Từ vựng A1

Chủ đề adjectives · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

loud

/laʊd/ A1 TOEIC phổ biến #198

Nghĩa

to, ồn ào, inh ỏi adj.

Định nghĩa · Having a strong sound; noisy.

“The music is too loud.”Âm nhạc quá to.

“He has a loud voice.”Anh ấy có giọng to.

Mẹo IELTS · Dùng 'loud' để mô tả âm thanh trong IELTS.

Ghi chú · Trái nghĩa: quiet / soft (yên tĩnh, nhỏ). Loud cũng là trạng từ: Don't talk loud.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...