EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› car rental › collision
collision
B1
n.
📁 car rental
TOEIC
va chạm; vụ đụng xe
UK /kəˈlɪʒ.ən/
·
US /kəˈlɪʒ.ən/
A collision is an event where two or more things crash into each other.
Collision damage waiver reduces your liability.
→ Miễn trừ thiệt hại va chạm giảm trách nhiệm của bạn.
Report any collision to the rental office.
→ Báo cáo mọi va chạm cho văn phòng thuê xe.
Cấu tạo
Từ này xuất phát từ tiếng Latinh 'collidere'.
Đồng nghĩa
crash
impact
accident
Collocations
collision damage
collision waiver
collision insurance
CDW (Collision Damage Waiver)
minor collision
Họ từ
collide (v.)
🎯
IELTS:
Mô tả tai nạn trong IELTS có thể sử dụng từ này.
CDW (Collision Damage Waiver) là thuật ngữ quan trọng trong thuê xe, xuất hiện thường xuyên trong TOEIC.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
rental
/ˈrɛn.təl/
việc thuê; xe/đồ vật thuê
mileage
/ˈmaɪ.lɪdʒ/
số dặm đã đi; quãng đường
fuel
/ˈfjuː.əl/
nhiên liệu; xăng dầu
vehicle
/ˈviː.ɪ.kəl/
phương tiện giao thông; xe cộ
compact
/ˈkɒm.pækt/
(xe) cỡ nhỏ, gọn; loại xe compact
sedan
/sɪˈdæn/
xe sedan (loại xe 4 cửa tiêu chuẩn)
unlimited
/ʌnˈlɪm.ɪ.tɪd/
không giới hạn
drop-off
/ˈdrɒp.ɒf/
điểm trả xe; việc trả xe
Có trong các bộ
🚗
Thuê xe
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...