Quay lại Bộ từ vựng
TOEIC 900+ · Mastery (C1–C2)
Khám phá › Folder

TOEIC 900+ · Mastery (C1–C2)

Từ vựng đuôi dài C1–C2 cho mục tiêu TOEIC 900+: synonyms bậc thầy, idiom/Latin, học thuật & chuyên ngành chuyên sâu. Đầy đủ phiên âm, nghĩa, ví dụ Anh–Việt, họ từ và mẹo nhớ.

🌍 Công khai Test User LE 45 bộ 836 từ 1 lượt xem ID 889231

Các bộ trong folder

01

Tính từ "giỏi/khôn ngoan"

20 từ
C1

Band 900+ Mastery · Mastery Adjectives: Astute · TOEIC Part 5

Bộ từ vựng
02

Tính từ đánh giá thuyết phục

23 từ
C1

Band 900+ Mastery · Mastery Adjectives: Cogent · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
03

Tính từ tiêu cực/mong manh

31 từ
C1

Band 900+ Mastery · Mastery Adjectives: Tenuous · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
04

Tính từ phổ biến/vốn có

18 từ
C1

Band 900+ Mastery · Mastery Adjectives: Ubiquitous · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
05

Tính cách/phẩm chất cấp cao

10 từ
C1

Band 900+ Mastery · Mastery Adjectives: Character · TOEIC Part 5

Bộ từ vựng
06

Danh từ khái niệm cấp cao

10 từ
C1

Band 900+ Mastery · Mastery Nouns: Concepts · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
07

Danh từ lập luận/suy diễn

23 từ
C1

Band 900+ Mastery · Mastery Nouns: Reasoning · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
08

Danh từ động lực/then chốt

24 từ
C1

Band 900+ Mastery · Mastery Nouns: Impetus · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
09

Danh từ phẩm chất/năng lực

18 từ
C1

Band 900+ Mastery · Mastery Nouns: Acumen · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
10

Danh từ khó khăn/trở ngại

26 từ
C1

Band 900+ Mastery · Mastery Nouns: Predicament · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
11

Động từ "làm tăng/khuếch đại"

11 từ
C1

Band 900+ Mastery · Mastery Verbs: Intensify · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
12

Động từ "kìm hãm/ngăn chặn"

19 từ
C1

Band 900+ Mastery · Mastery Verbs: Curb · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
13

Động từ học thuật/lập luận

8 từ
C1

Band 900+ Mastery · Mastery Verbs: Academic · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
14

Động từ "thay thế/lấn át"

14 từ
C1

Band 900+ Mastery · Mastery Verbs: Supersede · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
15

Động từ "khen/chê" trang trọng

41 từ
C1

Band 900+ Mastery · Mastery Verbs: Praise & Criticize · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
16

Động từ kinh doanh cấp cao

5 từ
C1

Band 900+ Mastery · Mastery Verbs: Business · TOEIC Part 4

Bộ từ vựng
17

Động từ "diễn đạt/ám chỉ"

6 từ
C1

Band 900+ Mastery · Mastery Verbs: Allude & Imply · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
18

Động từ trang trọng (cho/bỏ)

11 từ
C1

Band 900+ Mastery · Formal Verbs: Confer & Waive · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
19

Trạng từ trang trọng

24 từ
C1

Band 900+ Mastery · Formal Adverbs · TOEIC Part 6

Bộ từ vựng
20

Trạng từ mức độ cấp cao

29 từ
C1

Band 900+ Mastery · Mastery Degree Adverbs · TOEIC Part 5

Bộ từ vựng
21

Từ nối/cụm nối cấp cao

15 từ
C1

Band 900+ Mastery · Mastery Connectors · TOEIC Part 6

Bộ từ vựng
22

Cụm Latin trong kinh doanh

27 từ
C1

Band 900+ Mastery · Latin Business Phrases · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
23

Cụm Latin học thuật

17 từ
C1

Band 900+ Mastery · Latin Academic Phrases · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
24

Từ văn bản trang trọng

15 từ
C1

Band 900+ Mastery · Formal Document Words · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
25

Tài chính bậc thầy

9 từ
C1

Band 900+ Mastery · Finance Mastery · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
26

Kinh tế bậc thầy

25 từ
C1

Band 900+ Mastery · Economics Mastery · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
27

Pháp lý bậc thầy

19 từ
C1

Band 900+ Mastery · Legal Mastery · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
28

Doanh nghiệp bậc thầy

19 từ
C1

Band 900+ Mastery · Corporate Mastery · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
29

Y khoa/khoa học (đuôi dài)

34 từ
C1

Band 900+ Mastery · Medical & Science Tail · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
30

Công nghệ (đuôi dài)

34 từ
C1

Band 900+ Mastery · Technology Tail · TOEIC Part 4

Bộ từ vựng
31

Nhân sự bậc thầy

16 từ
C1

Band 900+ Mastery · HR Mastery · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
32

Marketing bậc thầy

23 từ
C1

Band 900+ Mastery · Marketing Mastery · TOEIC Part 4

Bộ từ vựng
33

Nghiên cứu học thuật

18 từ
C1

Band 900+ Mastery · Academic Research · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
34

Tính từ học thuật

10 từ
C1

Band 900+ Mastery · Academic Adjectives · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
35

Cặp từ dễ nhầm cấp cao

13 từ
C1

Band 900+ Mastery · Mastery Confusables · TOEIC Part 5

Bộ từ vựng
36

Động từ "đọc/xem xét kỹ"

18 từ
C1

Band 900+ Mastery · Verbs: Examine & Peruse · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
37

Động từ cảm xúc/thái độ

32 từ
C1

Band 900+ Mastery · Verbs: Emotion & Attitude · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
38

Động từ xu hướng/biến động

6 từ
C1

Band 900+ Mastery · Verbs: Trends & Movement · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
39

Động từ phân bổ/chi

11 từ
C1

Band 900+ Mastery · Verbs: Allocate & Disburse · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
40

Tính từ "trơn tru/cồng kềnh"

15 từ
C1

Band 900+ Mastery · Adjectives: Seamless & Cumbersome · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
41

Tính từ thái độ/cảm xúc

19 từ
C1

Band 900+ Mastery · Adjectives: Attitude · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
42

Danh từ số lượng/phạm vi

18 từ
C1

Band 900+ Mastery · Nouns: Quantity & Range · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
43

Danh từ thời điểm/giai đoạn

19 từ
C1

Band 900+ Mastery · Nouns: Time & Phase · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
44

Trạng từ cách thức/tần suất

14 từ
C1

Band 900+ Mastery · Adverbs: Manner & Frequency · TOEIC Part 5

Bộ từ vựng
45

Thuật ngữ kinh doanh hiện đại

19 từ
C1

Band 900+ Mastery · Business Buzzwords · TOEIC Part 4

Bộ từ vựng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...