obfuscate
Nghĩa
Định nghĩa · To make something unclear or difficult to understand.
“The dense jargon obfuscated the contract terms.”Thuật ngữ chuyên môn dày đặc đã làm rối các điều khoản hợp đồng.
“Management obfuscated the real reason for layoffs.”Ban quản lý đã che giấu lý do thực sự của việc sa thải.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để chỉ trích sự thiếu rõ ràng trong IELTS.
Ghi chú · Hàm ý cố tình làm khó hiểu—mạnh hơn 'confuse', thường có mục đích che giấu.