Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1365

responsible

/ris'pɔnsəbl/

tính từ

  • chịu trách nhiệm
    • to be responsible for something: chịu trách nhiệm về việc gì
  • có trách nhiệm; đứng đắn, đáng tin cậy; có uy tín (người)

thành ngữ

  1. responsible government
    • chính phủ không chuyên quyền
Định nghĩa tiếng Anh

a. worthy of or requiring responsibility or trust; or held accountable\ns. being the agent or cause

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...