Kho từ › correspondence › formal

formal

B1 adj. 📁 correspondence TOEIC
trang trọng; chính thức
UK /ˈfɔːrməl/ · US /ˈfɔːrməl/
Serious and official in style or manner.
Please use formal language in your letter.
→ Vui lòng sử dụng ngôn ngữ trang trọng trong thư.
A formal complaint must be submitted in writing.→ Khiếu nại chính thức phải được nộp bằng văn bản.
Đồng nghĩa
officialprofessional
Collocations
formal letterformal complaintformal requestformal toneformal apology
Họ từ
formally (adv.) một cách chính thứcformality (n.) tính trang trọnginformal (adj.) không trang trọng
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả sự kiện trong IELTS.
'Formal' ↔ 'informal': thư công việc dùng 'formal'; chat nội bộ mới dùng 'informal'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...