Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #2345

accomplish

/ə'kɔmpliʃ/

ngoại động từ

  • hoàn thành, làm xong, làm trọn
    • to accomplish one's task: hoàn thành nhiệm vụ
    • to accomplish one's promise: làm trọn lời hứa
  • thực hiện, đạt tới (mục đích...)
    • to accomplish one's object: đạt mục đích
  • làm (ai) hoàn hảo, làm (ai) đạt tới sự hoàn mỹ (về nhạc, hoạ, nữ công...)
Trái nghĩa failabandonneglect
Định nghĩa tiếng Anh

v put in effect\nv to gain with effort

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...