EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› meetings › conference
conference
A2
n.
📁 meetings
TOEIC
hội nghị, hội thảo (quy mô lớn hơn 'meeting')
UK /ˈkɒnfərəns/
·
US /ˈkɒnfərəns/
A large meeting for discussion or presentation.
The annual sales conference is next week.
→ Hội nghị bán hàng hàng năm diễn ra vào tuần tới.
She attended a conference in Singapore.
→ Cô ấy đã tham dự một hội nghị ở Singapore.
Đồng nghĩa
convention
summit
Collocations
attend a conference
hold a conference
conference room
conference call
press conference
Họ từ
confer (v.) trao đổi, hội ý
🎯
IELTS:
Nên nêu rõ quy mô của hội nghị trong bài viết.
'Conference' lớn hơn 'meeting'. 'Conference room' = phòng họp. 'Conference call' = cuộc gọi hội nghị (điện thoại/video).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
meeting
/ˈmiːtɪŋ/
cuộc họp, buổi gặp mặt
agenda
/əˈdʒɛndə/
chương trình nghị sự, danh sách các mục họp
attend
/əˈtɛnd/
tham dự, có mặt
discuss
/dɪˈskʌs/
thảo luận, bàn bạc
present
/prɪˈzɛnt/
trình bày, thuyết trình
presentation
/ˌprɛzənˈteɪʃən/
bài thuyết trình
slide
/slaɪd/
trang slide (trong bài thuyết trình)
projector
/prəˈdʒɛktər/
máy chiếu
Có trong các bộ
📔
75. Văn phòng & Nơi làm việc
A2 · Admin
👥
Cuộc họp
A2 · Admin
📔
TOEIC Core Vocabulary
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...