Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #5323

attain

/ə'tein/

động từ

  • đến tới, đạt tới
    • to attain to perfection: đặt tới chỗ hoàn thiện
    • to attain one's object: đạt được mục đích
Đồng nghĩa achievereach
Trái nghĩa fail
Định nghĩa tiếng Anh

v to gain with effort\nv reach a point in time, or a certain state or level\nv find unexpectedly\nv reach a destination, either real or abstract

Gợi ý (12)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...