Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Trạng từ cách thức/tần suất

14 từ vựng C1 TOEIC
Đăng nhập để học
1. Tính từ "giỏi/khôn ngoan" 20 từ 2. Tính từ đánh giá thuyết phục 23 từ 3. Tính từ tiêu cực/mong manh 31 từ 4. Tính từ phổ biến/vốn có 18 từ 5. Tính cách/phẩm chất cấp cao 10 từ 6. Danh từ khái niệm cấp cao 10 từ 7. Danh từ lập luận/suy diễn 23 từ 8. Danh từ động lực/then chốt 24 từ 9. Danh từ phẩm chất/năng lực 18 từ 10. Danh từ khó khăn/trở ngại 26 từ 11. Động từ "làm tăng/khuếch đại" 11 từ 12. Động từ "kìm hãm/ngăn chặn" 19 từ 13. Động từ học thuật/lập luận 8 từ 14. Động từ "thay thế/lấn át" 14 từ 15. Động từ "khen/chê" trang trọng 41 từ 16. Động từ kinh doanh cấp cao 5 từ 17. Động từ "diễn đạt/ám chỉ" 6 từ 18. Động từ trang trọng (cho/bỏ) 11 từ 19. Trạng từ trang trọng 24 từ 20. Trạng từ mức độ cấp cao 29 từ 21. Từ nối/cụm nối cấp cao 15 từ 22. Cụm Latin trong kinh doanh 27 từ 23. Cụm Latin học thuật 17 từ 24. Từ văn bản trang trọng 15 từ 25. Tài chính bậc thầy 9 từ 26. Kinh tế bậc thầy 25 từ 27. Pháp lý bậc thầy 19 từ 28. Doanh nghiệp bậc thầy 19 từ 29. Y khoa/khoa học (đuôi dài) 34 từ 30. Công nghệ (đuôi dài) 34 từ 31. Nhân sự bậc thầy 16 từ 32. Marketing bậc thầy 23 từ 33. Nghiên cứu học thuật 18 từ 34. Tính từ học thuật 10 từ 35. Cặp từ dễ nhầm cấp cao 13 từ 36. Động từ "đọc/xem xét kỹ" 18 từ 37. Động từ cảm xúc/thái độ 32 từ 38. Động từ xu hướng/biến động 6 từ 39. Động từ phân bổ/chi 11 từ 40. Tính từ "trơn tru/cồng kềnh" 15 từ 41. Tính từ thái độ/cảm xúc 19 từ 42. Danh từ số lượng/phạm vi 18 từ 43. Danh từ thời điểm/giai đoạn 19 từ 44. Trạng từ cách thức/tần suất 14 từ 45. Thuật ngữ kinh doanh hiện đại 19 từ
Danh sách từ vựng  14 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/spəˈræd.ɪ.kəl.i/
adv.
rải rác, không đều đặn
She checked her emails sporadically during vacation.
Cô ấy kiểm tra email rải rác trong kỳ nghỉ.
Chi tiết
The service operates sporadically on weekends.Dịch vụ hoạt động không đều vào cuối tuần.
Đồng nghĩaintermittentlyirregularly
Cụm hay dùngoccur sporadicallywork sporadicallyattend sporadically
Họ từsporadic (adj.) rải rác, không đều
Khác intermittently: sporadic = ít và không đoán trước được. Nhớ: sporadic → sporadic outbreaks.
/pɚˈpetʃ.u.ə.li/
adv.
mãi mãi, liên tục không ngừng
The machine runs perpetually without manual intervention.
Máy chạy liên tục mà không cần can thiệp thủ công.
Chi tiết
He seemed perpetually exhausted by the deadline pressure.Anh ấy dường như kiệt sức liên tục vì áp lực deadline.
Đồng nghĩaincessantlycontinuously
Cụm hay dùngperpetually busyperpetually delayedrun perpetually
Họ từperpetual (adj.) vĩnh viễn, không ngừngperpetuate (v.) duy trì mãi
Mạnh hơn 'constantly'. Gợi ý: không bao giờ dừng, đến mức gây phiền.
/ˌret.roʊˈæk.tɪv.li/
adv.
có hiệu lực hồi tố, áp dụng ngược về trước
The pay raise was applied retroactively from January.
Mức tăng lương được áp dụng hồi tố từ tháng Một.
Chi tiết
The policy change affected contracts retroactively.Thay đổi chính sách ảnh hưởng đến hợp đồng theo hiệu lực hồi tố.
Đồng nghĩaretrospectively
Cụm hay dùngapplied retroactivelyeffective retroactivelyadjusted retroactively
Họ từretroactive (adj.) có hiệu lực hồi tố
Xuất hiện nhiều trong văn bản pháp lý/HR: 'effective retroactively to…'
/kənˈkɜːr.ənt.li/
adv.
đồng thời, song song
Both projects ran concurrently to meet the deadline.
Cả hai dự án chạy song song để kịp deadline.
Chi tiết
She managed three accounts concurrently last quarter.Cô ấy quản lý ba tài khoản cùng lúc trong quý trước.
Đồng nghĩasimultaneouslyin parallel
Cụm hay dùngrun concurrentlyoperate concurrentlyserve concurrently
Họ từconcurrent (adj.) đồng thờiconcurrence (n.) sự đồng thời
Kỹ thuật/kinh doanh: 'concurrent sessions', 'concurrent tasks'. Nhớ: concurrent = co + run.
/ˌmoʊ.mənˈter.ə.li/
adv.
trong chốc lát, chỉ một khoảnh khắc
Please hold—your call will be answered momentarily.
Vui lòng giữ máy—cuộc gọi sẽ được trả lời ngay.
Chi tiết
The screen flickered momentarily before going dark.Màn hình nhấp nháy trong chốc lát rồi tắt.
Đồng nghĩabrieflyfleetingly
Cụm hay dùngpause momentarilyhesitate momentarilyinterrupted momentarily
Họ từmomentary (adj.) chỉ thoáng quamoment (n.) khoảnh khắc
AmE: 'sẽ xảy ra ngay'. BrE: 'chỉ khoảnh khắc'. TOEIC theo AmE.
/ˈsʌm.ɚ.ɪ.li/
adv.
ngay lập tức và không qua thủ tục, tóm lược
The board summarily dismissed the proposal.
Hội đồng bác bỏ đề xuất ngay lập tức không xem xét.
Chi tiết
The employee was summarily terminated for misconduct.Nhân viên bị sa thải ngay lập tức vì vi phạm.
Đồng nghĩaabruptlyperemptorily
Cụm hay dùngsummarily dismissedsummarily rejectedsummarily terminated
Họ từsummary (adj./n.) tóm tắt; tức thì
'Summarily fired' = sa thải không qua quy trình. Rất chính thức, hay gặp trong văn bản HR/pháp lý.
/ˌʌn.ɪˈkwɪv.ə.kəl.i/
adv.
một cách dứt khoát, không mập mờ
The CEO unequivocally denied the acquisition rumors.
CEO phủ nhận một cách dứt khoát các tin đồn mua lại.
Chi tiết
The contract unequivocally states payment terms.Hợp đồng nêu rõ ràng và dứt khoát các điều khoản thanh toán.
Đồng nghĩacategoricallyunambiguously
Cụm hay dùngunequivocally denyunequivocally stateunequivocally support
Họ từunequivocal (adj.) rõ ràng, không mập mờ
Cực mạnh: không thể hiểu hai nghĩa. Dùng trong tuyên bố chính thức.
/ˈɪm.ɪ.nənt.li/
adv.
sắp xảy ra ngay, trong nay mai
The product launch is imminently expected this quarter.
Sản phẩm dự kiến ra mắt ngay trong quý này.
Chi tiết
The director imminently announced the restructuring plan.Giám đốc sắp công bố kế hoạch tái cơ cấu.
Đồng nghĩashortlyimminently
Cụm hay dùngimminently expectedimminently dueimminently available
Họ từimminent (adj.) sắp xảy raimminence (n.) sự sắp xảy ra
Khác 'soon': imminent = nguy hiểm hoặc quan trọng và rất gần. Dùng trong thông báo kinh doanh.
/præɡˈmæt.ɪ.kəl.i/
adv.
một cách thực dụng, thiết thực
The manager approached the budget cut pragmatically.
Giám đốc tiếp cận việc cắt giảm ngân sách một cách thực dụng.
Chi tiết
We need to think pragmatically about resource allocation.Chúng ta cần suy nghĩ thực dụng về việc phân bổ nguồn lực.
Đồng nghĩapracticallyrealistically
Cụm hay dùngthink pragmaticallyapproach pragmaticallyact pragmatically
Họ từpragmatic (adj.) thực dụngpragmatism (n.) chủ nghĩa thực dụng
'Pragmatically speaking' = nói thực tế mà xem. Đối lập với idealistic.
/priˈemp.tɪv.li/
adv.
một cách phủ đầu, chủ động trước
The firm preemptively addressed concerns before the audit.
Công ty chủ động xử lý các lo ngại trước khi kiểm toán.
Chi tiết
She preemptively sent apologies for the shipment delay.Cô ấy chủ động gửi lời xin lỗi trước vì chậm giao hàng.
Đồng nghĩaproactivelypreventively
Cụm hay dùngpreemptively addresspreemptively notifypreemptively strike
Họ từpreemptive (adj.) phủ đầu, chủ độngpreempt (v.) hành động trước để ngăn chặn
Hành động trước để ngăn vấn đề. Dùng nhiều trong chiến lược và quản lý rủi ro.
/dʒuːˈdɪʃ.əs.li/
adv.
một cách khôn ngoan, sáng suốt
Resources were judiciously allocated across all departments.
Nguồn lực được phân bổ sáng suốt cho tất cả các phòng ban.
Chi tiết
She judiciously avoided commenting on the merger.Cô ấy khôn ngoan tránh bình luận về vụ sáp nhập.
Đồng nghĩawiselyprudently
Cụm hay dùngjudiciously allocatedjudiciously chosenjudiciously managed
Họ từjudicious (adj.) sáng suốt, khôn ngoanjudge (v./n.)
Không chỉ thông minh mà còn biết thời điểm đúng. Formal, thường gặp trong văn bản quản lý.
/ˈɪŋ.krə.men.t̬əl.i/
adv.
từng bước nhỏ, dần dần theo từng bước tăng
The software was improved incrementally over six months.
Phần mềm được cải tiến từng bước trong sáu tháng.
Chi tiết
Fees will be raised incrementally over the next three years.Phí sẽ tăng dần theo từng bước trong ba năm tới.
Đồng nghĩagraduallyprogressively
Cụm hay dùngimprove incrementallygrow incrementallyincrease incrementally
Họ từincremental (adj.) tăng dầnincrement (n.) sự tăng nhỏ
Nhấn mạnh mỗi bước nhỏ, không nhảy vọt. Rất phổ biến trong Agile/tech.
/ˌɪn.dɪˈskrɪm.ɪ.nət.li/
adv.
một cách bừa bãi, không phân biệt
Layoffs were applied indiscriminately across all divisions.
Việc sa thải được áp dụng bừa bãi trên toàn bộ các bộ phận.
Chi tiết
The company hired indiscriminately during the boom years.Công ty tuyển dụng bừa bãi trong những năm bùng nổ.
Đồng nghĩarandomlyhaphazardly
Cụm hay dùngapplied indiscriminatelyused indiscriminatelydistributed indiscriminately
Họ từindiscriminate (adj.) bừa bãi, không phân biệt
Mang hàm ý tiêu cực: không suy xét, không phân biệt tốt xấu.
/ˈskruː.pjə.ləs.li/
adv.
một cách tận tâm, hết sức cẩn thận về đạo đức
The auditor scrupulously checked every financial record.
Kiểm toán viên kiểm tra tận tâm từng hồ sơ tài chính.
Chi tiết
She scrupulously avoided any conflict of interest.Cô ấy cẩn thận tránh mọi xung đột lợi ích.
Đồng nghĩameticulouslyconscientiously
Cụm hay dùngscrupulously honestscrupulously avoidedscrupulously maintained
Họ từscrupulous (adj.) tận tâm, liêm chínhscruple (n.) lương tâm, sự đắn đo
Không chỉ cẩn thận mà còn có tính liêm chính. Dùng trong bối cảnh đạo đức kinh doanh.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...