Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“abandons” là ngôi 3 số ít của abandon — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2182

abandon

/ə'bændən/

ngoại động từ

  • bộm (nhiếp ảnh) (nhiếp ảnh) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) từ bỏ; bỏ rơi, ruồng bỏ
    • to abandon a hope: từ bỏ hy vọng
    • to abandon one's wife and children: ruồng bỏ vợ con
    • to abandon oneself to: đắm đuối, chìm đắm vào (nỗi thất vọng...)

danh từ

  • sự phóng túng, sự tự do, sự buông thả
    • with abandon: phóng túng
Đồng nghĩa forsakedesert
Trái nghĩa retain
Định nghĩa tiếng Anh

n. the trait of lacking restraint or control; reckless freedom from inhibition or worry\nv. forsake, leave behind\nv. give up with the intent of never claiming again\nv. stop maintaining or insisting on; of ideas or claims

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...