Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #7490

abolish

/ə'bɔliʃ/

ngoại động từ

  • thủ tiêu, bãi bỏ, huỷ bỏ
    • to abolish the exploitation of man by man: thủ tiêu chế độ người bóc lột người
    • to abolish acontract: huỷ bỏ một bản giao kèo
Định nghĩa tiếng Anh

v. do away with

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...