Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #3678

convict

/'kɔnvikt/

danh từ

  • người bị kết án tù, người tù
    • convict prison (establishment): nhà tù, khám lớn
    • returned convict: tù được phóng thích

ngoại động từ

  • kết án, tuyên bố có tội
    • to convict someone of a crime: tuyên bố người nào phạm tội
  • làm cho nhận thức thấy (sai lầm, tội tù...)
Trái nghĩa innocentacquitted
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person serving a sentence in a jail or prison\nn. a person who has been convicted of a criminal offense\nv. find or declare guilty

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...