Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20864

absorbed

/əb'sɔ:bd/

tính từ

  • miệt mài, mê mải, say mê, chăm chú
    • with absorbed interest: chú ý miệt mài; say mê thích thú
Định nghĩa tiếng Anh

s. retained without reflection

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...