| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/ˈɡriːtɪŋ/
|
danh từ |
lời chào
A warm greeting can make a big difference.
Một lời chào ấm áp có thể tạo ra sự khác biệt lớn.
Chi tiếtA friendly greeting can make someone feel welcome.Một lời chào thân thiện có thể khiến ai đó cảm thấy được chào đón.
Đồng nghĩasalutationwelcome
Cụm hay dùngwarm greetingformal greetingfriendly greeting
Lời chào rất quan trọng trong giao tiếp.
|
— |
|
/ˌsæljuˈteɪʃən/
|
n. |
lời chào đầu thư
The appropriate salutation for a formal letter is 'Dear Sir/Madam'.
Lời chào đầu thư trang trọng phù hợp là 'Dear Sir/Madam'.
Chi tiếtUse the recipient's title in the salutation when possible.Dùng chức danh người nhận trong lời chào đầu thư nếu có thể.
Đồng nghĩagreetingopening
Cụm hay dùngformal salutationopening salutationsalutation lineappropriate salutation
Họ từsalute (v.) chào
'Dear Sir/Madam' khi không biết tên; 'Dear Mr./Ms. [Name]' khi biết — đây là lỗi thường gặp.
|
— |
|
/heɪ/
|
thán từ |
này
Hey, how are you?
Này, bạn khỏe không?
Chi tiếtHey, can you help me with this?Này, bạn có thể giúp tôi với việc này không?
Đồng nghĩahellohi
Cụm hay dùnghey therehey buddy
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
|
— |
|
/ɡʊdˈbaɪ/
|
interj. |
Tạm biệt
Goodbye, see you tomorrow!
Tạm biệt, hẹn mai.
Chi tiếtShe waved and said goodbye as she left.Cô ấy vẫy tay và nói tạm biệt khi rời đi.
Đồng nghĩafarewelladieu
Cụm hay dùngsay goodbyewave goodbyegoodbye message
Dùng trong tình huống chia tay.
|
— |
|
/dɪˈlɪv.ər.i/
|
danh từ |
giao hàng
The delivery is fast.
Việc giao hàng rất nhanh.
Chi tiếtThe delivery arrived on time.Giao hàng đã đến đúng giờ.
Đồng nghĩashipmentdispatch
Cụm hay dùngfood deliverypackage deliverysame-day delivery
Họ từdeliver (v)
Thường dùng trong thương mại.
|
— |
Đang tải...