10K+ từ vựng tiếng anh theo band A1 - C2

TOEIC 900+ · Mastery (C1–C2)

Từ vựng đuôi dài C1–C2 cho mục tiêu TOEIC 900+: synonyms bậc thầy, idiom/Latin, học thuật & chuyên ngành chuyên sâu. Đầy đủ phiên âm, nghĩa, ví dụ Anh–Việt, họ từ và mẹo nhớ.

Công khai admin
45
bộ từ
836
từ vựng
70
lượt lưu

Các bộ trong thư mục

01

Tính từ "giỏi/khôn ngoan"

20 từ
C1

Band 900+ Mastery · Mastery Adjectives: Astute · TOEIC Part 5

9 lưu
02

Tính từ đánh giá thuyết phục

23 từ
C1

Band 900+ Mastery · Mastery Adjectives: Cogent · TOEIC Part 7

03

Tính từ tiêu cực/mong manh

31 từ
C1

Band 900+ Mastery · Mastery Adjectives: Tenuous · TOEIC Part 7

04

Tính từ phổ biến/vốn có

18 từ
C1

Band 900+ Mastery · Mastery Adjectives: Ubiquitous · TOEIC Part 7

05

Tính cách/phẩm chất cấp cao

10 từ
C1

Band 900+ Mastery · Mastery Adjectives: Character · TOEIC Part 5

06

Danh từ khái niệm cấp cao

10 từ
C1

Band 900+ Mastery · Mastery Nouns: Concepts · TOEIC Part 7

07

Danh từ lập luận/suy diễn

23 từ
C1

Band 900+ Mastery · Mastery Nouns: Reasoning · TOEIC Part 7

08

Danh từ động lực/then chốt

24 từ
C1

Band 900+ Mastery · Mastery Nouns: Impetus · TOEIC Part 7

09

Danh từ phẩm chất/năng lực

18 từ
C1

Band 900+ Mastery · Mastery Nouns: Acumen · TOEIC Part 7

10

Danh từ khó khăn/trở ngại

26 từ
C1

Band 900+ Mastery · Mastery Nouns: Predicament · TOEIC Part 7

11

Động từ "làm tăng/khuếch đại"

11 từ
C1

Band 900+ Mastery · Mastery Verbs: Intensify · TOEIC Part 7

12

Động từ "kìm hãm/ngăn chặn"

19 từ
C1

Band 900+ Mastery · Mastery Verbs: Curb · TOEIC Part 7

13

Động từ học thuật/lập luận

8 từ
C1

Band 900+ Mastery · Mastery Verbs: Academic · TOEIC Part 7

14

Động từ "thay thế/lấn át"

14 từ
C1

Band 900+ Mastery · Mastery Verbs: Supersede · TOEIC Part 7

15

Động từ "khen/chê" trang trọng

41 từ
C1

Band 900+ Mastery · Mastery Verbs: Praise & Criticize · TOEIC Part 7

16

Động từ kinh doanh cấp cao

5 từ
C1

Band 900+ Mastery · Mastery Verbs: Business · TOEIC Part 4

17

Động từ "diễn đạt/ám chỉ"

6 từ
C1

Band 900+ Mastery · Mastery Verbs: Allude & Imply · TOEIC Part 7

18

Động từ trang trọng (cho/bỏ)

11 từ
C1

Band 900+ Mastery · Formal Verbs: Confer & Waive · TOEIC Part 7

19

Trạng từ trang trọng

24 từ
C1

Band 900+ Mastery · Formal Adverbs · TOEIC Part 6

20

Trạng từ mức độ cấp cao

29 từ
C1

Band 900+ Mastery · Mastery Degree Adverbs · TOEIC Part 5

21

Từ nối/cụm nối cấp cao

15 từ
C1

Band 900+ Mastery · Mastery Connectors · TOEIC Part 6

22

Cụm Latin trong kinh doanh

27 từ
C1

Band 900+ Mastery · Latin Business Phrases · TOEIC Part 7

23

Cụm Latin học thuật

17 từ
C1

Band 900+ Mastery · Latin Academic Phrases · TOEIC Part 7

24

Từ văn bản trang trọng

15 từ
C1

Band 900+ Mastery · Formal Document Words · TOEIC Part 7

25

Tài chính bậc thầy

9 từ
C1

Band 900+ Mastery · Finance Mastery · TOEIC Part 7

26

Kinh tế bậc thầy

25 từ
C1

Band 900+ Mastery · Economics Mastery · TOEIC Part 7

27

Pháp lý bậc thầy

19 từ
C1

Band 900+ Mastery · Legal Mastery · TOEIC Part 7

28

Doanh nghiệp bậc thầy

19 từ
C1

Band 900+ Mastery · Corporate Mastery · TOEIC Part 7

29

Y khoa/khoa học (đuôi dài)

34 từ
C1

Band 900+ Mastery · Medical & Science Tail · TOEIC Part 7

30

Công nghệ (đuôi dài)

34 từ
C1

Band 900+ Mastery · Technology Tail · TOEIC Part 4

31

Nhân sự bậc thầy

16 từ
C1

Band 900+ Mastery · HR Mastery · TOEIC Part 7

32

Marketing bậc thầy

23 từ
C1

Band 900+ Mastery · Marketing Mastery · TOEIC Part 4

33

Nghiên cứu học thuật

18 từ
C1

Band 900+ Mastery · Academic Research · TOEIC Part 7

34

Tính từ học thuật

10 từ
C1

Band 900+ Mastery · Academic Adjectives · TOEIC Part 7

35

Cặp từ dễ nhầm cấp cao

13 từ
C1

Band 900+ Mastery · Mastery Confusables · TOEIC Part 5

36

Động từ "đọc/xem xét kỹ"

18 từ
C1

Band 900+ Mastery · Verbs: Examine & Peruse · TOEIC Part 7

37

Động từ cảm xúc/thái độ

32 từ
C1

Band 900+ Mastery · Verbs: Emotion & Attitude · TOEIC Part 7

38

Động từ xu hướng/biến động

6 từ
C1

Band 900+ Mastery · Verbs: Trends & Movement · TOEIC Part 7

39

Động từ phân bổ/chi

11 từ
C1

Band 900+ Mastery · Verbs: Allocate & Disburse · TOEIC Part 7

40

Tính từ "trơn tru/cồng kềnh"

15 từ
C1

Band 900+ Mastery · Adjectives: Seamless & Cumbersome · TOEIC Part 7

41

Tính từ thái độ/cảm xúc

19 từ
C1

Band 900+ Mastery · Adjectives: Attitude · TOEIC Part 7

42

Danh từ số lượng/phạm vi

18 từ
C1

Band 900+ Mastery · Nouns: Quantity & Range · TOEIC Part 7

43

Danh từ thời điểm/giai đoạn

19 từ
C1

Band 900+ Mastery · Nouns: Time & Phase · TOEIC Part 7

44

Trạng từ cách thức/tần suất

14 từ
C1

Band 900+ Mastery · Adverbs: Manner & Frequency · TOEIC Part 5

45

Thuật ngữ kinh doanh hiện đại

19 từ
C1

Band 900+ Mastery · Business Buzzwords · TOEIC Part 4

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...