| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/kəˈnoʊt/
|
v. |
ngụ ý, gợi lên ý nghĩa phụ
The term 'restructuring' often connotes layoffs.
Thuật ngữ 'tái cơ cấu' thường ngụ ý cắt giảm nhân sự.
Chi tiếtRed connotes urgency in most warning systems.Màu đỏ gợi lên sự khẩn cấp trong hầu hết hệ thống cảnh báo.
Đồng nghĩaimplysuggest
Cụm hay dùngconnote exclusivityconnote riskconnote prestigeconnote failure
Họ từconnotation (n.)connotative (adj.)denotation (n.)
Khác 'denote' (nghĩa đen) — 'connote' là nghĩa phụ/cảm xúc kèm theo.
|
— |
|
/ɪnˈsɪn.ju.eɪt/
|
v. |
ám chỉ xấu, mỉa mai gián tiếp
The audit report insinuates misconduct at senior level.
Báo cáo kiểm toán ám chỉ sai phạm ở cấp quản lý cao.
Chi tiếtHe insinuated that the data had been altered.Anh ta ám chỉ rằng dữ liệu đã bị thay đổi.
Đồng nghĩaimplyhintsuggest
Cụm hay dùnginsinuate wrongdoinginsinuate dishonestyinsinuate criticisminsinuate doubt
Họ từinsinuation (n.)insinuating (adj.)
Mang hàm ý tiêu cực — gợi điều xấu một cách khéo léo, không thẳng thắn.
|
— |
|
/ˈɪn.tɪ.meɪt/
|
v. |
gợi ý, bóng gió (trang trọng)
The chair intimated that a vote would follow soon.
Chủ tịch bóng gió rằng một cuộc bỏ phiếu sẽ diễn ra sớm.
Chi tiếtShe intimated her dissatisfaction through brief remarks.Cô ấy gợi ý sự không hài lòng qua những nhận xét ngắn gọn.
Đồng nghĩahintsuggestallude
Cụm hay dùngintimate a decisionintimate displeasureintimate one's intentionintimate concerns
Họ từintimation (n.)intimate (adj.)intimately (adv.)
Khi là động từ, nhấn trọng âm âm tiết đầu: /ˈɪn.tɪ.meɪt/ (khác adj. intimate).
|
— |
|
/ˈtɪp.ɪ.faɪ/
|
v. |
tiêu biểu, điển hình cho
This error typifies poor quality control practices.
Lỗi này điển hình cho thực hành kiểm soát chất lượng kém.
Chi tiếtHis work typifies the firm's commitment to detail.Công việc của anh ấy tiêu biểu cho cam kết chú trọng chi tiết của công ty.
Đồng nghĩaexemplifyrepresentepitomize
Cụm hay dùngtypify a patterntypify an approachtypify the challengetypify poor practice
Họ từtypical (adj.)typically (adv.)typicality (n.)
Thường dùng để mô tả một ví dụ đại diện cho xu hướng/vấn đề chung.
|
— |
|
/ɪˈluː.mɪ.neɪt/
|
v. |
làm sáng tỏ, giúp hiểu rõ hơn
The case study illuminates key gaps in compliance.
Nghiên cứu tình huống làm sáng tỏ những thiếu sót chính trong tuân thủ.
Chi tiếtHer analysis illuminates the root cause effectively.Phân tích của bà làm rõ nguyên nhân gốc rễ một cách hiệu quả.
Đồng nghĩaclarifyelucidatereveal
Cụm hay dùngilluminate a problemilluminate trendsilluminate the issueilluminate causes
Họ từillumination (n.)illuminating (adj.)illuminated (adj.)
Nghĩa bóng của ánh sáng — 'an illuminating discussion' là cụm phổ biến.
|
— |
|
/ˈdiː.mɑːr.keɪt/
|
v. |
phân định ranh giới, phân biệt rõ ràng
The agreement demarcates each partner's responsibilities.
Thỏa thuận phân định rõ trách nhiệm của mỗi đối tác.
Chi tiếtThe report demarcates short-term from long-term goals.Báo cáo phân định rõ mục tiêu ngắn hạn và dài hạn.
Đồng nghĩadelineatedefinedistinguish
Cụm hay dùngdemarcate boundariesdemarcate rolesdemarcate responsibilitiesdemarcate phases
Họ từdemarcation (n.)demarcated (adj.)
Hay dùng trong văn bản pháp lý và hợp đồng để phân định phạm vi rõ ràng.
|
— |
Đang tải...