Từ điển Anh–Việt

112.204 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

acquit

/ə'kwit/ TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #9999

“acquitted” là quá khứ phân từ của acquit — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tuyên bố vô tội động từ

“The judge acquitted the defendant.”Thẩm phán tuyên bố bị cáo vô tội.

Đồng nghĩa exonerateclear
Trái nghĩa convictcondemn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

acquit

/ə'kwit/

ngoại động từ

  • trả hết, trang trải (nợ nần)
    • to acquit one's debt trang trải hết nợ nần: tha bổng, tha tội, tuyên bố trắng án
    • to be acquitted of one's crime: được tha bổng
  • to acquit oneself of làm xong, làm trọn (nghĩa vụ, bổn phận...)
    • to acquit oneself of a promise: làm trọn lời hứa
    • to acquit oneself of one's task: làm trọn nhiệm vụ

thành ngữ

  1. to acquit oneself
    • làm bổn phận mình, làm trọn phận mình; xử sự
      • to acquit oneself ill: làm không tốt phần mình, xử sự xấu
Định nghĩa tiếng Anh

v. pronounce not guilty of criminal charges

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...