Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #5713

accountable

/ə'kauntəbl/

tính từ

  • chịu trách nhiệm, có trách nhiệm phải giải thích
    • to be accountable to somebody: chịu trách nhiệm trước ai
    • to be accountable for something: chịu trách nhiệm về cái gì
  • có thể nói rõ được, có thể giải thích được
Định nghĩa tiếng Anh

s. liable to account for one's actions

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...