Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“acquitting” là hiện tại phân từ của acquit — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #9999

acquit

/ə'kwit/

ngoại động từ

  • trả hết, trang trải (nợ nần)
    • to acquit one's debt trang trải hết nợ nần: tha bổng, tha tội, tuyên bố trắng án
    • to be acquitted of one's crime: được tha bổng
  • to acquit oneself of làm xong, làm trọn (nghĩa vụ, bổn phận...)
    • to acquit oneself of a promise: làm trọn lời hứa
    • to acquit oneself of one's task: làm trọn nhiệm vụ

thành ngữ

  1. to acquit oneself
    • làm bổn phận mình, làm trọn phận mình; xử sự
      • to acquit oneself ill: làm không tốt phần mình, xử sự xấu
Đồng nghĩa exonerateclear
Trái nghĩa convictcondemn
Định nghĩa tiếng Anh

v. pronounce not guilty of criminal charges

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...