Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Tính từ "trơn tru/cồng kềnh"

15 từ vựng C1 TOEIC
Đăng nhập để học
1. Tính từ "giỏi/khôn ngoan" 20 từ 2. Tính từ đánh giá thuyết phục 23 từ 3. Tính từ tiêu cực/mong manh 31 từ 4. Tính từ phổ biến/vốn có 18 từ 5. Tính cách/phẩm chất cấp cao 10 từ 6. Danh từ khái niệm cấp cao 10 từ 7. Danh từ lập luận/suy diễn 23 từ 8. Danh từ động lực/then chốt 24 từ 9. Danh từ phẩm chất/năng lực 18 từ 10. Danh từ khó khăn/trở ngại 26 từ 11. Động từ "làm tăng/khuếch đại" 11 từ 12. Động từ "kìm hãm/ngăn chặn" 19 từ 13. Động từ học thuật/lập luận 8 từ 14. Động từ "thay thế/lấn át" 14 từ 15. Động từ "khen/chê" trang trọng 41 từ 16. Động từ kinh doanh cấp cao 5 từ 17. Động từ "diễn đạt/ám chỉ" 6 từ 18. Động từ trang trọng (cho/bỏ) 11 từ 19. Trạng từ trang trọng 24 từ 20. Trạng từ mức độ cấp cao 29 từ 21. Từ nối/cụm nối cấp cao 15 từ 22. Cụm Latin trong kinh doanh 27 từ 23. Cụm Latin học thuật 17 từ 24. Từ văn bản trang trọng 15 từ 25. Tài chính bậc thầy 9 từ 26. Kinh tế bậc thầy 25 từ 27. Pháp lý bậc thầy 19 từ 28. Doanh nghiệp bậc thầy 19 từ 29. Y khoa/khoa học (đuôi dài) 34 từ 30. Công nghệ (đuôi dài) 34 từ 31. Nhân sự bậc thầy 16 từ 32. Marketing bậc thầy 23 từ 33. Nghiên cứu học thuật 18 từ 34. Tính từ học thuật 10 từ 35. Cặp từ dễ nhầm cấp cao 13 từ 36. Động từ "đọc/xem xét kỹ" 18 từ 37. Động từ cảm xúc/thái độ 32 từ 38. Động từ xu hướng/biến động 6 từ 39. Động từ phân bổ/chi 11 từ 40. Tính từ "trơn tru/cồng kềnh" 15 từ 41. Tính từ thái độ/cảm xúc 19 từ 42. Danh từ số lượng/phạm vi 18 từ 43. Danh từ thời điểm/giai đoạn 19 từ 44. Trạng từ cách thức/tần suất 14 từ 45. Thuật ngữ kinh doanh hiện đại 19 từ
Danh sách từ vựng  15 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ʌnˈwiːl.di/
adj.
khó điều khiển, kềnh càng, phức tạp
The database grew unwieldy after years of expansion.
Cơ sở dữ liệu trở nên kềnh càng sau nhiều năm mở rộng.
Chi tiết
An unwieldy hierarchy slows every decision.Một hệ thống phân cấp kềnh càng làm chậm mọi quyết định.
Đồng nghĩacumbersomebulkyungainly
Cụm hay dùngan unwieldy structureunwieldy bureaucracygrow unwieldyan unwieldy system
Thường chỉ cấu trúc tổ chức hoặc quy trình quá lớn, khó quản lý.
/ˈsiːm.ləs/
adj.
liền mạch, không có điểm gián đoạn
The app delivers a seamless checkout experience.
Ứng dụng mang lại trải nghiệm thanh toán liền mạch.
Chi tiết
Seamless integration reduced onboarding time by half.Tích hợp liền mạch giảm thời gian giới thiệu nhân viên xuống một nửa.
Đồng nghĩasmoothintegrateduninterrupted
Cụm hay dùngseamless integrationseamless transitionseamless experienceseamless workflowseamless collaboration
Họ từseamlessly (adv.)
Từ khoá marketing/tech rất phổ biến trong TOEIC Part 7 quảng cáo sản phẩm.
/ˈnɪm.bəl/
adj.
nhanh nhẹn, linh hoạt, phản ứng nhanh
Nimble companies outperform rigid competitors in a crisis.
Các công ty linh hoạt vượt trội hơn đối thủ cứng nhắc trong khủng hoảng.
Chi tiết
She made a nimble pivot to digital services.Cô ấy đã chuyển hướng nhanh nhẹn sang dịch vụ kỹ thuật số.
Đồng nghĩaagiledeftsprightly
Cụm hay dùngnimble responsenimble strategyremain nimblea nimble operatornimble thinking
Họ từnimbly (adv.)nimbleness (n.)
Khác agile: nimble thiên về phản xạ tức thời; agile thiên về hệ thống/phương pháp.
/brɪsk/
adj.
sôi nổi, nhanh chóng, khởi sắc (thị trường/hoạt động)
Business was brisk at the trade fair.
Hoạt động kinh doanh rất sôi nổi tại hội chợ thương mại.
Chi tiết
A brisk pace of hiring signals economic recovery.Tốc độ tuyển dụng khởi sắc báo hiệu phục hồi kinh tế.
Đồng nghĩalivelyvigorousbustling
Cụm hay dùngbrisk salesbrisk pacebrisk tradebrisk demandkeep a brisk rhythm
Họ từbriskly (adv.)briskness (n.)
Trong TOEIC Part 7 hay gặp trong báo cáo thị trường: 'brisk sales/trade'.
/ˌek.spɪˈdɪʃ.əs/
adj.
nhanh chóng và hiệu quả, không trì hoãn
The team was praised for its expeditious handling of complaints.
Nhóm được khen vì xử lý khiếu nại nhanh chóng và hiệu quả.
Chi tiết
An expeditious review process attracts more applicants.Quy trình xét duyệt nhanh gọn thu hút thêm nhiều ứng viên.
Đồng nghĩapromptswiftefficient
Cụm hay dùngexpeditious resolutionexpeditious mannerin an expeditious wayexpeditious handlingexpeditious delivery
Họ từexpedition (n.)expeditiously (adv.)
Formal; thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, hợp đồng, email doanh nghiệp.
/ləˈbɔːr.i.əs/
adj.
vất vả, tốn nhiều công sức, nặng nề
Manual data entry is a laborious and error-prone task.
Nhập liệu thủ công là công việc vất vả và dễ mắc lỗi.
Chi tiết
The laborious audit took three weeks to complete.Cuộc kiểm toán nặng nề mất ba tuần để hoàn thành.
Đồng nghĩatediousarduouspainstaking
Cụm hay dùnglaborious tasklaborious processa laborious effortlaborious worklaborious procedure
Họ từlaboriously (adv.)laboriousness (n.)labor (n./v.)
Nhấn mạnh sự tốn công sức chứ không chỉ sự chậm chạp; mạnh hơn 'tedious'.
/ˈef.ɚt.ləs/
adj.
dễ dàng, không tốn công sức, tự nhiên
The software makes report generation effortless.
Phần mềm giúp việc tạo báo cáo trở nên dễ dàng.
Chi tiết
Her effortless presentation impressed the entire board.Bài thuyết trình tự nhiên của cô ấy gây ấn tượng với toàn bộ ban giám đốc.
Đồng nghĩasmoothfacilenatural
Cụm hay dùngeffortless executioneffortless transitioneffortless performanceappear effortlesseffortless communication
Họ từeffortlessly (adv.)effortlessness (n.)effort (n.)
Hàm ý kết quả tốt mà không cần cố gắng; dùng trong quảng cáo và email khen ngợi.
/ˈkɒn.və.luː.tɪd/
adj.
rắc rối, quanh co, phức tạp không cần thiết
The convoluted reimbursement policy frustrated employees.
Chính sách hoàn tiền rắc rối gây bực bội cho nhân viên.
Chi tiết
A convoluted onboarding process drives new hires away.Quy trình giới thiệu nhân viên rắc rối khiến người mới rời đi.
Đồng nghĩaintricatetortuousbyzantine
Cụm hay dùngconvoluted processconvoluted explanationa convoluted systemconvoluted proceduresoverly convoluted
Họ từconvolute (v.)convolution (n.)
Mạnh hơn 'complicated'; ngụ ý cố tình làm phức tạp hoặc thiếu tổ chức.
/ˈtiː.di.əs/
adj.
tẻ nhạt, nhàm chán, mất nhiều thời gian
Tedious manual checks were replaced by automation.
Các kiểm tra thủ công tẻ nhạt đã được thay thế bằng tự động hóa.
Chi tiết
Filling out the form was a tedious, repetitive exercise.Điền vào biểu mẫu là một bài tập tẻ nhạt, lặp đi lặp lại.
Đồng nghĩamonotonouslaboriousmind-numbing
Cụm hay dùngtedious tasktedious processtedious paperworka tedious exercisetedious repetition
Họ từtediously (adv.)tedium (n.)
Nhấn mạnh sự nhàm chán + mất thời gian; laborious nhấn mạnh sự vất vả hơn.
/ˈfluː.ɪd/
adj.
linh hoạt, trôi chảy, dễ thích nghi
A fluid schedule allows the team to respond to crises.
Lịch trình linh hoạt cho phép nhóm phản ứng với khủng hoảng.
Chi tiết
The negotiation remained fluid until the final hour.Cuộc đàm phán vẫn còn trôi chảy cho đến giờ chót.
Đồng nghĩaflexibleadaptabledynamic
Cụm hay dùngfluid situationfluid processremain fluidfluid communicationfluid workflow
Họ từfluidity (n.)fluidly (adv.)fluent (adj.)
Khác 'flexible': fluid thiên về sự chuyển động/chuyển đổi tự nhiên, không gượng ép.
/rɪˈspɒn.sɪv/
adj.
phản hồi nhanh, đáp ứng kịp thời
A responsive support team increases customer loyalty.
Nhóm hỗ trợ phản hồi nhanh giúp tăng lòng trung thành của khách hàng.
Chi tiết
The company is highly responsive to shareholder concerns.Công ty rất đáp ứng kịp thời trước các lo ngại của cổ đông.
Đồng nghĩareactiveattentiveproactive
Cụm hay dùngresponsive serviceresponsive managementbe responsive tohighly responsiveresponsive design
Họ từresponsively (adv.)responsiveness (n.)respond (v.)response (n.)
Hàm ý tích cực: nhanh nhận ra và hành động; khác 'reactive' (phản ứng bị động).
/ˌbjʊər.əˈkræt.ɪk/
adj.
quan liêu, nhiều thủ tục hành chính rườm rà
Bureaucratic red tape delayed the product launch by months.
Thủ tục quan liêu làm trì hoãn việc ra mắt sản phẩm nhiều tháng.
Chi tiết
Staff resent the bureaucratic culture at large corporations.Nhân viên bực bội với văn hóa quan liêu tại các tập đoàn lớn.
Đồng nghĩaadministrativeproceduralred-tape-laden
Cụm hay dùngbureaucratic processbureaucratic red tapebureaucratic hurdlesbureaucratic culturebureaucratic delays
Họ từbureaucracy (n.)bureaucrat (n.)
'Red tape' là collocation cố định thường đi kèm; học cụm này cùng lúc.
/ˈɑːr.dʒu.əs/
adj.
gian nan, vất vả, đòi hỏi nhiều nỗ lực
The compliance audit was an arduous weeks-long undertaking.
Cuộc kiểm toán tuân thủ là một công việc gian nan kéo dài nhiều tuần.
Chi tiết
Staff completed the arduous transition to a new platform.Nhân viên đã hoàn thành quá trình chuyển đổi gian nan sang nền tảng mới.
Đồng nghĩalaboriousstrenuousdemanding
Cụm hay dùngarduous processarduous taskarduous journeyarduous effortarduous transition
Họ từarduously (adv.)arduousness (n.)
Mạnh hơn 'difficult'; nhấn mạnh sự kiên trì dài hơi — thường dùng trong email CEO.
/rɪˈkɜːr.sɪv/
adj.
đệ quy, tự lặp lại trong quy trình (kỹ thuật/quy trình)
A recursive review cycle ensures continuous quality improvement.
Chu kỳ đánh giá đệ quy đảm bảo cải tiến chất lượng liên tục.
Chi tiết
The recursive feedback loop refined the product over time.Vòng phản hồi đệ quy đã tinh chỉnh sản phẩm theo thời gian.
Đồng nghĩaiterativeself-referentialcyclical
Cụm hay dùngrecursive processrecursive looprecursive feedbackrecursive approachrecursive model
Họ từrecursion (n.)recursively (adv.)
Từ kỹ thuật/IT; trong TOEIC xuất hiện ở bài về phần mềm hoặc cải tiến quy trình.
/ɪkˈspiː.di.ənt/
adj.
tiện lợi, thích hợp cho mục đích nhất thời (đôi khi mang nghĩa thiếu nguyên tắc)
The expedient solution fixed the issue but created new risks.
Giải pháp tiện lợi đã sửa vấn đề nhưng tạo ra rủi ro mới.
Chi tiết
Managers chose the expedient path rather than the correct one.Các nhà quản lý chọn con đường tiện lợi thay vì con đường đúng đắn.
Đồng nghĩaconvenientpragmaticadvantageous
Cụm hay dùngpolitically expedientexpedient solutionexpedient choicean expedient measureexpedient approach
Họ từexpedience (n.)expediently (adv.)expedite (v.)
Thường mang hàm ý nhẹ tiêu cực — làm nhanh nhưng đánh đổi chất lượng hay đạo đức.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...