| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
correspondence
/ˌkɔːr.ɪˈspɒn.dəns/
|
n. |
sự hồi đáp
I received your correspondence yesterday.
Tôi đã nhận được thư hồi đáp của bạn hôm qua.
Chi tiếtHer correspondence with the author was enlightening.Sự trao đổi thư từ của cô ấy với tác giả rất thú vị.
Đồng nghĩacommunicationlettermail
Cụm hay dùngbusiness correspondencepersonal correspondenceofficial correspondence
Họ từcorrespond (v)correspondent (n)
Thường dùng trong ngữ cảnh trao đổi thư từ.
|
— |
|
/ˈkɒnfərəns/
|
n. |
hội nghị, hội thảo (quy mô lớn hơn 'meeting')
The annual sales conference is next week.
Hội nghị bán hàng hàng năm diễn ra vào tuần tới.
Chi tiếtShe attended a conference in Singapore.Cô ấy đã tham dự một hội nghị ở Singapore.
Đồng nghĩaconventionsummit
Cụm hay dùngattend a conferencehold a conferenceconference roomconference callpress conference
Họ từconfer (v.) trao đổi, hội ý
'Conference' lớn hơn 'meeting'. 'Conference room' = phòng họp. 'Conference call' = cuộc gọi hội nghị (điện thoại/video).
|
— |
|
the exchanging of
/ði ɪkˈʃeɪndʒɪŋ ʌv/
|
phr. |
sự trao đổi
The exchanging of gifts is common.
Sự trao đổi quà tặng là phổ biến.
Chi tiếtThe exchanging of ideas fosters creativity.Sự trao đổi ý tưởng thúc đẩy sự sáng tạo.
Cụm hay dùngthe exchanging of informationthe exchanging of goods
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp.
|
— |
|
/ˈrɪtʃuəl/
|
n |
nghi lễ
The village ritual was performed near our campus.
Nghi lễ làng được thực hiện gần trường chúng tôi.
|
— |
|
universal ritual
/ˌjuː.nɪˈvɜːr.səl ˈrɪtʃ.u.əl/
|
phr. |
nghi thức toàn cầu/ phổ biến
Weddings are a universal ritual in many cultures.
Đám cưới là một nghi thức phổ biến ở nhiều nền văn hóa.
Chi tiếtThe universal ritual of mourning is seen worldwide.Nghi thức toàn cầu về tang lễ được thấy trên toàn thế giới.
Cụm hay dùngperform a universal ritualobserve a universal ritual
Thường dùng để chỉ các nghi thức chung cho nhiều nền văn hóa.
|
— |
|
vary across countries
/ˈvɛr.i əˈkrɔs ˈkʌn.triz/
|
phr. |
sự khác nhau giữa các quốc gia
Cultural practices vary across countries.
Các phong tục văn hóa khác nhau giữa các quốc gia.
Chi tiếtLaws vary across countries regarding marriage.Các luật khác nhau giữa các quốc gia về hôn nhân.
Cụm hay dùngcultural practices varylaws varyopinions vary
Cụm từ này thường dùng để so sánh.
|
— |
|
/ˈfɔːrməl/
|
adj. |
trang trọng; chính thức
Please use formal language in your letter.
Vui lòng sử dụng ngôn ngữ trang trọng trong thư.
Chi tiếtA formal complaint must be submitted in writing.Khiếu nại chính thức phải được nộp bằng văn bản.
Đồng nghĩaofficialprofessional
Cụm hay dùngformal letterformal complaintformal requestformal toneformal apology
Họ từformally (adv.) một cách chính thứcformality (n.) tính trang trọnginformal (adj.) không trang trọng
'Formal' ↔ 'informal': thư công việc dùng 'formal'; chat nội bộ mới dùng 'informal'.
|
— |
|
formal ceremony
/ˈfɔːr.məl ˈsɛr.ə.mə.ni/
|
phr. |
nghi lễ trang trọng, chính thức
The wedding was a formal ceremony.
Đám cưới là một nghi lễ trang trọng.
Chi tiếtGraduation is a formal ceremony at the university.Lễ tốt nghiệp là một nghi lễ trang trọng tại trường đại học.
Cụm hay dùnghold a formal ceremonyattend a formal ceremonyconduct a formal ceremony
Thường dùng trong các sự kiện quan trọng.
|
— |
|
swap = exchange
/swɑːp/
|
v. |
trao đổi
I want to swap my book with yours.
Tôi muốn trao đổi sách của mình với bạn.
Chi tiếtThey decided to swap their seats.Họ quyết định trao đổi chỗ ngồi của mình.
Đồng nghĩaexchangetrade
Cụm hay dùngswap placesswap ideas
Dùng để chỉ việc trao đổi vật phẩm.
|
— |
|
/dɪˈskriːt/
|
adj. |
kín đáo, thận trọng, biết giữ bí mật
Please be discreet about the merger negotiations.
Vui lòng giữ kín đáo về các cuộc đàm phán sáp nhập.
Chi tiếtA discreet inquiry revealed the true situation.Một cuộc điều tra kín đáo đã tiết lộ tình hình thực tế.
Đồng nghĩatactfulcircumspect
Cụm hay dùngdiscreet inquiryremain discreetdiscreet mannerdiscreet handling
Họ từdiscreetly (adv.)discretion (n.)
⚠️ discreet (kín đáo, thận trọng) ≠ discrete (riêng biệt, tách rời). Nhớ: dis-CREET ~ 'careful'.
|
— |
|
understate
/ˌʌndərˈsteɪt/
|
v. |
nói giảm, nói bớt
He tends to understate the challenges we face.
Anh ấy thường nói giảm đi những thách thức mà chúng ta phải đối mặt.
|
— |
|
understated
/ˌʌn.dɚˈsteɪ.tɪd/
|
adj. |
không phô trương, giản dị
Her dress was understated yet elegant.
Chiếc váy của cô ấy giản dị nhưng thanh lịch.
Chi tiếtHe prefers an understated style in his home.Anh ấy thích phong cách giản dị trong ngôi nhà của mình.
Đồng nghĩasubduedsimple
Cụm hay dùngunderstated eleganceunderstated style
Thường dùng để miêu tả phong cách hoặc thiết kế.
|
— |
|
Overstated
/ˌoʊ.vərˈsteɪ.tɪd/
|
adj. |
phô trương, làm quá
His achievements are often overstated.
Thành tựu của anh ấy thường bị phô trương.
Chi tiếtThe report overstated the risks involved.Báo cáo đã làm quá mức các rủi ro liên quan.
Đồng nghĩaexaggeratedinflated
Cụm hay dùngoverstated claimsoverstated importance
Họ từoverstate (v)
Dùng để chỉ điều gì đó được phóng đại.
|
— |
|
/ˌəʊvə ðə ˈtɒp/
|
idiom |
thái quá, quá lố (trong cách cư xử)
His reaction to the small mistake was completely over the top.
Phản ứng của anh ấy trước lỗi nhỏ đó thật sự quá lố.
Chi tiếtThe party decorations were a bit over the top, but fun.Đồ trang trí bữa tiệc hơi quá đà, nhưng mà vui.
Đồng nghĩaexcessive
Cụm hay dùnga bit over the topgo over the top
Cường điệu, quá mức cần thiết. Viết tắt thân mật: OTT. Thường hơi tiêu cực nhưng nhẹ.
|
— |
|
cram/ crammed full
/kræm/
|
v. |
nhồi nhét, nhét đầy, kín/ dày đặc
I need to cram for the exam.
Tôi cần nhồi nhét cho kỳ thi.
Chi tiếtShe crammed all night for the test.Cô ấy nhồi nhét cả đêm cho bài kiểm tra.
Đồng nghĩastuffpack
Cụm hay dùngcram for an examcram in information
Họ từcrammed (adj)
Thường dùng khi học gấp trước kỳ thi.
|
— |
Đang tải...