| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/kəˈmɛns/
|
v. |
bắt đầu (chính thức)
The board will commence negotiations next Monday.
Hội đồng sẽ bắt đầu đàm phán vào thứ Hai tới.
Chi tiếtConstruction commenced after the permit was approved.Thi công bắt đầu sau khi giấy phép được phê duyệt.
Đồng nghĩainitiatebegin
Cụm hay dùngcommence operationscommence proceedingscommence a projectcommence trading
Họ từcommencement (n.) lễ khai mạc; sự khởi đầu
Trang trọng hơn 'start/begin' rất nhiều; hay gặp trong hợp đồng và thông báo chính thức.
|
— |
|
/bɪˈstoʊ/
|
v. |
ban tặng, trao tặng (danh hiệu/vinh dự)
The university bestowed an honorary degree upon the philanthropist.
Trường đại học trao bằng danh dự cho nhà từ thiện.
Chi tiếtThe award was bestowed at the annual gala.Giải thưởng được trao tặng tại buổi dạ tiệc thường niên.
Đồng nghĩaconfergrantaward
Cụm hay dùngbestow an honourbestow a titlebestow recognitionbestow praise upon
Họ từbestowal (n.) sự trao tặng
Rất trang trọng, thường kèm danh hiệu/vinh dự; dùng cấu trúc 'bestow something on/upon someone'.
|
— |
|
/kənˈfɜːr/
|
v. |
trao (danh hiệu/quyền); hội ý
The board conferred full authority on the acting director.
Hội đồng trao toàn quyền cho giám đốc tạm thời.
Chi tiếtShe conferred with her legal team before signing.Cô hội ý với đội pháp lý trước khi ký.
Đồng nghĩabestowgrantaward
Cụm hay dùngconfer a degreeconfer authorityconfer benefitsconfer with colleagues
Họ từconference (n.) hội nghịconferral (n.) sự trao tặng
Hai nghĩa: (1) trao quyền/danh hiệu; (2) thảo luận. Nghĩa 1 hay gặp trong TOEIC Part 7.
|
— |
|
/əˈkɔːrd/
|
v. |
dành cho, trao cho (sự đối đãi/địa vị)
The delegation was accorded full diplomatic status.
Phái đoàn được trao đầy đủ quy chế ngoại giao.
Chi tiếtMembers are accorded priority access to new features.Các thành viên được ưu tiên truy cập tính năng mới.
Đồng nghĩagrantbestowconfer
Cụm hay dùngaccord recognitionaccord priorityaccord respectaccord treatment
Họ từaccordance (n.) sự phù hợpaccordion (n.) đàn phong cầm — không liên quan, tránh nhầm
Cấu trúc: 'accord sb sth' hoặc 'accord sth to sb'; hay gặp trong văn bản ngoại giao và chính sách.
|
— |
|
/siːd/
|
v. |
nhượng lại, nhường (lãnh thổ/quyền)
The firm ceded market share to more agile competitors.
Công ty nhường thị phần cho các đối thủ linh hoạt hơn.
Chi tiếtShe ceded editorial control to the new publisher.Cô nhượng quyền biên tập cho nhà xuất bản mới.
Đồng nghĩasurrenderyieldrelinquish
Cụm hay dùngcede controlcede territorycede authoritycede ground
Họ từcession (n.) sự nhượng lại
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, thương mại; 'cession' là danh từ. Đừng nhầm 'seed'.
|
— |
|
/vɛst/
|
v. |
trao (quyền hạn/quyền lợi) chính thức
Full authority is vested in the board of trustees.
Toàn bộ thẩm quyền được trao cho hội đồng quản trị.
Chi tiếtPension rights vest after three years of service.Quyền lợi hưu trí được xác lập sau ba năm công tác.
Đồng nghĩaconfergrantbestow
Cụm hay dùngvest authorityvest powervest interestsvest rights
Họ từvested (adj.) đã được xác lậpdivestment (n.) sự thoái vốn
Cụm 'vested interests' = quyền lợi đã được xác lập; 'vested' thường dùng như adj. trong TOEIC.
|
— |
|
/rɪˈpiːl/
|
v. |
bãi bỏ (luật/quy định) bằng luật mới
Parliament voted to repeal the outdated labour law.
Quốc hội bỏ phiếu bãi bỏ luật lao động lỗi thời.
Chi tiếtThe tax exemption was repealed in the new fiscal year.Miễn thuế bị bãi bỏ trong năm tài chính mới.
Đồng nghĩaabolishrevokeannul
Cụm hay dùngrepeal a lawrepeal legislationrepeal a provisionrepeal an act
Họ từrepeal (n.) sự bãi bỏ luật
Chuyên dùng để bãi bỏ luật/đạo luật bằng hành động lập pháp; khác rescind (hành chính/hợp đồng).
|
— |
|
/dɪˈvɒlv/
|
v. |
chuyển giao (quyền hạn/trách nhiệm) xuống cấp dưới
Budget approval authority was devolved to regional managers.
Quyền phê duyệt ngân sách được chuyển giao cho các giám đốc khu vực.
Chi tiếtResponsibilities devolved to the department head in his absence.Trách nhiệm chuyển giao cho trưởng phòng khi ông vắng mặt.
Đồng nghĩatransferdelegatepass down
Cụm hay dùngdevolve powerdevolve responsibilitydevolve authoritydevolve to a successor
Họ từdevolution (n.) sự phân quyền
Hàm ý chuyển quyền từ trên xuống (top-down). 'Devolution' là từ chính trị quan trọng (phân quyền địa phương).
|
— |
|
/əˈkruː/
|
v. |
tích lũy, phát sinh (lợi ích/lãi)
Interest accrues daily on the outstanding balance.
Lãi phát sinh hàng ngày trên số dư chưa thanh toán.
Chi tiếtSignificant benefits accrue from long-term investment.Lợi ích đáng kể tích lũy từ đầu tư dài hạn.
Đồng nghĩaaccumulatebuild upmount
Cụm hay dùngaccrue interestaccrue benefitsaccrue leaveaccrue liabilities
Họ từaccrual (n.) sự tích lũy; khoản phát sinhaccrued (adj.) đã tích lũy
Thuật ngữ kế toán quan trọng: 'accrual basis' = phương pháp kế toán dồn tích. Hay gặp trong báo cáo tài chính.
|
— |
|
/ˈɛksərsaɪz/
|
v. |
thực thi (quyền hạn/lựa chọn)
Shareholders can exercise their voting rights at the AGM.
Cổ đông có thể thực thi quyền biểu quyết tại đại hội cổ đông thường niên.
Chi tiếtThe board exercised its discretion to delay the announcement.Hội đồng đã sử dụng quyền quyết định của mình để trì hoãn thông báo.
Đồng nghĩauseemployinvoke
Cụm hay dùngexercise a rightexercise an optionexercise authorityexercise discretion
Họ từexercise (n.) bài tập; việc thực thi
Nghĩa pháp lý: 'exercise a right/option' = chủ động dùng quyền mình có. Phổ biến trong hợp đồng cổ phần.
|
— |
|
/plɛdʒ/
|
v. |
cam kết, hứa; cầm cố
The company pledged to reduce its carbon footprint by 2030.
Công ty cam kết giảm lượng khí thải carbon vào năm 2030.
Chi tiếtHe pledged his shares as collateral for the loan.Ông cầm cố cổ phiếu của mình làm tài sản đảm bảo cho khoản vay.
Đồng nghĩapromisecommitguarantee
Cụm hay dùngpledge supportpledge fundspledge allegiancepledge collateral
Họ từpledge (n.) lời cam kết; tài sản cầm cố
Hai nghĩa: (1) cam kết; (2) cầm cố tài sản. Trong tài chính, 'pledge collateral' là cụm cố định.
|
— |
Đang tải...