vocab(6)

16 từ B2
Đăng bởi
Ngọc Minh Trần @tngocminh0407

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  16 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
gentle
/ˈdʒɛntəl/
adj.
Dịu dàng, nhẹ nhàng, hiền lành
He has a gentle approach to teaching.
Anh ấy có cách dạy học nhẹ nhàng.
Chi tiết
He has a gentle touch when handling animals.Anh ấy có cách nhẹ nhàng khi xử lý động vật.
Đồng nghĩasofttender
Cụm hay dùnggentle breezegentle approach
Dùng để mô tả tính cách hoặc cảm xúc.
—
tend
/tɛnd/
v.
Dịu dàng, trìu mến (trong tình yêu, sự chăm sóc)
I tend to my garden every weekend.
Tôi chăm sóc vườn của mình mỗi cuối tuần.
Chi tiết
She tends the garden daily.Cô ấy chăm sóc vườn hàng ngày.
Đồng nghĩainclinecare for
Cụm hay dùngtend totend towards
Họ từtendency (n)tender (n)
Khi là 'chăm sóc' thường dùng với người/vật.
—
sweet
/swiːt/
adj.
Dễ thương, ngọt ngào
This cake is very sweet.
Chiếc bánh này rất ngọt.
Chi tiết
The cake is very sweet.Cái bánh rất ngọt.
Đồng nghĩasugarykind
Cụm hay dùngsweet tastesweet smilesweet person
Họ từsweetness (n)sweetly (adv)
Vừa chỉ vị ngọt vừa chỉ tính cách dễ thương.
—
/ˈɡreɪs.fəl/
adjective
có duyên, duyên dáng, yêu kiều
The dancer moved in a graceful manner across the stage.
Người vũ công di chuyển một cách duyên dáng trên sân khấu.
—
soft
/sɔft/
adj.
nhẹ nhàng, dịu dàng
The fabric feels soft to the touch.
Vải này cảm thấy nhẹ nhàng khi chạm vào.
Chi tiết
She has a soft voice that calms people.Cô ấy có giọng nói dịu dàng làm dịu lòng người.
Đồng nghĩagentlesmooth
Cụm hay dùngsoft touchsoft voice
Họ từsoftly (adv)softness (n)
Dùng để miêu tả cảm giác dễ chịu.
—
/pəˈlaɪt/
adj
lịch sự, lễ phép
It is polite to say thank you.
Nói cảm ơn là hành động lịch sự.
Chi tiết
He is always polite to his teachers.Anh ấy luôn lịch sự với giáo viên của mình.
Đồng nghĩacourteousrespectful
Cụm hay dùngpolite conversationpolite requestvery polite
Là phẩm chất tốt trong giao tiếp.
—
/ˌwel ˈmænəd/
adj
lịch sự, có giáo dục
The children were very polite and well-mannered.
Những đứa trẻ rất lịch sự và có giáo dục.
—
Respectful
/rɪˈspɛk.tə.fəl/
adj.
tôn trọng người khác, lễ phép
He is always respectful to his teachers.
Anh ấy luôn tôn trọng các thầy cô.
Chi tiết
Being respectful is important in communication.Tôn trọng là điều quan trọng trong giao tiếp.
Đồng nghĩapolitecourteous
Cụm hay dùngrespectful behaviorrespectful attitude
Họ từrespect (n)respectfully (adv)
Dùng để chỉ thái độ tôn trọng đối với người khác.
—
evil
/ˈiːvəl/
adj.
ác quỷ, độc ác ( cực kỳ nặng )
The story has an evil character.
Câu chuyện có một nhân vật ác.
Chi tiết
The villain in the movie was truly evil.Nhân vật phản diện trong phim thật sự ác.
Đồng nghĩawickedmalevolent
Cụm hay dùngevil deedsevil intentionsevil spirit
Họ từevildoer (n)evilness (n)
Thường dùng để chỉ hành động xấu.
—
wicked
/ˈwɪkɪd/
adj.
độc ác, (tâm địa) xấu xa
He has a wicked sense of humor that everyone enjoys.
Anh ấy có một khiếu hài hước quỷ quyệt mà mọi người đều thích.
Chi tiết
The wicked witch cast a spell on the village.Bà phù thủy xấu xa đã dệt một lời nguyền lên ngôi làng.
Đồng nghĩaevilsinister
Cụm hay dùngwicked behaviorwicked smile
Dùng để chỉ hành động xấu xa.
—
Villainous
/ˈvɪl.ən.əs/
adj.
kẻ phản diện, tội phạm
The villainous character plotted against the hero.
Nhân vật phản diện âm thầm chống lại anh hùng.
Chi tiết
His villainous actions shocked everyone in the town.Hành động tội ác của anh ta khiến mọi người sốc.
Đồng nghĩawickedevilmalevolent
Cụm hay dùngvillainous plotvillainous charactervillainous deeds
Họ từvillain (n)villainy (n)
Dùng để miêu tả tính cách xấu xa.
—
/məˈlɪʃ.əs/
adjective
có ác ý
The malicious software damaged many computers.
Phần mềm độc hại đã làm hỏng nhiều máy tính.
—
Mean
/miːn/
adj.
xấu xa
He is very mean to his friends.
Anh ấy rất xấu xa với bạn bè.
Chi tiết
Don't be mean to others.Đừng xấu xa với người khác.
Đồng nghĩacruelunkind
Cụm hay dùngmean behaviormean comments
Họ từmeanness (n)
Dùng để chỉ tính cách xấu.
—
naughty
/ˈnɔːti/
adj.
nghịch ngợm, hư, xấu tính một cách đáng yêu
The naughty child played tricks on his friends.
Đứa trẻ nghịch ngợm đã chơi trò đùa với bạn bè.
Chi tiết
The naughty child hid behind the door.Đứa trẻ nghịch ngợm trốn sau cánh cửa.
Đồng nghĩamischievousplayful
Cụm hay dùngnaughty behaviornaughty child
Nghịch ngợm thường dùng để chỉ trẻ em.
—
/ˈmiːni/
n.
người xấu tính, hay làm tổn thương người khác
Don't be a meanie to your friends.
Đừng xấu tính với bạn bè của bạn.
Chi tiết
She called him a meanie for teasing her.Cô ấy gọi anh ta là người xấu tính vì trêu chọc cô.
Đồng nghĩabullycruel person
Cụm hay dùngbe a meaniemeanie at heart
Thường dùng để chỉ người hay làm tổn thương người khác.
—
jerk
/dʒɜrk/
n.
xấu xa/đồ tồi ( nũng nịu )
He's such a jerk for lying.
Anh ấy thật xấu xa vì đã nói dối.
Chi tiết
Don't be a jerk to your friends.Đừng xấu xa với bạn bè của bạn.
Đồng nghĩamean personscoundrel
Cụm hay dùngbe a jerkact like a jerk
Thường dùng để chỉ người có hành vi xấu.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...