Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

achieve

/ə'tʃi:v/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1152

“achieved” là quá khứ phân từ của achieve — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Đạt được động từ

“Achieve success.”Đạt thành công.

Đồng nghĩa accomplishattain
Trái nghĩa failmiss
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

achieve

/ə'tʃi:v/

ngoại động từ

  • đạt được, giành được
    • to achieve one's purpose (aim): đạt mục đích
    • to achieve good results: đạt được những kết quả tốt
    • to achieve national independence: giành độc lập dân tộc
    • to achieve great victories: giành được những chiến thắng lớn
  • hoàn thành, thực hiện
    • to achieve a great work: hoàn thành một công trình lớn
    • to achieve one's task: hoàn thành nhiệm vụ
Định nghĩa tiếng Anh

v. to gain with effort

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...