Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

acas

/'eikæs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

acas

//

* (viết tắt)
  • Dịch vụ trọng tài, hoà giải và cố vấn (Advisory, Conciliation and Arbitration Service)

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...