loud
Nghĩa
Định nghĩa · Having a strong sound; noisy.
“The music is too loud.”Âm nhạc quá to.
“He has a loud voice.”Anh ấy có giọng to.
Mẹo IELTS · Dùng 'loud' để mô tả âm thanh trong IELTS.
Ghi chú · Trái nghĩa: quiet / soft (yên tĩnh, nhỏ). Loud cũng là trạng từ: Don't talk loud.