alongside
/ə'lɔɳ'said/ IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #4203
Nghĩa thường dùng
Bên cạnh, dọc theo
danh từ
“You can find the library alongside the main building of the university.”Bạn có thể tìm thấy thư viện bên cạnh tòa nhà chính của trường đại học.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
alongside
/ə'lɔɳ'said/
phó từ & giới từ
- sát cạnh, kế bên, dọc theo, dọc
- alongside the river: dọc theo con sông
- the cars stopped alongside [of] the kerb: các xe ô tô đỗ dọc theo lề đường
- (hàng hải) sát mạn tàu, dọc theo mạn tàu
- the ship lay alongside [of] each other: các con tàu đó đỗ sát cạnh nhau
- to come alongside: cặp bến, ghé vào bờ
- (nghĩa bóng) song song với, cùng, đồng thời
Định nghĩa tiếng Anh
r side by side