Bài 14: Car Rentals

20 từ B1
Đăng bởi
Ngọc Nguyễn @michinxinhgai1234

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  20 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
rental agreement
/ˈrent.əl əˈɡriː.mənt/
n.
hợp đồng thuê
A rental agreement was signed for a six-month stay.
Hợp đồng thuê được ký cho thời hạn sáu tháng.
Chi tiết
Review all terms in the rental agreement carefully.Xem xét kỹ tất cả điều khoản trong hợp đồng thuê.
Đồng nghĩaleasetenancy agreementrental contract
Cụm hay dùngsign a rental agreementrental agreement termsmonth-to-month rental agreementshort-term rental agreementbreach of rental agreement
Họ từrentrentalrenter
'Rental agreement' thường linh hoạt hơn 'lease' — có thể theo tháng. 'Lease' thường cố định 1 năm.
—
mileage
/ˈmaɪlɪdʒ/
n.
số dặm đã đi
The car's mileage is impressive for its age.
Số dặm của chiếc xe rất ấn tượng cho độ tuổi của nó.
Chi tiết
My car has high mileage for its age.Xe của tôi có số dặm cao so với tuổi của nó.
Đồng nghĩadistancetravel
Cụm hay dùnghigh mileagemileage rate
Thường dùng trong ngữ cảnh xe cộ.
—
/fjuːəl/
danh từ
nhiên liệu
We need fuel for the car.
Chúng ta cần nhiên liệu cho xe.
Chi tiết
The car needs more fuel.Xe cần thêm nhiên liệu.
Đồng nghĩagasolinepetrol
Cụm hay dùngfuel consumptionfuel tankadd fuel
Họ từfuels (plural)fueling (v)
Nhiên liệu cho xe cộ, máy móc.
—
full tank
/fʊl tæŋk/
n.
bình đầy xăng
—
pick up
/pɪk ʌp/
phr.
nhận xe
—
drop off
/drɑːp ɔːf/
phr.
trả xe
—
/ˈdraɪvərz ˈlaɪsns/
n.
bằng lái xe
Show me your driver's license.
Cho tôi xem bằng lái xe của bạn.
Chi tiết
I need to renew my driver's license.Tôi cần gia hạn bằng lái xe.
Đồng nghĩadriving license
Cụm hay dùngdriver's license numbervalid driver's license
Ở Mỹ viết 'driver's license', Anh 'driving licence'.
—
automatic
/ˌɔː.təˈmæt.ɪk/
adj.
số tự động
The door opens automatically.
Cửa tự động mở.
Chi tiết
The doors open automatically when you approach.Cửa tự động mở khi bạn đến gần.
Đồng nghĩaself-operatingmechanical
Cụm hay dùngautomatic systemautomatic response
Thường dùng trong công nghệ và thiết bị.
—
manual
/ˈmænjuəl/
adj.
số sàn
—
compact car
/ˈkɑːmpækt kɑːr/
n.
xe cỡ nhỏ
—
SUV
/ˌes juː ˈviː/
n.
xe thể thao đa dụng
—
GPS
/ˌdʒiː.piːˈɛs/
n.
thiết bị định vị
A GPS device is available for an extra $5 per day.
Thiết bị GPS có sẵn với giá thêm $5 mỗi ngày.
Chi tiết
The GPS helped us navigate the unfamiliar city.GPS giúp chúng tôi tìm đường trong thành phố xa lạ.
Đồng nghĩanavigation systemsatnav
Cụm hay dùngGPS deviceGPS navigationbuilt-in GPSportable GPSGPS rental
Trong tiếng Anh đọc là G-P-S (/ˌdʒiːpiːˈɛs/). UK gọi là 'satnav'. Hay xuất hiện trong TOEIC khi liệt kê tiện ích xe.
—
child seat
/tʃaɪld siːt/
n.
ghế trẻ em
—
/skrætʃ/
v
làm trầy xước (bề mặt); vết xước
Be careful not to scratch the glass.
Cẩn thận đừng làm xước mặt kính.
—
dent
/dent/
n.
vết lõm
—
extra driver
/ˈekstrə ˈdraɪvər/
n.
người lái thêm
—
refuel
/riːˈfjuːəl/
v.
đổ thêm nhiên liệu
We need to refuel before continuing our journey.
Chúng tôi cần tiếp nhiên liệu trước khi tiếp tục hành trình.
Chi tiết
The plane will refuel before its next flight.Chiếc máy bay sẽ tiếp nhiên liệu trước chuyến bay tiếp theo.
Đồng nghĩarefillrecharge
Cụm hay dùngrefuel the carrefuel the plane
Thường dùng trong ngữ cảnh tiếp nhiên liệu cho phương tiện.
—
breakdown
/ˈbreɪkdaʊn/
n.
sự hỏng xe
A breakdown on the highway left us stuck for two hours.
Một sự cố hỏng xe trên cao tốc khiến chúng tôi kẹt lại hai tiếng.
Chi tiết
The report gives a full breakdown of the monthly costs.Báo cáo đưa ra bảng phân tích chi tiết các chi phí hằng tháng.
Họ từbreak down (v.)
Từ to break down; nhiều nghĩa: hỏng máy, đổ vỡ (đàm phán), suy sụp (nervous breakdown), bảng phân tích số liệu.
—
roadside assistance
/ˈroʊdsaɪd əˈsɪstəns/
n.
cứu hộ trên đường
—
/kəˈlɪʒ.ən/
n.
va chạm; vụ đụng xe
Collision damage waiver reduces your liability.
Miễn trừ thiệt hại va chạm giảm trách nhiệm của bạn.
Chi tiết
Report any collision to the rental office.Báo cáo mọi va chạm cho văn phòng thuê xe.
Đồng nghĩacrashimpactaccident
Cụm hay dùngcollision damagecollision waivercollision insuranceCDW (Collision Damage Waiver)minor collision
Họ từcollide (v.)
CDW (Collision Damage Waiver) là thuật ngữ quan trọng trong thuê xe, xuất hiện thường xuyên trong TOEIC.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...