absorbed
/əb'sɔ:bd/
tính từ
- miệt mài, mê mải, say mê, chăm chú
- with absorbed interest: chú ý miệt mài; say mê thích thú
Định nghĩa tiếng Anh
s. retained without reflection
109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. retained without reflection
Đang tải...