Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

acquire

/ə'kwaiə/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2063

“acquires” là ngôi 3 số ít của acquire — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thu được, đạt được (kỹ năng/tài sản) động từ

“Children acquire language skills naturally.”Trẻ em thu được kỹ năng ngôn ngữ một cách tự nhiên.

Đồng nghĩa obtaingain
Trái nghĩa lose
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

acquire

/ə'kwaiə/

ngoại động từ

  • được, giành được, thu được, đạt được, kiếm được
    • to acquire a good reputation: được tiếng tốt
    • acquired characteristic: (sinh vật học) tính chất thu được
    • an acquired taste: sở thích do quen mà có
Định nghĩa tiếng Anh

v. locate (a moving entity) by means of a tracking system such as radar v. win something through one's efforts

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...