Từ vựng A2

Chủ đề Adjectives · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

polite

/pəˈlaɪt/ A2

Nghĩa

lịch sự, lễ phép adj

Định nghĩa · Showing good manners and respect to others.

“It is polite to say thank you.”Nói cảm ơn là hành động lịch sự.

“He is always polite to his teachers.”Anh ấy luôn lịch sự với giáo viên của mình.

Đồng nghĩa courteousrespectful
Cấu tạoTừ 'politeness' kết hợp với 'e'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về hành vi trong IELTS.

Ghi chú · Là phẩm chất tốt trong giao tiếp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...