abstract
“abstracts” là số nhiều của abstract — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Abstract concepts are harder to teach than concrete ones.”Khái niệm trừu tượng khó dạy hơn khái niệm cụ thể.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
abstract
//
- (Tech) trừu tượng; tóm tắt, trích yếu
Định nghĩa tiếng Anh
v. consider a concept without thinking of a specific example; consider abstractly or theoretically v. consider apart from a particular case or instance v. give an abstract (of) a. existing only in the mind; separated from embodiment