upc
/juː piː siː/
Nghĩa thường dùng
mã vạch
danh từ
“The UPC code helps track inventory.”Mã vạch giúp theo dõi hàng tồn kho.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- mã vạch
ví dụ
The UPC code helps track inventory. — Mã vạch giúp theo dõi hàng tồn kho.