai của các hành động
It's important to think long term when making investments.
Điều quan trọng là phải suy nghĩ lâu dài khi đầu tư.
Chi tiết
She always thinks long term in her career planning.Cô ấy luôn suy nghĩ lâu dài trong kế hoạch nghề nghiệp của mình.
Đồng nghĩaconsider the futureplan ahead
Cụm hay dùngmake long-term plansfocus on the future
Dùng khi cần nghĩ về tương lai.
/lʊk æt ðə bɪɡ ˈpɪktʃər/
phr.
hiểu được bối cảnh lớn hơn
It's important to look at the big picture when making decisions.
Điều quan trọng là hiểu được bối cảnh lớn hơn khi ra quyết định.
Chi tiết
Looking at the big picture can help you prioritize tasks.Hiểu được bối cảnh lớn hơn có thể giúp bạn ưu tiên công việc.
Đồng nghĩaunderstand contextsee the whole
Cụm hay dùnglarger contextoverall view
Dùng khi khuyến khích sự suy nghĩ toàn diện.
/ə breɪn dreɪn/
phr.
sự mất mát công nhân có kỹ năng sang các quốc gia khác
The country is facing a brain drain due to better opportunities abroad.
Quốc gia đang đối mặt với tình trạng mất mát nhân tài do cơ hội tốt hơn ở nước ngoài.
Chi tiết
This brain drain can affect the economy significantly.Tình trạng mất mát nhân tài này có thể ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế.
Đồng nghĩatalent migrationskills exodus
Cụm hay dùngloss of talentskilled migration
Dùng khi nói về tình trạng nhân tài.
/hæv ə maɪnd laɪk ə sɪv/
phr.
có trí nhớ kém.
I can’t remember where I put my keys; I have a mind like a sieve.
Tôi không thể nhớ tôi để chìa khóa ở đâu; tôi có trí nhớ kém.
Chi tiết
He forgets things easily; he has a mind like a sieve.Anh ấy dễ quên mọi thứ; anh ấy có trí nhớ kém.
Đồng nghĩaforgetfulabsent-minded
Cụm hay dùngpoor memoryforget easily
Cụm từ này thường được dùng khi nói về trí nhớ.
/pleɪ baɪ ɪr/
phr.
xử lý tình huống khi nó diễn ra.
We can’t plan everything; let’s just play it by ear.
Chúng ta không thể lên kế hoạch mọi thứ; hãy cứ xử lý tình huống khi nó diễn ra.
Chi tiết
He prefers to play by ear rather than stick to a strict schedule.Anh ấy thích xử lý tình huống hơn là bám sát lịch trình nghiêm ngặt.
Đồng nghĩaimproviseadapt
Cụm hay dùnghandle situationsbe flexible
Cụm từ này thường dùng khi nói về sự linh hoạt.
/θɪŋk əv ðə lɔŋ tɜrm/
phr.
cân nhắc các hậu quả trong tương lai.
When making decisions, think of the long term.
Khi đưa ra quyết định, hãy cân nhắc các hậu quả trong tương lai.
Chi tiết
It's important to think of the long term when investing.Điều quan trọng là cân nhắc các hậu quả trong tương lai khi đầu tư.
Đồng nghĩaconsider futureplan ahead
Cụm hay dùngfuture implicationslong-term planning
Cụm từ này thường dùng khi nói về đầu tư.
phr.
phát triển hoặc mở rộng ý tưởng của bạn
You need to flesh out your ideas before presenting them.
Bạn cần phát triển ý tưởng của mình trước khi trình bày.
Chi tiết
Fleshing out your ideas will make your argument stronger.Phát triển ý tưởng của bạn sẽ làm cho lập luận của bạn mạnh mẽ hơn.
Đồng nghĩaexpandelaborate
Cụm hay dùngdevelop conceptsrefine ideas
Thường sử dụng khi chuẩn bị cho một bài thuyết trình.
/ə ˈklɛvər klɒɡz/
phr.
người rất thông minh hoặc khoe khoang trí tuệ
He thinks he's a clever clogs for solving the puzzle.
Anh ấy nghĩ mình là người thông minh vì đã giải được câu đố.
Chi tiết
Don't be a clever clogs; just follow the instructions.Đừng khoe khoang; hãy chỉ làm theo hướng dẫn.
/hæv ə breɪn laɪk ə sɪv/
phr.
dễ quên
I have a brain like a sieve when it comes to names.
Tôi dễ quên khi nói về tên.
Chi tiết
She joked about having a brain like a sieve after forgetting the meeting.Cô ấy đã đùa về việc dễ quên sau khi quên cuộc họp.
/θɪŋk fɔːr jʊrˈsɛlf/
phr.
hình thành ý kiến riêng thay vì theo người khác
It's important to think for yourself and not just follow trends.
Điều quan trọng là phải suy nghĩ cho bản thân và không chỉ theo xu hướng.
Chi tiết
She always encourages her students to think for themselves.Cô ấy luôn khuyến khích học sinh của mình suy nghĩ độc lập.
/hæv ə klɪr maɪnd/
phr.
Suy nghĩ rõ ràng và không bị nhầm lẫn.
After the break, I had a clear mind to continue working.
Sau khi nghỉ ngơi, tôi đã có tâm trí rõ ràng để tiếp tục làm việc.
Chi tiết
Meditation helps me have a clear mind.Thiền giúp tôi có tâm trí rõ ràng.
Đồng nghĩathink clearlybe focused
Cụm hay dùnghave a clear mind during examshave a clear mind while studying
Thường dùng để chỉ trạng thái tinh thần tốt.
/θɪŋk streɪt/
phr.
suy nghĩ rõ ràng và logic
After a good night's sleep, I can think straight.
Sau một đêm ngủ ngon, tôi có thể suy nghĩ rõ ràng.
Chi tiết
It's hard to think straight when you're stressed.Thật khó để suy nghĩ rõ ràng khi bạn căng thẳng.
Đồng nghĩathink clearlybe logical
Cụm hay dùngmake rational decisionsanalyze situations
Dùng khi bạn cần nhấn mạnh sự rõ ràng trong suy nghĩ.
/si ðə ˈfɔrɪst fɔr ðə triːz/
phr.
hiểu ý chính, không chỉ là chi tiết
Sometimes you need to step back to see the forest for the trees.
Đôi khi bạn cần lùi lại để thấy bức tranh tổng thể.
Chi tiết
In complex projects, it's crucial to see the forest for the trees.Trong các dự án phức tạp, việc hiểu bức tranh tổng thể là rất quan trọng.
Đồng nghĩasee the big pictureunderstand the main point
Cụm hay dùngfocus on the main ideaavoid getting lost in details
Dùng để nhắc nhở người khác không nên tập trung quá nhiều vào chi tiết.
/ə smɑrt ˈkʊki/
phr.
người thông minh hoặc khôn ngoan
She's a smart cookie and always finds solutions.
Cô ấy rất thông minh và luôn tìm ra giải pháp.
Chi tiết
Being a smart cookie helped him in his career.Việc thông minh đã giúp anh ấy trong sự nghiệp.
Đồng nghĩaclever personintelligent individual
Cụm hay dùnga smart cookie in a competitiona smart cookie at work
Thường dùng để khen ngợi ai đó.
/ɑn ðə bɔl/
phr.
nhạy bén và nhận thức về mọi thứ
She's always on the ball during meetings.
Cô ấy luôn nhạy bén trong các cuộc họp.
Chi tiết
You need to be on the ball to catch all the details.Bạn cần nhạy bén để nắm bắt tất cả các chi tiết.
Đồng nghĩaalertaware
Cụm hay dùngbe on the ball at workstay on the ball
Sử dụng để khen ngợi sự chú ý và nhạy bén.
/ˈkʌtɪŋ ɛdʒ/
phr.
giai đoạn mới nhất hoặc tiên tiến nhất của điều gì
This technology is at the cutting edge of innovation.
Công nghệ này nằm ở giai đoạn tiên tiến nhất của đổi mới.
Chi tiết
They are working on cutting-edge research.Họ đang làm việc trên các nghiên cứu tiên tiến.
Đồng nghĩastate-of-the-artadvanced
Cụm hay dùngcutting-edge technologycutting-edge design
Thường dùng để chỉ công nghệ hiện đại.
/θɪŋk laɪk ə ˈtʃæmpiən/
phr.
áp dụng tư duy chiến thắng
To succeed, you must think like a champion.
Để thành công, bạn phải có tư duy của một nhà vô địch.
Chi tiết
Thinking like a champion can motivate you.Có tư duy như một nhà vô địch có thể thúc đẩy bạn.
Đồng nghĩahave a winning mindsetbe determined
Cụm hay dùngthink like a champion in sportsthink like a champion in life
Khuyến khích tư duy tích cực và quyết tâm.
/hæv ə ɡʊd hɛd fɔr ˈsʌmθɪŋ/
phr.
có khả năng hoặc tài năng trong một lĩnh vực cụ thể
She has a good head for numbers.
Cô ấy có khả năng tốt về số liệu.
Chi tiết
He has a good head for business strategy.Anh ấy có tài năng tốt trong chiến lược kinh doanh.
Đồng nghĩabe adept athave a talent for
Cụm hay dùngbe skillfultalent inexpertise in
Câu này thường dùng để khen ngợi khả năng của ai đó.
/pleɪ ðə ˈdɛvəlz ˈædvəˌkeɪt/
phr.
tranh luận chống lại một quan điểm nhằm phục vụ thảo luận
I will play devil's advocate to challenge your ideas.
Tôi sẽ tranh luận chống lại để thách thức ý tưởng của bạn.
Chi tiết
In our meeting, he often plays devil's advocate.Trong cuộc họp của chúng tôi, anh ấy thường tranh luận chống lại.
Đồng nghĩachallengedebate
Cụm hay dùngengage in debateencourage discussiontest ideas
Câu này thường dùng trong các cuộc thảo luận và tranh luận.
/ə flæʃ ʌv ˈɪnsaɪt/
phr.
một sự hiểu biết hoặc nhận thức đột ngột
She had a flash of insight while solving the problem.
Cô ấy đã có một sự hiểu biết đột ngột khi giải quyết vấn đề.
Chi tiết
His flash of insight changed the direction of the project.Sự hiểu biết đột ngột của anh ấy đã thay đổi hướng đi của dự án.
Đồng nghĩamoment of clarityepiphany
Cụm hay dùngsudden realizationcreative insightnew understanding
Câu này thường dùng để mô tả những khoảnh khắc bất ngờ trong suy nghĩ.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...