Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

acral

/'ækrәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

acral

//

* tính từ
  • thuộc phía đầu; phía ngoài cùng

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...