Kho từ › adjectives › loud

loud

A1 adj. 📁 adjectives TOEIC
to, ồn ào, inh ỏi
UK /laʊd/ · US /laʊd/
Having a strong sound; noisy.
The music is too loud.
→ Âm nhạc quá to.
He has a loud voice.→ Anh ấy có giọng to.
Đồng nghĩa
noisybooming
Trái nghĩa
quietsoft
Collocations
a loud noisea loud voiceloud musictoo louda loud alarm
Họ từ
louder (adj.) to hơnloudest (adj.) to nhấtloudly (adv.) to, ồn àoloudness (n.) sự ồn ào
🎯 IELTS: Dùng 'loud' để mô tả âm thanh trong IELTS.
Trái nghĩa: quiet / soft (yên tĩnh, nhỏ). Loud cũng là trạng từ: Don't talk loud.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...