acas
/'eikæs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
acas
//
* (viết tắt)- Dịch vụ trọng tài, hoà giải và cố vấn (Advisory, Conciliation and Arbitration Service)
Từ điển Anh–Việt
111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...