over the top
Nghĩa
Định nghĩa · Excessively dramatic or exaggerated in behavior.
“His reaction to the small mistake was completely over the top.”Phản ứng của anh ấy trước lỗi nhỏ đó thật sự quá lố.
“The party decorations were a bit over the top, but fun.”Đồ trang trí bữa tiệc hơi quá đà, nhưng mà vui.
Ghi chú · Cường điệu, quá mức cần thiết. Viết tắt thân mật: OTT. Thường hơi tiêu cực nhưng nhẹ.