acquire
/ə'kwaiə/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2063
“acquires” là ngôi 3 số ít của acquire — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thu được, đạt được (kỹ năng/tài sản)
động từ
“Children acquire language skills naturally.”Trẻ em thu được kỹ năng ngôn ngữ một cách tự nhiên.
Biến thể từ
acquired quá khứ phân từ
acquired quá khứ
acquiring hiện tại phân từ
acquires ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
acquire
/ə'kwaiə/
ngoại động từ
- được, giành được, thu được, đạt được, kiếm được
- to acquire a good reputation: được tiếng tốt
- acquired characteristic: (sinh vật học) tính chất thu được
- an acquired taste: sở thích do quen mà có
Định nghĩa tiếng Anh
v. locate (a moving entity) by means of a tracking system such as radar v. win something through one's efforts