Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

abstract

/'æbstrækt/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4007

“abstracting” là hiện tại phân từ của abstract — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

trừu tượng tính từ

“Abstract concepts are harder to teach than concrete ones.”Khái niệm trừu tượng khó dạy hơn khái niệm cụ thể.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

abstract

//

  • (Tech) trừu tượng; tóm tắt, trích yếu
Định nghĩa tiếng Anh

v. consider a concept without thinking of a specific example; consider abstractly or theoretically v. consider apart from a particular case or instance v. give an abstract (of) a. existing only in the mind; separated from embodiment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...