| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈrel.ɪ.ɡeɪt/
|
v. |
hạ cấp, đẩy xuống vị trí thấp hơn
The issue was relegated to a footnote.
Vấn đề đó bị đẩy xuống thành chú thích.
Chi tiếtHe was relegated to a minor role after the merger.Anh ấy bị giảm xuống vai trò nhỏ sau vụ sáp nhập.
Đồng nghĩademotedowngradeconsign
Cụm hay dùngrelegate to the backgroundrelegate to a minor rolerelegate a taskrelegate lower priority
Họ từrelegation (n.)
Thường dùng passive: 'was relegated to…' = bị đẩy ra ngoài lề.
|
— |
|
/ˈpɜːr.mi.eɪt/
|
v. |
thấm qua, lan rộng khắp nơi
A culture of innovation permeates the company.
Văn hóa đổi mới thấm sâu vào toàn công ty.
Chi tiếtNew technology permeated every industry sector.Công nghệ mới đã thấm vào mọi lĩnh vực ngành.
Đồng nghĩapervadesaturateinfiltrate
Cụm hay dùngpermeate the organizationpermeate all levelspermeate the culturepermeate the market
Họ từpermeation (n.)permeable (adj.)permeability (n.)
Dùng cho thứ lan tỏa từ từ và sâu rộng—không nhất thiết là tiêu cực.
|
— |
|
/səbˈvɜːrt/
|
v. |
làm suy yếu, phá hoại ngầm
Misinformation can subvert public trust.
Thông tin sai lệch có thể làm suy yếu niềm tin của công chúng.
Chi tiếtThe employees subverted the new reporting system.Nhân viên đã phá hoại ngầm hệ thống báo cáo mới.
Đồng nghĩaunderminesabotagedestabilize
Cụm hay dùngsubvert authoritysubvert the systemsubvert democracysubvert a process
Họ từsubversion (n.)subversive (adj.)subversively (adv.)
Mạnh hơn 'undermine'—hàm ý cố tình và bí mật phá vỡ từ bên trong.
|
— |
|
/juːˈzɜːrp/
|
v. |
chiếm đoạt (quyền lực/vị trí) trái phép
The CFO usurped the CEO's decision-making power.
CFO đã chiếm quyền ra quyết định của CEO.
Chi tiếtAutomation threatens to usurp traditional roles.Tự động hóa đe dọa chiếm chỗ của các vai trò truyền thống.
Đồng nghĩaseizesupplantappropriate
Cụm hay dùngusurp authorityusurp powerusurp a roleusurp control
Họ từusurpation (n.)usurper (n.)
Luôn hàm ý bất hợp pháp hoặc không chính đáng—không dùng cho thay thế bình thường.
|
— |
|
/ɪnˈkroʊtʃ/
|
v. |
xâm phạm dần, lấn át (ranh giới/quyền lợi)
The project encroached on neighboring property rights.
Dự án đã xâm phạm quyền sở hữu của người lân cận.
Chi tiếtNew duties encroached on her personal time.Nhiệm vụ mới dần xâm phạm thời gian cá nhân của cô.
Đồng nghĩaintrudeinfringetrespass
Cụm hay dùngencroach on rightsencroach on territoryencroach on privacyencroach upon boundaries
Họ từencroachment (n.)encroaching (adj.)
Thường dùng 'encroach on/upon'—nghĩa bóng rất phổ biến trong văn bản TOEIC Part 7.
|
— |
|
/səˈplænt/
|
v. |
thay thế và chiếm chỗ của ai/cái gì
Streaming services supplanted physical media stores.
Dịch vụ phát trực tuyến đã thay thế các cửa hàng media vật lý.
Chi tiếtAI tools are supplanting manual data-entry roles.Công cụ AI đang thay thế các vai trò nhập liệu thủ công.
Đồng nghĩadisplacereplaceoust
Cụm hay dùngsupplant a rivalsupplant traditional methodssupplant the incumbentsupplant legacy systems
Họ từsupplantation (n.)
Khác 'replace': 'supplant' nhấn mạnh kẻ mới đẩy cái cũ ra—thường hàm ý ganh đua.
|
— |
|
/ˌkɒn.trəˈviːn/
|
v. |
vi phạm (luật/quy tắc/thỏa thuận)
The disposal method contravened environmental law.
Phương pháp xử lý đó vi phạm luật môi trường.
Chi tiếtHis actions contravened the code of conduct.Hành động của anh ta vi phạm quy tắc ứng xử.
Đồng nghĩaviolateinfringetransgress
Cụm hay dùngcontravene regulationscontravene the lawcontravene a clausecontravene policy
Họ từcontravention (n.)
Pháp lý và trang trọng hơn 'violate'—hay dùng trong hợp đồng và luật công ty.
|
— |
|
/dɪsˈpleɪs/
|
v. |
thay thế vị trí của, buộc di dời
Robots have displaced thousands of factory workers.
Robot đã thay thế hàng nghìn công nhân nhà máy.
Chi tiếtThe merger displaced the original management team.Vụ sáp nhập đã thay thế ban quản lý ban đầu.
Đồng nghĩareplaceoustsupplant
Cụm hay dùngdisplace workersdisplace the incumbentdisplace traditional rolesdisplace existing systems
Họ từdisplacement (n.)displaced (adj.)
Nhấn mạnh cái cũ bị đẩy ra chỗ khác—thường dùng trong bối cảnh công nghệ/tái cơ cấu.
|
— |
|
/daɪˈvɜːrt/
|
v. |
chuyển hướng (nguồn lực/chú ý/lưu thông)
Funds were diverted to cover emergency expenses.
Quỹ đã được chuyển sang để trang trải chi phí khẩn cấp.
Chi tiếtThe roadblock diverted traffic through side streets.Rào chắn đã chuyển hướng giao thông qua các phố nhỏ.
Đồng nghĩaredirectreroutesiphon
Cụm hay dùngdivert resourcesdivert attentiondivert fundsdivert traffic
Họ từdiversion (n.)divert (v.)diversionary (adj.)
'Divert attention from' = đánh lạc hướng—hay gặp trong bối cảnh quản lý khủng hoảng.
|
— |
|
/ɪmˈpɪndʒ/
|
v. |
tác động tiêu cực, xâm phạm (vào quyền/không gian)
Loud construction noise impinged on office productivity.
Tiếng ồn xây dựng lớn đã tác động tiêu cực đến năng suất văn phòng.
Chi tiếtTravel restrictions impinge on business operations.Hạn chế đi lại xâm phạm hoạt động kinh doanh.
Đồng nghĩaencroachinfringeintrude
Cụm hay dùngimpinge on rightsimpinge on operationsimpinge upon freedomimpinge on time
Họ từimpingement (n.)
Gần nghĩa 'encroach' nhưng nhấn mạnh va chạm/tác động—thường dùng với 'on/upon'.
|
— |
|
/ˈmɪl.ɪ.teɪt/
|
v. |
tác động mạnh chống lại (hoặc có lợi cho)
High costs militate against expanding the service.
Chi phí cao tác động bất lợi cho việc mở rộng dịch vụ.
Chi tiếtStrong reviews militate in favor of the new product.Đánh giá tốt tác động thuận lợi cho sản phẩm mới.
Đồng nghĩawork againstcounterweigh against
Cụm hay dùngmilitate against successmilitate against growthmilitate in favor ofmilitate strongly against
Luôn dùng với 'against' hoặc 'in favor of'—đừng nhầm với 'mitigate' (giảm nhẹ).
|
— |
|
/ˈtrʌŋ.keɪt/
|
v. |
cắt ngắn, rút gọn (bỏ phần cuối)
The report was truncated due to space constraints.
Báo cáo bị rút gọn do giới hạn không gian.
Chi tiếtHis presentation was truncated to fit the schedule.Bài thuyết trình của anh bị cắt ngắn để phù hợp thời gian biểu.
Đồng nghĩashortenabbreviatecurtail
Cụm hay dùngtruncate a documenttruncate a presentationtruncate datatruncate the timeline
Họ từtruncation (n.)truncated (adj.)
Kỹ thuật: truncate = cắt phần đuôi; khác 'abbreviate' là rút gọn có hệ thống.
|
— |
|
/ˈsɜːr.kəm.skraɪb/
|
v. |
giới hạn, thu hẹp phạm vi (quyền hạn/hành động)
The new law circumscribes executive authority.
Luật mới thu hẹp quyền hạn của ban điều hành.
Chi tiếtBudget limits circumscribe what the team can achieve.Giới hạn ngân sách thu hẹp những gì nhóm có thể đạt được.
Đồng nghĩarestrictlimitconfine
Cụm hay dùngcircumscribe authoritycircumscribe optionscircumscribe powercircumscribe activities
Họ từcircumscription (n.)
Học thuật và pháp lý hơn 'restrict'—thường trong bối cảnh luật pháp hoặc quy chế tổ chức.
|
— |
|
/ˈɒb.fə.skeɪt/
|
v. |
làm rối, che khuất (thông tin/ý nghĩa)
The dense jargon obfuscated the contract terms.
Thuật ngữ chuyên môn dày đặc đã làm rối các điều khoản hợp đồng.
Chi tiếtManagement obfuscated the real reason for layoffs.Ban quản lý đã che giấu lý do thực sự của việc sa thải.
Đồng nghĩaobscuremuddleconfuse
Cụm hay dùngobfuscate the truthobfuscate informationobfuscate intentionsobfuscate findings
Họ từobfuscation (n.)obfuscatory (adj.)
Hàm ý cố tình làm khó hiểu—mạnh hơn 'confuse', thường có mục đích che giấu.
|
— |
Đang tải...