Kho từ › car rental › collision

collision

B1 n. 📁 car rental TOEIC
va chạm; vụ đụng xe
UK /kəˈlɪʒ.ən/ · US /kəˈlɪʒ.ən/
A collision is an event where two or more things crash into each other.
Collision damage waiver reduces your liability.
→ Miễn trừ thiệt hại va chạm giảm trách nhiệm của bạn.
Report any collision to the rental office.→ Báo cáo mọi va chạm cho văn phòng thuê xe.
Cấu tạo
Từ này xuất phát từ tiếng Latinh 'collidere'.
Đồng nghĩa
crashimpactaccident
Collocations
collision damagecollision waivercollision insuranceCDW (Collision Damage Waiver)minor collision
Họ từ
collide (v.)
🎯 IELTS: Mô tả tai nạn trong IELTS có thể sử dụng từ này.
CDW (Collision Damage Waiver) là thuật ngữ quan trọng trong thuê xe, xuất hiện thường xuyên trong TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...