Từ điển Anh–Việt

112.244 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

account

/ә'kaunt/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #1071

“accounted” là quá khứ phân từ của account — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tài khoản danh từ

“I have an account at the bank.”Tôi có một tài khoản tại ngân hàng.

Đồng nghĩa profilemembership
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

account

//

  • (Tech) tài khoản, chương mục; kế toán; khách hàng; tính toán (đ); tính đến, kể đến (đ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a formal contractual relationship established to provide for regular banking or brokerage or business services n. importance or value n. a statement of recent transactions and the resulting balance n. the quality of taking advantage

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...